thường xuyên
Họ thường đi bơi ở bãi biển vào những ngày nóng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "ngủ trưa", "thói quen", "lười biếng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thường xuyên
Họ thường đi bơi ở bãi biển vào những ngày nóng.
đôi khi
Cửa hàng đôi khi giảm giá một số mặt hàng.
hầu như không bao giờ
Chiếc xe cũ hầu như không bao giờ khởi động ngay lần đầu tiên.
không bao giờ
Họ không bao giờ đến thăm châu Âu mặc dù luôn có kế hoạch.
tin
Trong một thời gian dài, tôi đã tin những câu chuyện phiêu lưu phóng đại của anh ta.
ghét
Anh ấy ghét thức dậy sớm vào buổi sáng.
biết
Anh ấy biết rằng mình đã phạm sai lầm và xin lỗi vì điều đó.
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.
yêu
Anh ấy yêu thương ông bà sâu sắc và thường xuyên thăm họ.
cần
Tôi cần âm nhạc để giúp tập trung khi làm việc.
thích hơn
Nhiều người thích ăn những bữa ăn tự nấu ở nhà hơn là đồ ăn nhanh.
nhớ
Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu; đó là một buổi chiều nắng.
hiểu
Cô ấy có một cách giải thích độc đáo giúp dễ dàng hiểu các chủ đề phức tạp.
muốn
Tôi chỉ muốn một ly nước cho hôm nay.
thói quen
Cô ấy tuân theo một thói quen buổi sáng mỗi ngày.
trò chuyện
Tôi sẽ có sẵn sàng để trò chuyện sau bữa trưa.
bài tập
Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
ngủ nướng
Một chiếc giường ấm cúng và không có lịch trình tạo nên ngủ nướng hoàn hảo.
giấc ngủ ngắn
Em bé chìm vào giấc ngủ yên bình, và mẹ cô ấy tận hưởng thời gian yên tĩnh để đọc sách.
mang đi
Thực đơn mang về bao gồm nhiều lựa chọn ăn chay.
bowling
Bowling là một môn thể thao trong nhà phổ biến, đặc biệt là vào mùa đông.
trượt băng
Trượt băng là một thú tiêu khiển phổ biến cho các gia đình, với nhiều người thích thú với các sân trượt băng ngoài trời trong công viên thành phố.
buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
nhạc kịch
Hamilton là một vở nhạc kịch đột phá kể về câu chuyện của Alexander Hamilton thông qua sự kết hợp độc đáo giữa hip-hop và các giai điệu truyền thống của nhạc kịch.
triển lãm
Cô ấy đã đến thăm triển lãm nhiếp ảnh để xem những bức chân dung đen trắng tuyệt đẹp.
rạp chiếu phim
Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.
nhà hát
Ghế trong nhà hát rất thoải mái.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
bận rộn
Hạn chót của dự án đang đến gần, và nhóm đang bận rộn hoàn thiện các báo cáo và bài thuyết trình.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
căng thẳng
Khối lượng công việc ở công việc mới của cô ấy vô cùng căng thẳng.
khác thường
Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.
ngay lập tức
Người quản lý đã chấp thuận yêu cầu ngay lập tức, nhận ra tính khẩn cấp của nó.
cùng lúc
Bộ phim và chương trình truyền hình được phát sóng cùng một lúc.
at the same time as what is being stated