cổ điển
Tình yêu của anh ấy dành cho nhạc cổ điển đã đưa anh ấy đến với việc học violin từ nhỏ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "nhà soạn nhạc", "heavy metal", "bài phát biểu", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cổ điển
Tình yêu của anh ấy dành cho nhạc cổ điển đã đưa anh ấy đến với việc học violin từ nhỏ.
nhạc đồng quê
Nhạc đồng quê được biết đến với việc sử dụng guitar, vĩ cầm và banjo.
nhạc dân gian
Những bài hát dân gian của cô kể những câu chuyện về lịch sử gia đình và di sản văn hóa.
heavy metal
Người hâm mộ heavy metal đánh giá cao kỹ năng kỹ thuật cần thiết để chơi những đoạn solo guitar phức tạp của thể loại này.
hip-hop
Nghệ sĩ hip-hop đã phát hành một bài hát mới nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng.
nhạc jazz
Album jazz của cô ấy có sự pha trộn giữa các bài hát cổ điển và sáng tác nguyên bản.
nhạc kịch
Những vở opera của Mozart được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp và các nhân vật phức tạp.
rap
Trận đấu rap đã thể hiện tài năng lời bài hát của các nghệ sĩ cạnh tranh.
reggae
Ban nhạc đã chơi một bản mix giữa reggae và ska tại lễ hội.
tâm hồn
Anh ấy thích nghe các bản thu âm soul cổ điển, luôn khơi dậy những cảm xúc sâu sắc trong lòng anh.
nhạc techno
Nhạc techno thường được chơi trong các câu lạc bộ và lễ hội âm nhạc trên toàn thế giới.
album
Cô ấy nghe album yêu thích của mình trên đĩa than, tận hưởng chất lượng âm thanh ấm áp của các bản ghi âm tương tự.
nghệ sĩ
Nghệ sĩ đã thu hút khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ và những động tác nhảy uyển chuyển.
ban nhạc
Âm nhạc của ban nhạc pha trộn các yếu tố của jazz, soul và hip-hop, tạo ra một âm thanh độc đáo.
nhà soạn nhạc
Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm sâu sắc và phức tạp.
buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
tải xuống
Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.
đồng ca
Dàn hợp xướng trình bày những giai điệu hòa âm bổ sung tuyệt đẹp cho ca sĩ chính.
bài song ca
Song ca giọng hát của họ hòa quyện hoàn hảo, thu hút khán giả.
something that fails completely or is unsuccessful
hit
Triển lãm của nghệ sĩ là một hit, thu hút hàng ngàn khách tham quan.
lời bài hát
Tôi thấy lời bài hát này đặc biệt ý nghĩa và dễ đồng cảm.
độc tấu
Bản độc tấu violin của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.
nhạc phim
Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.
bài hát chủ đề
Bài hát chủ đề của chương trình truyền hình có thể nhận ra ngay lập tức và tạo nên không khí cho loạt phim.
từ thiện
Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.
bài diễn văn
Cô ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu thuyết phục để thuyết phục các bạn cùng lớp ủng hộ sáng kiến tái chế.
giải thưởng
Cô ấy đã giành được giải thưởng nhờ màn trình diễn xuất sắc trong bộ phim.
giải thưởng
Anh ấy đã giành được một giải thưởng tiền mặt vì về đích đầu tiên trong cuộc đua marathon.
cạnh tranh
the highest-ranking position on a list of popular songs, albums, or other media
nhạc pop
Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới nhạc pop.
nhạc rock
Anh ấy là một nhạc sĩ rock cũng thử nghiệm với nhạc jazz và blues.