Sách Total English - Trung cấp tiền - Đơn vị 2 - Tham chiếu

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Tham khảo trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "nhà soạn nhạc", "heavy metal", "bài phát biểu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
classical [Danh từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex:

Tình yêu của anh ấy dành cho nhạc cổ điển đã đưa anh ấy đến với việc học violin từ nhỏ.

country music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc đồng quê

Ex: Country music is known for its use of guitars , fiddles , and banjos .

Nhạc đồng quê được biết đến với việc sử dụng guitar, vĩ cầm và banjo.

folk [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc dân gian

Ex:

Những bài hát dân gian của cô kể những câu chuyện về lịch sử gia đình và di sản văn hóa.

heavy metal [Danh từ]
اجرا کردن

heavy metal

Ex: Fans of heavy metal appreciate the technical skill required to play the genre ’s intricate guitar solos .

Người hâm mộ heavy metal đánh giá cao kỹ năng kỹ thuật cần thiết để chơi những đoạn solo guitar phức tạp của thể loại này.

hip-hop [Danh từ]
اجرا کردن

hip-hop

Ex: The hip-hop artist released a new track that quickly climbed the charts .

Nghệ sĩ hip-hop đã phát hành một bài hát mới nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng.

jazz [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc jazz

Ex: Her jazz album features a mix of classic songs and original compositions .

Album jazz của cô ấy có sự pha trộn giữa các bài hát cổ điển và sáng tác nguyên bản.

Latin [Danh từ]
اجرا کردن

Latin

Ex:

Ban nhạc đã chơi một bản phối hợp giữa các bài hát Latin và nhạc pop.

opera [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex: Mozart 's operas are known for their beautiful music and complex characters .

Những vở opera của Mozart được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp và các nhân vật phức tạp.

rap [Danh từ]
اجرا کردن

rap

Ex: The rap battle showcased the lyrical prowess of the competing artists .

Trận đấu rap đã thể hiện tài năng lời bài hát của các nghệ sĩ cạnh tranh.

reggae [Danh từ]
اجرا کردن

reggae

Ex: The band played a mix of reggae and ska at the festival .

Ban nhạc đã chơi một bản mix giữa reggae và ska tại lễ hội.

soul [Danh từ]
اجرا کردن

tâm hồn

Ex: He loved listening to classic soul records , which always stirred deep emotions within him .

Anh ấy thích nghe các bản thu âm soul cổ điển, luôn khơi dậy những cảm xúc sâu sắc trong lòng anh.

techno [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc techno

Ex:

Nhạc techno thường được chơi trong các câu lạc bộ và lễ hội âm nhạc trên toàn thế giới.

album [Danh từ]
اجرا کردن

album

Ex: She listened to her favorite album on vinyl , enjoying the warm sound quality of analog recordings .

Cô ấy nghe album yêu thích của mình trên đĩa than, tận hưởng chất lượng âm thanh ấm áp của các bản ghi âm tương tự.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: The artist captivated the audience with her powerful voice and graceful dance moves .

Nghệ sĩ đã thu hút khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ và những động tác nhảy uyển chuyển.

band [Danh từ]
اجرا کردن

ban nhạc

Ex: The band 's music blends elements of jazz , soul , and hip-hop , creating a unique sound .

Âm nhạc của ban nhạc pha trộn các yếu tố của jazz, soul và hip-hop, tạo ra một âm thanh độc đáo.

composer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà soạn nhạc

Ex: Beethoven was a renowned composer known for his profound and complex works .

Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm sâu sắc và phức tạp.

concert [Danh từ]
اجرا کردن

buổi hòa nhạc

Ex: He 's always wanted to see his favorite band perform in concert .

Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.

to download [Động từ]
اجرا کردن

tải xuống

Ex: She 's excited to download the new game on her computer .

Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.

single [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa đơn

Ex:

Cô ấy đã mua đĩa đơn pop mới nhất ngay khi nó được bày bán.

chorus [Danh từ]
اجرا کردن

đồng ca

Ex: The chorus performed harmonies that complemented the lead singer beautifully .

Dàn hợp xướng trình bày những giai điệu hòa âm bổ sung tuyệt đẹp cho ca sĩ chính.

duet [Danh từ]
اجرا کردن

bài song ca

Ex: Their vocal duet harmonized perfectly , captivating the audience .

Song ca giọng hát của họ hòa quyện hoàn hảo, thu hút khán giả.

flop [Danh từ]
اجرا کردن

something that fails completely or is unsuccessful

Ex: His business venture turned out to be a flop .
hit [Danh từ]
اجرا کردن

hit

Ex: The artist 's exhibition was a hit , attracting thousands of visitors .

Triển lãm của nghệ sĩ là một hit, thu hút hàng ngàn khách tham quan.

lyric [Danh từ]
اجرا کردن

lời bài hát

Ex: I find the lyrics of this song particularly meaningful and relatable .

Tôi thấy lời bài hát này đặc biệt ý nghĩa và dễ đồng cảm.

solo [Danh từ]
اجرا کردن

độc tấu

Ex: Her violin solo received a standing ovation from the audience .

Bản độc tấu violin của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

theme song [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát chủ đề

Ex: The theme song of the TV show is instantly recognizable and sets the tone for the series .

Bài hát chủ đề của chương trình truyền hình có thể nhận ra ngay lập tức và tạo nên không khí cho loạt phim.

charity [Danh từ]
اجرا کردن

từ thiện

Ex: She donated a large sum to the charity that provides clean water to communities .

Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện cung cấp nước sạch cho cộng đồng.

speech [Danh từ]
اجرا کردن

bài diễn văn

Ex: She prepared a persuasive speech to convince her classmates to support the recycling initiative .

Cô ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu thuyết phục để thuyết phục các bạn cùng lớp ủng hộ sáng kiến tái chế.

award [Danh từ]
اجرا کردن

giải thưởng

Ex: She won an award for her exceptional performance in the film .

Cô ấy đã giành được giải thưởng nhờ màn trình diễn xuất sắc trong bộ phim.

prize [Danh từ]
اجرا کردن

giải thưởng

Ex: He won a cash prize for finishing first in the marathon race .

Anh ấy đã giành được một giải thưởng tiền mặt vì về đích đầu tiên trong cuộc đua marathon.

competition [Danh từ]
اجرا کردن

cạnh tranh

Ex: The restaurant industry is known for its cutthroat competition , with new eateries opening and closing frequently .
top of the charts [Cụm từ]
اجرا کردن

the highest-ranking position on a list of popular songs, albums, or other media

Ex: The album ’s success took it straight to the top of the charts .
pop music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc pop

Ex: She 's a rising star in the world of pop music .

Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới nhạc pop.

rock music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc rock

Ex:

Anh ấy là một nhạc sĩ rock cũng thử nghiệm với nhạc jazz và blues.