kênh
Kênh địa phương phát sóng hỗn hợp các sự kiện cộng đồng, cập nhật thời tiết và chương trình sản xuất tại địa phương.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Tham khảo - Phần 1 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "docudrama", "moving", "thriller", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kênh
Kênh địa phương phát sóng hỗn hợp các sự kiện cộng đồng, cập nhật thời tiết và chương trình sản xuất tại địa phương.
Internet
Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.
nhắn tin tức thời
Nhóm sử dụng tin nhắn tức thời để phối hợp nhiệm vụ và chia sẻ cập nhật suốt cả ngày.
trực tuyến
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
trang web
Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.
phim
Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.
hài kịch
Bộ phim là một hài kịch chế giễu những câu chuyện cổ tích truyền thống.
phim tài liệu chính kịch
Ông đã đạo diễn một phim tài liệu chính kịch về các sự kiện lịch sử.
phim kinh dị
Cô ấy thích xem phim kinh dị, đặc biệt là những bộ phim có yếu tố siêu nhiên và cốt truyện hồi hộp.
phim ly kỳ
Cuốn sách là một thriller tâm lý khiến cô phải đoán cho đến cuối cùng.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.
kỹ thuật số
Nhiều nghệ sĩ tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng và máy tính bảng.
phim tài liệu
Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.
chương trình thực tế
Chương trình thực tế theo dõi cuộc sống của một gia đình nổi tiếng.
chương trình trò chuyện
Chương trình trò chuyện có cuộc thảo luận sôi nổi với một tác giả nổi tiếng và một nhà khoa học lừng danh.
nhà sản xuất
Công ty đã trở thành một nhà sản xuất hàng đầu các thiết bị công nghệ cao.
chương trình
Chương trình buổi tối có ba tiết mục kịch ngắn.
vệ tinh
Vệ tinh truyền thông cho phép cuộc gọi điện thoại toàn cầu và truy cập Internet bằng cách chuyển tiếp tín hiệu qua khoảng cách xa.
màn hình
Tôi đã điều chỉnh độ sáng của màn hình để giảm mỏi mắt.
điều chỉnh
Cô ấy đặt máy ảnh ở chế độ thủ công để kiểm soát sáng tạo hơn.
khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
giải trí
Những mánh khóe giải trí của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc cả trẻ em và người lớn.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
hấp dẫn
Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.
không thể tin được
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia dường như không thể tin được đối với khán giả, khiến họ kinh ngạc.
truyền cảm hứng
Hành trình kiên cường và quyết tâm của cô ấy thực sự truyền cảm hứng cho tất cả những ai biết đến cô.
cảm động
Sự miêu tả cảm động về tình yêu và mất mát trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với người xem.