Sách Total English - Trung cấp - Bài 3 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Bài học 2 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "tiếng vo ve", "khổng lồ", "còi báo động", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp
buzzing [Tính từ]
اجرا کردن

vo ve

Ex:

Một con muỗi kêu vo ve đã khiến anh ấy thức trắng đêm.

birdsong [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng hót của chim

Ex:

Các nhà khoa học nghiên cứu tiếng hót của chim để hiểu về giao tiếp ở chim.

car horn [Danh từ]
اجرا کردن

còi xe

Ex: The loud car horn startled everyone on the street .

Tiếng còi xe lớn đã làm mọi người trên đường giật mình.

engine [Danh từ]
اجرا کردن

động cơ

Ex: The airplane 's engine roared to life as it prepared for takeoff .

Động cơ máy bay gầm lên khi chuẩn bị cất cánh.

siren [Danh từ]
اجرا کردن

còi báo động

Ex: Fire trucks use a powerful siren to warn pedestrians and vehicles to make way .

Xe cứu hỏa sử dụng còi báo động mạnh để cảnh báo người đi bộ và phương tiện nhường đường.

bustling [Tính từ]
اجرا کردن

nhộn nhịp

Ex: New York City is known for its bustling streets , where people are always on the move .

Thành phố New York nổi tiếng với những con phố nhộn nhịp, nơi mọi người luôn di chuyển.

quiet [Tính từ]
اجرا کردن

yên tĩnh

Ex: The baby slept peacefully in the quiet room .

Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.

clean [Tính từ]
اجرا کردن

not causing or spreading pollution or contamination, especially radioactive contamination

Ex: They aim to develop clean energy sources that produce no waste .
polluted [Tính từ]
اجرا کردن

ô nhiễm

Ex: She wore a mask to protect herself from the polluted air in the city , thick with smog and emissions .

Cô ấy đeo mặt nạ để bảo vệ bản thân khỏi không khí ô nhiễm của thành phố, dày đặc khói bụi và khí thải.

dull [Tính từ]
اجرا کردن

nhàm chán

Ex: His dull demeanor made it difficult to have an engaging conversation with him .

Thái độ nhạt nhẽo của anh ấy khiến việc có một cuộc trò chuyện hấp dẫn với anh ấy trở nên khó khăn.

lively [Tính từ]
اجرا کردن

sôi động

Ex: The café was always lively , filled with people chatting and laughing .

Quán cà phê luôn sôi động, đầy ắp tiếng người nói chuyện và cười đùa.

picturesque [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp như tranh

Ex: The picturesque village nestled in the valley was like something from a storybook .

Ngôi làng đẹp như tranh vẽ nằm trong thung lũng giống như một thứ gì đó từ trong truyện cổ tích.

ugly [Tính từ]
اجرا کردن

xấu xí

Ex: He drew an ugly picture that did n't resemble anything recognizable .

Anh ấy đã vẽ một bức tranh xấu xí không giống bất cứ thứ gì có thể nhận ra.

modern [Tính từ]
اجرا کردن

hiện đại

Ex: The modern literature movement of the 20th century , characterized by stream-of-consciousness writing and experimental narratives , challenged traditional storytelling conventions .
traditional [Tính từ]
اجرا کردن

truyền thống

Ex: He has a traditional approach to parenting , believing in firm rules and routines .

Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.

enormous [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: They built an enormous skyscraper in the center of the city .

Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.

tiny [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ xíu

Ex: She had a tiny scar on her knee from a childhood accident .

Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

unwelcoming [Tính từ]
اجرا کردن

không thân thiện

Ex: His unwelcoming tone made the guests uncomfortable .

Giọng điệu không thân thiện của anh ấy khiến các vị khách cảm thấy không thoải mái.

touristy [Tính từ]
اجرا کردن

du lịch

Ex: They preferred exploring hidden gems rather than visiting the usual touristy spots .

Họ thích khám phá những viên ngọc ẩn hơn là đến thăm những điểm du lịch thông thường.

unspoiled [Tính từ]
اجرا کردن

nguyên vẹn

Ex: The unspoiled countryside was a perfect escape from the bustling city .

Vùng nông thôn nguyên sơ là một lối thoát hoàn hảo khỏi thành phố ồn ào.