sức hút
Anh ấy có một sức hút tự nhiên khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài 1 trong sách giáo khoa Total English Intermediate, như "duyên dáng", "bất hợp pháp", "giả vờ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sức hút
Anh ấy có một sức hút tự nhiên khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
lừa dối
Cô ấy phát hiện ra rằng bạn đời của mình đã lừa dối cô, dẫn đến một cuộc chia tay đau đớn.
cố vấn
Là một cố vấn trong lĩnh vực tiếp thị, cô ấy đã cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp cho các doanh nghiệp về cách tăng cường khả năng hiển thị thương hiệu và tiếp cận hiệu quả đối tượng mục tiêu của họ.
ích kỷ
Cô ấy tỏ ra ích kỷ, liên tục nói về những thành tích của mình.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
một cách bất hợp pháp
Công ty bị phạt vì bất hợp pháp đổ chất thải xuống sông.
bí ẩn
Cô ấy thích đọc sách đầy kịch tính và bí ẩn.
giả vờ
Gián điệp giả vờ là một khách du lịch trong khi thu thập thông tin ở nước ngoài.
nhà tù
Nhà tù được bao quanh bởi những bức tường cao và hàng rào dây thép gai.
kẻ lừa đảo
Anh ấy được biết đến như một kẻ lừa bịp trong số bạn bè, luôn tìm cách khiến họ cười bằng những trò đùa của mình.
bịa đặt
Nhà văn đã bịa ra một cuốn tiểu thuyết giả tưởng về rồng và yêu tinh.
cuối cùng lại
Tôi không có ý định mua gì, nhưng cuối cùng tôi lại rời cửa hàng với một túi đầy ắp đồ.
đuổi kịp
Chiếc xe tăng tốc, cố gắng đuổi kịp chiếc xe máy đang phóng nhanh.
chia tay
Tôi ngay lập tức chia tay với bạn trai khi phát hiện ra anh ta lừa dối tôi.
thu nhận
Bạn sẽ ngạc nhiên về việc trẻ em tiếp thu công nghệ mới nhanh như thế nào.