trò chuyện
Tôi sẽ có sẵn sàng để trò chuyện sau bữa trưa.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài học 1 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "vấp ngã", "nói chuyện phiếm", "lẩm bẩm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trò chuyện
Tôi sẽ có sẵn sàng để trò chuyện sau bữa trưa.
buôn chuyện
Thanh thiếu niên thường buôn chuyện về bạn bè đồng trang lứa, bàn luận về các mối quan hệ, tin đồn và vấn đề cá nhân.
trò chuyện nhỏ
Khi bạn gặp ai đó lần đầu tiên, thường bắt đầu bằng một cuộc trò chuyện nhỏ để làm quen.
chào
Trong nhiều nền văn hóa, thông lệ là chào ai đó bằng cách bắt tay hoặc gật đầu.
lời khen
Cô ấy đỏ mặt vì lời khen về giọng hát của mình.
khoe khoang
Cô ấy luôn tìm cách khoe khoang một cách tinh tế về thành tích học tập của mình trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện.
lẩm bẩm
Trong bài giảng, giáo sư đã lầm bầm một số điểm quan trọng, khiến sinh viên bối rối.
nói to hơn
Giáo viên khuyên học sinh nhút nhát nói to bằng giọng to và rõ ràng.
nói chuyện một cách coi thường
Không chuyên nghiệp khi nói chuyện trịch thượng với khách hàng, bất kể tình huống nào.
vấp
Lo lắng khiến anh ấy vấp ngã khi trình bày phát hiện của mình với ủy ban học thuật.