quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy các từ trong Bài 4 - Từ vựng trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "khiêm tốn", "nhấn mạnh", "tự hào", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
khiêm tốn
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
sắc sảo
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
tương tự
Anh ấy tìm thấy hai chiếc áo tương tự với màu sắc khác nhau, quyết định mua cả hai.
khác
Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.
tự hào
Anh ấy tự hào về màn trình diễn của con trai mình trong vở kịch ở trường.
đam mê
Anh ấy đã có một bài phát biểu đam mê về công bằng xã hội, truyền cảm hứng cho người khác hành động.
nộp đơn
Những người tìm việc được khuyến khích nộp đơn trực tuyến bằng cách gửi sơ yếu lý lịch và thư xin việc của họ.
từ chức
Anh ấy đã từ chức để theo đuổi những cơ hội khác.
nhấn mạnh
Anh ấy nhấn mạnh rằng dự án phải được hoàn thành vào cuối tuần.
tin tưởng vào
Tất cả chúng ta nên tin vào sức mạnh của lòng tốt để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
to give money or something else of value in exchange for goods or services
phụ thuộc vào
Thành công của một lối sống lành mạnh phụ thuộc vào chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc.
thành công
bao gồm
Ủy ban bao gồm các đại diện từ các phòng ban khác nhau.
chuẩn bị
Các thành viên ban nhạc đã chuẩn bị cho buổi biểu diễn bằng cách sắp xếp danh sách bài hát và luyện tập các đoạn chuyển tiếp giữa các bài hát.