Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Sở thích

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sở thích, như "leo núi", "gốm", "thơ", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản)
climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi

Ex:

Anh ấy đã mua một cuốn sách về kỹ thuật leo núi.

fishing [Danh từ]
اجرا کردن

câu cá

Ex: Fishing is prohibited in this nature reserve .

Câu cá bị cấm trong khu bảo tồn thiên nhiên này.

hiking [Danh từ]
اجرا کردن

đi bộ đường dài

Ex: She enjoys exploring nature and getting exercise through hiking .

Cô ấy thích khám phá thiên nhiên và tập thể dục thông qua đi bộ đường dài.

jogging [Danh từ]
اجرا کردن

chạy bộ

Ex: After a stressful day , jogging helps me relax .

Sau một ngày căng thẳng, jogging giúp tôi thư giãn.

leisure [Danh từ]
اجرا کردن

thời gian rảnh rỗi

Ex:

Sarah thích dành thời gian rảnh để đọc tiểu thuyết và khám phá những con đường mòn đi bộ mới.

oil painting [Danh từ]
اجرا کردن

tranh sơn dầu

Ex: He preferred oil painting for its rich texture and ability to capture nuances of light and shadow in his portraits .

Ông thích tranh sơn dầu vì kết cấu phong phú và khả năng nắm bắt sắc thái của ánh sáng và bóng tối trong chân dung của mình.

photography [Danh từ]
اجرا کردن

nhiếp ảnh

Ex: She took a course to learn the basics of photography .

Cô ấy đã tham gia một khóa học để học những điều cơ bản về nhiếp ảnh.

pottery [Danh từ]
اجرا کردن

gốm

Ex: The pottery class teaches students to shape and glaze clay into functional art .

Lớp học gốm dạy học sinh cách tạo hình và tráng men đất sét để biến nó thành nghệ thuật ứng dụng.

sewing [Danh từ]
اجرا کردن

may vá

Ex: Sewing requires patience and precision , especially when working on intricate designs .

May vá đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác, đặc biệt khi làm việc trên các thiết kế phức tạp.

calligraphy [Danh từ]
اجرا کردن

thư pháp

Ex: Calligraphy has been practiced for centuries across various cultures , each with its unique style and techniques .

Thư pháp đã được thực hành trong nhiều thế kỷ qua các nền văn hóa khác nhau, mỗi nền văn hóa có phong cách và kỹ thuật độc đáo riêng.

embroidery [Danh từ]
اجرا کردن

thêu

Ex: The wedding gown was adorned with delicate lace embroidery , adding an elegant touch to the bride 's ensemble .

Chiếc váy cưới được trang trí bằng thêu ren tinh tế, thêm nét thanh lịch cho trang phục của cô dâu.

collector [Danh từ]
اجرا کردن

người sưu tầm

Ex:

Khi còn nhỏ, cô ấy là một người sưu tầm bướm nhiệt tình, luôn tìm kiếm các loài quý hiếm trong rừng.

skateboarding [Danh từ]
اجرا کردن

trượt ván

Ex:

Cô ấy đã chọn trượt ván như một sở thích và giờ đây tham gia các cuộc thi trượt ván địa phương.

poetry [Danh từ]
اجرا کردن

thơ ca

Ex: She loves reading poetry because it allows her to explore deep emotions through words .

Cô ấy thích đọc thơ vì nó cho phép cô ấy khám phá những cảm xúc sâu sắc thông qua ngôn từ.

to explore [Động từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex: The team explores uncharted territories to expand scientific knowledge .

Nhóm khám phá những vùng đất chưa được biết đến để mở rộng kiến thức khoa học.

clubbing [Danh từ]
اجرا کردن

đi chơi hộp đêm

Ex:

Anh ấy thích đi club với bạn bè mỗi tối thứ Sáu sau giờ làm.

to craft [Động từ]
اجرا کردن

chế tác

Ex: During the holiday season , families gather to craft homemade decorations and ornaments .

Trong mùa lễ, các gia đình tụ tập để làm thủ công đồ trang trí và đồ trang sức tự làm.

horseback riding [Danh từ]
اجرا کردن

cưỡi ngựa

Ex: She loves horseback riding in the countryside .

Cô ấy yêu thích cưỡi ngựa ở vùng nông thôn.

sculpture [Danh từ]
اجرا کردن

điêu khắc

Ex: He started learning sculpture as a hobby during his free time .

Anh ấy bắt đầu học điêu khắc như một sở thích trong thời gian rảnh.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: I got tickets to a drama at the city theater this weekend .

Tôi đã có vé xem một vở kịch tại nhà hát thành phố cuối tuần này.

hobby [Danh từ]
اجرا کردن

sở thích

Ex: I like reading books as a hobby , especially mystery novels .

Tôi thích đọc sách như một sở thích, đặc biệt là tiểu thuyết trinh thám.

painting [Danh từ]
اجرا کردن

hội họa

Ex: In the Renaissance , painting was considered one of the highest forms of art .

Trong thời kỳ Phục hưng, hội họa được coi là một trong những hình thức nghệ thuật cao nhất.

drawing [Danh từ]
اجرا کردن

vẽ

Ex: She improved her drawing skills through practice .

Cô ấy đã cải thiện kỹ năng vẽ của mình thông qua luyện tập.

handicraft [Danh từ]
اجرا کردن

thủ công mỹ nghệ

Ex: She took up handicraft as a hobby to relax after work .

Cô ấy đã chọn thủ công mỹ nghệ làm sở thích để thư giãn sau giờ làm việc.