bối rối
Anh ấy có vẻ bối rối về hướng đi nào nên chọn trong sự nghiệp của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "nhẹ nhõm", "rõ ràng", "phai mờ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bối rối
Anh ấy có vẻ bối rối về hướng đi nào nên chọn trong sự nghiệp của mình.
nghi ngờ
Người quản lý trở nên nghi ngờ khi anh ta nhận thấy sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính.
bồn chồn
tò mò
Bản chất tò mò của anh ấy đã khiến anh ấy đọc sách về nhiều chủ đề khác nhau.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
không quan tâm
Các sinh viên không quan tâm đến bài giảng vì chủ đề không liên quan đến cuộc sống của họ.
lạc quan
Thái độ lạc quan của anh ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh trong thời gian khó khăn.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
nhẹ nhõm
Anh ấy nhẹ nhõm khi nghe rằng kết quả xét nghiệm y tế của anh ấy trở lại âm tính.
rõ ràng
Chiếc xe đang đỗ ở lối vào, vì vậy, rõ ràng là có ai đó ở nhà.
tương đối
Cô ấy tương đối mới trong công ty, mới tham gia chỉ sáu tháng trước.
một cách không thể cưỡng lại
Cái nóng quá gay gắt đến nỗi nó không thể cưỡng lại buộc mọi người phải vào trong nhà.
buồn nôn
Chuyến đi xe dài qua những con đường quanh co khiến cô ấy có cảm giác buồn nôn.
giận dữ
Anh ấy giận dữ sau khi nhận được vé phạt vì đỗ xe sai chỗ.
kỳ lạ
Cô ấy nhận thấy một mùi lạ đến từ nhà bếp, nhưng không thể xác định được nguồn gốc của nó.
bưu kiện
Anh ấy cẩn thận gói những món đồ dễ vỡ trước khi gửi chúng như một bưu kiện.
phai nhạt
Mỗi ngày trôi qua, những kỷ niệm về kỳ nghỉ hè đó bắt đầu phai mờ trong tâm trí cô.
hoài nghi
Thám tử đã có thái độ hoài nghi đối với câu chuyện khó tin của nhân chứng.