lấy
Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như "cần", "sớm", "cuối tuần", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lấy
Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.
cần
Tôi cần âm nhạc để giúp tập trung khi làm việc.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
muộn
Do muộn bắt đầu, họ đã phải vội vàng hoàn thành công việc trước thời hạn.
sớm
Chúng tôi đã ăn tối sớm trước buổi hòa nhạc.
cuối tuần
Tôi mong chờ cuối tuần để đi du lịch.
tất cả
Cô ấy đã tiêu tất cả tiền của mình vào một chiếc điện thoại mới.
lúc
Cuộc hẹn với bác sĩ là lúc 11:20 sáng.
lịch trình
Người quản lý dự án đã tạo ra một lịch trình chi tiết để đảm bảo tất cả các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.
cuộc phỏng vấn
Anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn xin việc, nghiên cứu về công ty và luyện tập các câu trả lời của mình.
khác thường
Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.
chuyên nghiệp
đúng
Cách phát âm chính xác của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong lớp học ngôn ngữ.
trả
Bạn có thể trả tiền cho người trông trẻ khi chúng ta về nhà không?
kỳ lạ
Tôi đã nhìn thấy một con chim kỳ lạ trong công viên mà tôi chưa từng thấy trước đây.
yêu
Anh ấy yêu thương ông bà sâu sắc và thường xuyên thăm họ.
giường
Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.
khác
Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.
mỗi
Cô ấy chạy bộ trong công viên mỗi buổi sáng.
người dậy sớm
Những người dậy sớm ở chợ nông sản sẽ có được sản phẩm tươi ngon nhất.
du lịch
Gia đình tôi và tôi thường đi du lịch bằng ô tô để thăm người thân ở nông thôn.
ở lại
Con chó được huấn luyện để ở yên một chỗ cho đến khi được ra lệnh di chuyển.
ngay
Cô ấy đã hoàn thành dự án vừa đúng lúc, ngay khi thời hạn đến gần.
ánh sáng
Chúng ta cần ánh sáng để nhìn trong bóng tối.
khách sạn
Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.
công ty du lịch
Công ty du lịch đã cung cấp các đề xuất về khách sạn và hoạt động dựa trên sở thích của họ.
tiếng ồn
Bọn trẻ đang gây quá nhiều tiếng ồn, vì vậy giáo viên yêu cầu chúng im lặng.
doanh nhân
Nhiều doanh nhân đầu tư vào công nghệ mới.
khách du lịch
Mặc dù là một khách du lịch, anh ấy đã cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương.
biết
Anh ấy biết rằng mình đã phạm sai lầm và xin lỗi vì điều đó.
quản lý
Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.