nghệ thuật
Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Tham khảo - Phần 2 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "kỹ năng", "hòa thuận", "cô đơn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghệ thuật
Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.
ghen tị
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.
cô đơn
Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.
sự cô đơn
Sự cô đơn của anh ấy rõ ràng khi anh lang thang qua những hành lang trống rỗng của ngôi nhà.
có trách nhiệm
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.
trách nhiệm
Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.
thành công
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
thành công
Thành công thường là kết quả của sự kiên trì và khả năng phục hồi trước những thách thức.
quan trọng
Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
tầm quan trọng
Cô ấy nhận ra tầm quan trọng của việc đúng giờ trong cuộc họp.
thất vọng
Nhà văn bực bội không bao giờ có cơ hội xuất bản những câu chuyện của mình.
sự thất vọng
Cô ấy thở dài bực bội sau khi lại trượt bài kiểm tra.
kỹ năng
Kỹ năng mã hóa của anh ấy đã cho phép anh ấy phát triển các ứng dụng phần mềm sáng tạo.
to be in contact with someone, particularly by seeing or writing to them regularly
not having been in contact with someone and unaware of their current situation
to be no longer in contact with a friend or acquaintance
to make contact with someone in order to exchange information or to consult with them
giống
Em bé giống bố với những chiếc lúm đồng tiền đáng yêu đó.
ngưỡng mộ
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những hình mẫu.
khoe khoang
Anh ấy đang khoe khoang bằng cách nâng những quả tạ nặng nhất tại phòng tập.
nuôi dưỡng
Cha mẹ nuôi dưỡng cam kết nuôi dạy đứa trẻ trong một môi trường đầy yêu thương.
hòa hợp
Bọn trẻ hòa thuận hơn bây giờ khi chúng đã giải quyết được những bất đồng.
hẹn hò
chia tay
Đó là một quyết định chung để chia tay, và cả hai đều hiểu rằng đó là điều tốt nhất.
cãi nhau
Những hiểu lầm về một dự án đã khiến các đồng nghiệp cãi nhau và làm việc riêng lẻ.
làm hòa
Tôi biết họ đã có một cuộc cãi vã lớn, nhưng tôi chắc chắn họ sẽ làm lành sớm thôi.
khéo léo
Cách xử lý khéo léo tình huống của anh ấy đã làm giảm căng thẳng và mang lại một giải pháp hòa bình.