pattern

Từ Vựng cho IELTS (Cơ Bản) - Cảm xúc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc, chẳng hạn như "lo lắng", "hài lòng", "sợ hãi", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Words for Basic IELTS
argument
argument
[Danh từ]

a discussion, typically a serious one, between two or more people with different views

luận điểm, tranh luận

luận điểm, tranh luận

Ex: She avoids getting into an argument with her boss. 
to complain
to complain
[Động từ]

to express your annoyance, unhappiness, or dissatisfaction about something

phàn nàn, than phiền

phàn nàn, than phiền

Ex: The customers decided to complain about the poor service they received at the restaurant. 
nervous
nervous
[Tính từ]

worried and anxious about something or slightly afraid of it

lo lắng, bồn chồn

lo lắng, bồn chồn

Ex: I don't know why I always feel so nervous before a flight. 

Tôi không biết tại sao tôi luôn cảm thấy rất lo lắng trước chuyến bay.

pleased
pleased
[Tính từ]

feeling happy and satisfied with something that has happened or with someone's actions

hài lòng, vui mừng

hài lòng, vui mừng

Ex: I am pleased to meet your family. 

Tôi vui mừng được gặp gia đình của bạn.

scared
scared
[Tính từ]

feeling frightened or anxious

sợ hãi, hoảng sợ

sợ hãi, hoảng sợ

Ex: The loud noise made the children feel scared. 

Tiếng ồn lớn làm cho bọn trẻ cảm thấy sợ hãi.

stress
stress
[Danh từ]

(psychology) a state of mental or emotional strain or suspense

căng thẳng, áp lực

căng thẳng, áp lực

Ex: The study measured stress levels under simulated pressure. 
surprised
surprised
[Tính từ]

feeling or showing shock or amazement

ngạc nhiên, kinh ngạc

ngạc nhiên, kinh ngạc

Ex: Surprised faces filled the room when the announcement was made. 

Những khuôn mặt ngạc nhiên lấp đầy căn phòng khi thông báo được đưa ra.

worried
worried
[Tính từ]

feeling unhappy and afraid because of something that has happened or might happen

lo lắng, bồn chồn

lo lắng, bồn chồn

Ex: She was worried about her financial situation, feeling uneasy about her mounting debts. 

Cô ấy lo lắng về tình hình tài chính của mình, cảm thấy không yên về những khoản nợ ngày càng tăng.

amazed
amazed
[Tính từ]

feeling or showing great surprise

ngạc nhiên, kinh ngạc

ngạc nhiên, kinh ngạc

Ex: The amazed crowd erupted into cheers as the final score was announced. 

Đám đông kinh ngạc bùng nổ trong tiếng reo hò khi điểm số cuối cùng được công bố.

annoyed
annoyed
[Tính từ]

feeling slightly angry or irritated

bực mình, khó chịu

bực mình, khó chịu

Ex: She felt annoyed when her computer froze in the middle of her work. 

Cô ấy cảm thấy khó chịu khi máy tính của cô ấy bị đóng băng giữa công việc.

disappointed
disappointed
[Tính từ]

not satisfied or happy with something, because it did not meet one's expectations or hopes

thất vọng

thất vọng

Ex: The disappointed expression on her face revealed her sadness. 

Biểu hiện thất vọng trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ nỗi buồn của cô ấy.

embarrassed
embarrassed
[Tính từ]

feeling ashamed and uncomfortable because of something that happened or was said

xấu hổ, ngượng ngùng

xấu hổ, ngượng ngùng

Ex: She tried to act calm, but her embarrassed smile gave her away. 

Cô ấy cố tỏ ra bình tĩnh, nhưng nụ cười ngượng ngùng của cô ấy đã tố cáo cô.

exhausted
exhausted
[Tính từ]

feeling extremely tired physically or mentally, often due to a lack of sleep

kiệt sức, mệt lử

kiệt sức, mệt lử

Ex: The exhausted athletes collapsed on the ground after completing the marathon. 

Các vận động viên kiệt sức đã ngã xuống đất sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.

emotion
emotion
[Danh từ]

a strong feeling such as love, anger, etc.

cảm xúc

cảm xúc

Ex: Her eyes filled with tears as a wave of emotion swept over her. 
excitement
excitement
[Danh từ]

a strong feeling of enthusiasm, eagerness, or emotional stimulation

sự phấn khích,  sự háo hức

sự phấn khích, sự háo hức

Ex: A wave of excitement spread through the crowd. 
frightened
frightened
[Tính từ]

feeling afraid, often suddenly, due to danger, threat, or shock

sợ hãi, hoảng sợ

sợ hãi, hoảng sợ

Ex: The frightened child clung to her mother's leg during the thunderstorm. 

Đứa trẻ sợ hãi bám vào chân mẹ trong cơn bão.

grateful
grateful
[Tính từ]

expressing or feeling appreciation for something received or experienced

biết ơn, cảm kích

biết ơn, cảm kích

Ex: She spoke softly, grateful for the kindness shown to her. 

Cô ấy nói nhẹ nhàng, biết ơn vì lòng tốt đã được thể hiện với mình.

keen
keen
[Tính từ]

(of senses) sharp and highly-developed

nhạy bén, tinh tế

nhạy bén, tinh tế

Ex: His keen eyesight allowed him to spot the bird from far away. 
phobia
phobia
[Danh từ]

an intense and irrational fear toward a specific thing such as an object, situation, concept, or animal

nỗi ám ảnh, nỗi sợ vô lý

nỗi ám ảnh, nỗi sợ vô lý

Ex: The therapist worked with him to overcome his phobia of enclosed spaces through gradual exposure. 

Nhà trị liệu đã làm việc với anh ta để vượt qua nỗi ám ảnh về không gian kín thông qua tiếp xúc dần dần.

pleasure
pleasure
[Danh từ]

a feeling of great enjoyment and happiness

niềm vui, hạnh phúc

niềm vui, hạnh phúc

Ex: The children screamed with pleasure as they played in the park. 
aggressive
aggressive
[Tính từ]

behaving in an angry way and having a tendency to be violent

hung hăng,  có xu hướng bạo lực

hung hăng, có xu hướng bạo lực

Ex: She felt intimidated by his aggressive behavior during arguments. 

Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi hành vi hung hăng của anh ta trong những cuộc tranh cãi.

alarmed
alarmed
[Tính từ]

feeling worried or concerned due to a sudden, unexpected event or potential danger

báo động,  lo lắng

báo động, lo lắng

Ex: He was alarmed by the sudden drop in his bank account balance. 

Anh ấy báo động bởi sự sụt giảm đột ngột trong số dư tài khoản ngân hàng của mình.

amazement
amazement
[Danh từ]

a feeling of great wonder, often due to something extraordinary

sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc

sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc

Ex: The scientist’s groundbreaking research results were met with amazement by her peers. 

Kết quả nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã được các đồng nghiệp của cô đón nhận với sự ngạc nhiên.

anxiety
anxiety
[Danh từ]

a feeling of nervousness or worry about a future event or uncertain outcome

lo âu, bồn chồn

lo âu, bồn chồn

Ex: He tried deep breathing exercises to manage his anxiety before the exam. 
anxious
anxious
[Tính từ]

(of a person) feeling worried because of thinking something unpleasant might happen

lo lắng, bồn chồn

lo lắng, bồn chồn

Ex: They were anxious about their financial situation, uncertain about how they would pay their bills. 

Họ lo lắng về tình hình tài chính của mình, không chắc chắn về cách họ sẽ thanh toán hóa đơn.

ashamed
ashamed
[Tính từ]

feeling embarrassed or sorry about one's actions, characteristics, or circumstances

xấu hổ, ngượng ngùng

xấu hổ, ngượng ngùng

Ex: They felt ashamed of their ignorance, realizing they had unintentionally hurt someone's feelings. 

Họ cảm thấy xấu hổ về sự thiếu hiểu biết của mình, nhận ra rằng họ đã vô tình làm tổn thương cảm xúc của ai đó.

astonished
astonished
[Tính từ]

feeling very surprised or impressed, especially because of an unexpected event

ngạc nhiên, kinh ngạc

ngạc nhiên, kinh ngạc

Ex: Her astonished expression showed that she could not believe what she was hearing. 

Biểu cảm ngạc nhiên của cô ấy cho thấy cô ấy không thể tin vào những gì mình đang nghe.

awkward
awkward
[Tính từ]

making one feel embarrassed or uncomfortable

lúng túng, khó xử

lúng túng, khó xử

Ex: His awkward attempt to dance made everyone laugh. 

Nỗ lực vụng về của anh ấy khi nhảy khiến mọi người cười.

boredom
boredom
[Danh từ]

the feeling of being uninterested or restless because things are dull or repetitive

sự buồn chán, sự chán nản

sự buồn chán, sự chán nản

Ex: The long lecture filled him with boredom, and he struggled to stay awake. 

Bài giảng dài khiến anh ta tràn ngập sự nhàm chán, và anh ta cố gắng để tỉnh táo.

curious
curious
[Tính từ]

strange or unusual in a way that attracts attention or causes surprise

kỳ lạ

kỳ lạ

Ex: She noticed a curious smell coming from the kitchen. 
rage
rage
[Danh từ]

extreme and often uncontrollable anger

Ex: His face was red with rage. 
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek