luận điểm
Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc, chẳng hạn như "lo lắng", "hài lòng", "sợ hãi", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
luận điểm
Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
lo lắng
Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.
hài lòng
Anh ấy hài lòng với sự chào đón nồng nhiệt mà anh ấy nhận được.
sợ hãi
Cô ấy sợ đi một mình trong bóng tối.
(psychology) a state of mental or emotional strain or suspense
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
ngạc nhiên
Biểu cảm ngạc nhiên của anh ấy nói lên rất nhiều về phản ứng của anh ấy trước tin tức bất ngờ.
thất vọng
Bố mẹ anh ấy rõ ràng là thất vọng vì anh ấy không vượt qua kỳ thi.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
cảm xúc
Mắt cô ấy ngập tràn nước mắt khi một làn sóng cảm xúc tràn qua người.
sự phấn khích
Sự hào hứng của Emily ngày càng tăng lên khi cô ấy đếm ngược đến ngày lễ tốt nghiệp.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
biết ơn
Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn biết ơn những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.
nhạy bén
Thị lực sắc bén của anh ấy đã giúp anh ấy phát hiện ra con chim từ xa.
nỗi ám ảnh
Họ đã thảo luận về các phương pháp điều trị khác nhau cho chứng sợ hãi, bao gồm liệu pháp và kỹ thuật thư giãn.
niềm vui
Những đứa trẻ reo hò vì niềm vui khi chơi trong công viên.
hung hăng
Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.
báo động
Cô ấy cảm thấy báo động khi nghe tiếng kính vỡ ở tầng dưới.
sự ngạc nhiên
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật đã khiến du khách bảo tàng kinh ngạc.
lo âu
Anh ấy đã thử các bài tập thở sâu để kiểm soát lo lắng của mình trước kỳ thi.
lo lắng
xấu hổ
ngạc nhiên
Cô ấy ngạc nhiên khi nhìn thấy người bạn thời thơ ấu của mình sau nhiều năm.
lúng túng
Cô ấy cảm thấy lúng túng khi không quen ai tại bữa tiệc.
sự buồn chán
Cô ấy cố gắng xua tan sự nhàm chán bằng cách đọc sách, nhưng dường như không có gì có thể thu hút sự chú ý của cô ấy.
tò mò
Hành vi kỳ lạ của con mèo hàng xóm, thích bơi trong ao, đã làm mọi người ngạc nhiên.
cơn thịnh nộ
Cô ấy không thể kiềm chế được cơn giận của mình sau khi nghe tin.