Tính từ về Đánh giá và So sánh - Tính từ đánh giá tiêu cực
Những tính từ này cho phép chúng ta thể hiện đánh giá hoặc phán xét tiêu cực về một người, vật thể, trải nghiệm hoặc kết quả cụ thể.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sai
Gian lận trong các kỳ thi là sai trái vì nó làm suy yếu tính trung thực học thuật.
không hoàn hảo
Bài phát biểu của anh ấy chân thành nhưng không hoàn hảo, với những vấp ngã thỉnh thoảng trên từ ngữ.
không được ưa chuộng
Ở nhiều quốc gia, cricket là một môn thể thao không phổ biến so với bóng đá.
tiêu cực
Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.
không phù hợp
Cho phép trẻ em xem nội dung người lớn là sự giám sát của cha mẹ không phù hợp.
vụng về
Cách diễn đạt vụng về trong bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả khó hiểu được ý của anh ấy.
không phù hợp
Mặc đồ ngủ đến một sự kiện trang trọng sẽ là trang phục không phù hợp.
bất lợi
Trải qua các phản ứng bất lợi với thuốc có thể nguy hiểm và cần được chăm sóc y tế.
có khuyết điểm
Logic sai lầm trong lập luận của anh ta đã làm suy yếu hiệu quả tổng thể của nó.
không ổn
Đội đã có một đêm off và thua 20 điểm.
nhạt nhẽo
Mặc dù công ty hứa hẹn về một sản phẩm cách mạng, nhưng buổi ra mắt lại nhạt nhẽo, không mang lại điều gì mới cho thị trường.
không phù hợp
Chiếc thang không ổn định không phù hợp để tiếp cận các kệ cao một cách an toàn.
đơn điệu
Tiếng nói đơn điệu của giảng viên đã khiến nhiều sinh viên ngủ gật trong buổi học dài.
tầm thường
Thời tiết tầm thường khiến một ngày nhàm chán và không có gì đặc biệt.
không mong muốn
Sống trong một khu phố không mong muốn khiến cô ấy cảm thấy không an toàn và khó chịu.
không hấp dẫn
Sự kết hợp màu sắc không hấp dẫn của căn phòng khiến nó trở nên ảm đạm.
hoành tráng
Bài phát biểu hoành tráng đầy những tuyên bố và lời hứa phóng đại.
ác tính
Những ý định độc hại của tên tội phạm đã gây ra mối đe dọa cho an toàn công cộng.