pattern

Tính từ về Đánh giá và So sánh - Tính từ đánh giá tiêu cực

Những tính từ này cho phép chúng ta thể hiện đánh giá hoặc phán xét tiêu cực về một người, vật thể, trải nghiệm hoặc kết quả cụ thể.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Categorized English Adjectives of Evaluation and Comparison
bad
bad
[Tính từ]

having a quality that is not satisfying

tệ, dở

tệ, dở

Ex: He apologized for the bad joke he made earlier. 

Anh ấy xin lỗi vì câu nói đùa tệ mà anh ấy đã nói trước đó.

wrong
wrong
[Tính từ]

against the law or morality

sai, trái đạo đức

sai, trái đạo đức

Ex: Committing acts of violence is wrong because it harms others physically or emotionally. 

Thực hiện các hành vi bạo lực là sai trái vì nó gây hại cho người khác về thể chất hoặc tinh thần.

imperfect
imperfect
[Tính từ]

having faults, flaws, or shortcomings

không hoàn hảo, có khuyết điểm

không hoàn hảo, có khuyết điểm

Ex: The diamond was stunning but imperfect, with a small inclusion near the edge. 

Viên kim cương thật lộng lẫy nhưng không hoàn hảo, với một vết nhỏ gần rìa.

unpopular
unpopular
[Tính từ]

not liked or approved of by a large number of people

không được ưa chuộng

không được ưa chuộng

Ex: Jazz is an unpopular music genre among the younger generation. 

Nhạc jazz là một thể loại âm nhạc không phổ biến trong giới trẻ.

negative
negative
[Tính từ]

having an unpleasant or harmful effect on someone or something

tiêu cực, bất lợi

tiêu cực, bất lợi

Ex: The test result came back negative, which was a relief. 

Kết quả xét nghiệm trở lại âm tính, đó là một sự nhẹ nhõm.

improper
improper
[Tính từ]

unfit for a particular person, thing, or situation

không phù hợp, không đúng đắn

không phù hợp, không đúng đắn

Ex: Wearing sneakers to a formal event would be considered improper attire. 

Mang giày thể thao đến một sự kiện trang trọng sẽ bị coi là trang phục không phù hợp.

awkward
awkward
[Tính từ]

lacking elegance or grace in expression, often leading to embarrassment or discomfort

vụng về, lúng túng

vụng về, lúng túng

Ex: The awkward introduction at the party left everyone feeling unsure of what to say next. 

Lời giới thiệu vụng về tại bữa tiệc khiến mọi người không chắc chắn nên nói gì tiếp theo.

inappropriate
inappropriate
[Tính từ]

not suitable or acceptable for a certain situation or context

không phù hợp, không thích hợp

không phù hợp, không thích hợp

Ex: Using foul language in a professional setting is inappropriate behavior. 

Sử dụng ngôn ngữ tục tĩu trong môi trường chuyên nghiệp là hành vi không phù hợp.

adverse
adverse
[Tính từ]

against someone or something's advantage

bất lợi, ngược lại

bất lợi, ngược lại

Ex: The adverse economic conditions led to layoffs and financial hardship for many families. 

Điều kiện kinh tế bất lợi dẫn đến sa thải và khó khăn tài chính cho nhiều gia đình.

flawed
flawed
[Tính từ]

having imperfections, errors, or weaknesses

có khuyết điểm,  không hoàn hảo

có khuyết điểm, không hoàn hảo

Ex: Her flawed memory made it difficult for her to recall specific details. 

Trí nhớ thiếu sót của cô ấy khiến cô ấy khó nhớ lại các chi tiết cụ thể.

off
off
[Tính từ]

falling below an expected or satisfactory level

không ổn, khác thường

không ổn, khác thường

Ex: That was an off performance from our best player. 

Đó là một màn trình diễn dưới mức từ cầu thủ xuất sắc nhất của chúng tôi.

lackluster
lackluster
[Tính từ]

dull and without innovation or change

nhạt nhẽo, không nổi bật

nhạt nhẽo, không nổi bật

Ex: The lackluster response to the new product release was disappointing for the company. 

Phản ứng nhạt nhẽo đối với việc ra mắt sản phẩm mới đã gây thất vọng cho công ty.

unfit
unfit
[Tính từ]

not suitable or capable enough for a specific task or purpose

không phù hợp, không đủ khả năng

không phù hợp, không đủ khả năng

Ex: The unstable ladder was unfit for reaching high shelves safely. 

Chiếc thang không ổn định không phù hợp để tiếp cận các kệ cao một cách an toàn.

monotonous
monotonous
[Tính từ]

boring because of being the same thing all the time

đơn điệu, lặp đi lặp lại

đơn điệu, lặp đi lặp lại

Ex: The monotonous landscape of the desert seemed to stretch on forever without any notable features. 

Cảnh quan đơn điệu của sa mạc dường như trải dài vô tận mà không có bất kỳ đặc điểm đáng chú ý nào.

unremarkable
unremarkable
[Tính từ]

having no particular or outstanding quality

tầm thường, bình thường

tầm thường, bình thường

Ex: The unremarkable taste of the dish left the diners feeling indifferent. 

Hương vị không đặc biệt của món ăn khiến thực khách thờ ơ.

undesirable
undesirable
[Tính từ]

not wanted or considered unpleasant

không mong muốn, khó chịu

không mong muốn, khó chịu

Ex: The undesirable weather conditions forced the cancellation of the outdoor event. 

Điều kiện thời tiết không mong muốn buộc phải hủy bỏ sự kiện ngoài trời.

unattractive
unattractive
[Tính từ]

not pleasing to the eye

không hấp dẫn, không đẹp mắt

không hấp dẫn, không đẹp mắt

Ex: His unattractive hairstyle did not complement his features. 

Kiểu tóc không hấp dẫn của anh ấy không tôn lên các nét trên khuôn mặt.

grandiose
grandiose
[Tính từ]

overly impressive in size or appearance, often to the point of being excessive or showy in a negative way

hoành tráng, khoe khoang

hoành tráng, khoe khoang

Ex: His grandiose plans for the party included extravagant decorations and a live band. 

Kế hoạch hoành tráng của anh ấy cho bữa tiệc bao gồm trang trí xa hoa và một ban nhạc sống.

malignant
malignant
[Tính từ]

having the potential to cause serious harm

ác tính, độc hại

ác tính, độc hại

Ex: The malignant effects of climate change are evident in rising temperatures and extreme weather events. 

Những tác động độc hại của biến đổi khí hậu rõ ràng trong việc nhiệt độ tăng và các hiện tượng thời tiết cực đoan.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek