hấp dẫn
Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.
Những tính từ này mô tả những phẩm chất hoặc thuộc tính gợi lên cảm xúc, tình cảm hoặc tâm trạng tích cực, chẳng hạn như "thú vị", "truyền cảm hứng", "hồi hộp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hấp dẫn
Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
khích lệ
Nụ cười của cô ấy ấm áp và khích lệ trong cuộc trò chuyện khó khăn.
truyền cảm hứng
Câu chuyện truyền cảm hứng của cô về việc vượt qua nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi ước mơ của họ.
truyền cảm hứng
Hành trình kiên cường và quyết tâm của cô ấy thực sự truyền cảm hứng cho tất cả những ai biết đến cô.
đáng ngạc nhiên
Tiếng sấm đột ngột gây bất ngờ, khiến mọi người giật mình.
đáng ngạc nhiên
Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.
ly kỳ
Chuyến đi tàu lượn siêu tốc thật ly kỳ, với những khúc cua và vòng quay khiến người đi phải hét lên vì phấn khích.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
thỏa mãn
Hoàn thành câu đố đầy thách thức là một trải nghiệm thỏa mãn đối với Sarah, và cô ấy cảm thấy một cảm giác thành tựu.
thỏa mãn
Nấu một bữa ăn ngon từ đầu có thể vô cùng thỏa mãn.
thư giãn
Dành buổi chiều bên hồ yên bình thật thư giãn, cho phép cô ấy thư giãn và nạp lại năng lượng.
làm dịu
Cảm giác mát lạnh của gel nha đam mang lại sự giải tỏa dịu nhẹ cho làn da cháy nắng của cô ấy.
an ủi
Một cái ôm an ủi từ một người bạn có thể làm cho tình huống khó khăn trở nên dễ chịu hơn.
làm mới mẻ
Tắm mát lạnh trong dòng suối núi mát lạnh đã làm hồi sinh tinh thần của anh ấy sau chuyến đi bộ đường dài.
thuyết phục
Lời giải thích thuyết phục của cô ấy đã làm rõ tình hình và xoa dịu mọi lo ngại.
an ủi
Những lời an ủi của cô ấy đã giúp anh ấy bình tĩnh lại trước buổi thuyết trình quan trọng.
hấp dẫn
Mùi thơm hấp dẫn của thịt xông khói nướng đã lôi kéo anh ta ra khỏi giường vào buổi sáng.
quyến rũ
Những đường cong quyến rũ của chiếc xe thể thao đã thu hút ánh nhìn của anh khi nó lao qua.
gợi nhớ
Mùi hương gợi nhớ của bánh mì mới nướng làm anh nhớ lại thời thơ ấu.
cảm động
Những lời động viên cảm động từ một người lạ đã làm sáng lên ngày của cô ấy.
hài hước
Chương trình hài kịch hài hước đã khiến khán giả cười nghiêng ngả từ đầu đến cuối.
thú vị
Những trò hài hước của chú hề khiến lũ trẻ cười không kiểm soát được.
giải trí
Những mánh khóe giải trí của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc cả trẻ em và người lớn.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
hoài niệm
Bài hát hoài niệm khiến anh nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu đã trải qua ở bãi biển.
đáng nhớ
Bài phát biểu anh ấy đọc trong lễ tốt nghiệp đã truyền cảm hứng đến nỗi nó trở thành phần đáng nhớ nhất của buổi lễ.
dễ chịu
Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.
hấp dẫn
Cuốn sách quá hấp dẫn đến nỗi cô ấy không thể bỏ xuống.
có lợi
Vị trí có lợi cho phép chúng tôi đàm phán các điều khoản tốt hơn.
cảm động
Tác phẩm nghệ thuật lay động của cô ấy truyền tải những thông điệp mạnh mẽ về công bằng xã hội và bình đẳng.
làm dịu
Sự hiện diện êm dịu của thiên nhiên đã có tác dụng làm dịu đi tâm trí rối bời của cô.