mái vòm
Mái vòm của nhà chiếu hình vũ trụ đã tạo nên một khung cảnh ngoạn mục cho buổi trình diễn thiên văn đắm chìm.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Kiến trúc cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mái vòm
Mái vòm của nhà chiếu hình vũ trụ đã tạo nên một khung cảnh ngoạn mục cho buổi trình diễn thiên văn đắm chìm.
bố cục
Biên tập viên tạp chí đã làm lại bố cục của ấn phẩm, điều chỉnh vị trí của các bài viết và hình ảnh để có luồng tốt hơn.
thiết bị cố định
Thay thế các thiết bị cố định cũ, chẳng hạn như bồn tắm và vòi sen, có thể cập nhật đáng kể phòng tắm.
hành lang
Hành lang bệnh viện nhộn nhịp hoạt động khi các bác sĩ và y tá vội vã từ phòng này sang phòng khác.
nơi cư trú
Tài sản này sẽ là nơi cư trú chính của họ trong vài năm tới.
vòm
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà ngoạn mục với những vòm cao vút tạo nên một không gian nội thất thoáng đãng và rộng rãi.
sân hiên
Patio được trang bị ghế dài thoải mái và bàn cho các buổi tụ họp ngoài trời.
đường dốc
Chiếc xe tải lùi lên dốc để dỡ hàng.