Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6 - Bài học 21

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 6
flaccid [Tính từ]
اجرا کردن

nhẽo

Ex: Years of sedentary lifestyle had left his abdominal muscles flaccid and weak , unable to support proper posture .

Nhiều năm lối sống ít vận động đã khiến cơ bụng của anh ta nhão và yếu, không thể hỗ trợ tư thế đúng.

convex [Tính từ]
اجرا کردن

lồi

Ex:

Nhà khoa học đã kiểm tra thấu kính lồi dưới kính hiển vi để nghiên cứu tính chất của nó.

pliant [Tính từ]
اجرا کردن

dễ uốn nắn

Ex: In his role as a manager , he sought out pliant employees who could readily adjust to changing work environments and tasks .

Trong vai trò quản lý, anh ta tìm kiếm những nhân viên dễ uốn nắn có thể dễ dàng thích nghi với môi trường và nhiệm vụ công việc thay đổi.

derelict [Tính từ]
اجرا کردن

bị bỏ hoang

Ex:

Họ đã khám phá nhà máy bị bỏ hoang ở ngoại ô thị trấn.

stark [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt đối

Ex: The silence in the room was stark , broken only by the sound of her footsteps .

Sự im lặng trong phòng thật trần trụi, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng bước chân của cô.

obese [Tính từ]
اجرا کردن

béo phì

Ex: Obese patients often face discrimination in healthcare settings .

Bệnh nhân béo phì thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong các cơ sở y tế.

warlike [Tính từ]
اجرا کردن

hiếu chiến

Ex: The village fortified its defenses with warlike structures to repel potential invaders .

Ngôi làng đã củng cố hệ thống phòng thủ của mình bằng các công trình quân sự để đẩy lùi những kẻ xâm lược tiềm năng.

devoid [Tính từ]
اجرا کردن

thiếu

Ex: The room was devoid of furniture , creating a sense of emptiness and spaciousness .

Căn phòng trống rỗng đồ đạc, tạo cảm giác trống trải và rộng rãi.

avid [Tính từ]
اجرا کردن

say mê

Ex: She 's an avid gardener , spending all her free time tending to her plants .

Cô ấy là một người làm vườn say mê, dành tất cả thời gian rảnh để chăm sóc cây cối của mình.

adept [Tính từ]
اجرا کردن

thành thạo

Ex: His adept handling of difficult situations earned him a reputation as a skilled crisis manager .

Khả năng điêu luyện xử lý các tình huống khó khăn của anh ấy đã giúp anh ấy có được danh tiếng là một nhà quản lý khủng hoảng tài ba.

nude [Tính từ]
اجرا کردن

khỏa thân

Ex: The actor appeared in a nude scene in the movie , portraying vulnerability and raw emotion .

Diễn viên xuất hiện trong một cảnh khỏa thân trong phim, thể hiện sự dễ bị tổn thương và cảm xúc thô.

droll [Tính từ]
اجرا کردن

hài hước một cách khác thường

Ex:

Cô ấy không thể kìm được một nụ cười kỳ lạ khi kể lại sự vô lý của tình huống.

gallant [Tính từ]
اجرا کردن

lịch sự

Ex: The gallant gentleman offered his seat to the elderly woman on the bus .

Người đàn ông lịch thiệp đã nhường chỗ cho người phụ nữ lớn tuổi trên xe buýt.

meek [Tính từ]
اجرا کردن

hiền lành

Ex:

Cô ấy vẫn nhút nhát trong suốt cuộc tranh luận, không bao giờ lên tiếng hay khẳng định ý kiến của mình.

lurid [Tính từ]
اجرا کردن

rùng rợn

Ex: The crime scene photos revealed lurid evidence of the serial killer 's savagery , with bloodstains and dismembered limbs strewn across the room .

Những bức ảnh hiện trường vụ án đã tiết lộ bằng chứng rùng rợn về sự tàn bạo của kẻ giết người hàng loạt, với vết máu và các chi bị chặt rải rác khắp phòng.

debonair [Tính từ]
اجرا کردن

lịch lãm

Ex:

Chủ nhà lịch lãm đã quyến rũ mọi người tại bữa tiệc với sự tự tin của mình.

inland [Trạng từ]
اجرا کردن

vào nội địa

Ex:

Họ thành lập trang trại của mình ở nội địa, xa khu vực đô thị nhộn nhịp.