tăng cường
Các công ty đã cố gắng củng cố thị phần của mình thông qua các chiến dịch quảng cáo mở rộng.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc tăng cường như "củng cố", "tăng cường" và "trao quyền".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tăng cường
Các công ty đã cố gắng củng cố thị phần của mình thông qua các chiến dịch quảng cáo mở rộng.
tăng cường
Thêm các thanh gia cố sẽ củng cố cấu trúc của tòa nhà, làm cho nó ổn định hơn.
củng cố
Thành phố quyết định củng cố hệ thống phòng thủ của mình trước những thảm họa thiên nhiên tiềm ẩn.
chống đỡ
Các kỹ sư đã phải gia cố cây cầu để ngăn nó không bị sập trong cơn bão.
buộc
Những chiếc lều được cọc chắc chắn xuống đất để chịu được gió mạnh.
chống đỡ
Khi mặt trời lặn, nhiếp ảnh gia đã sáng tạo dựng máy ảnh trên một tảng đá để chụp được bức ảnh hoàn hảo.
củng cố
Để chịu được sử dụng nhiều, ba lô đã được gia cố với đường may thêm và vải bền.
hỗ trợ
Các quy định về môi trường đã được củng cố với việc thực thi nghiêm ngặt hơn để đảm bảo tuân thủ.
chống đỡ
Các kỹ sư đang làm việc để gia cố cây cầu để tăng cường tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
tăng cường
Chiến dịch tiếp thị mới nhằm tăng cường doanh số bằng cách tiếp cận đối tượng rộng hơn.
đỡ
Giày dép phù hợp là điều cần thiết để hỗ trợ bàn chân trong nhiều giờ đứng hoặc đi bộ.
tăng năng lượng
Danh sách nhạc mới được thiết kế để tăng năng lượng cho bầu không khí tại bữa tiệc.
trao quyền
Chính sách mới được thiết kế để trao quyền cho nhân viên đóng góp ý tưởng sáng tạo.
làm săn chắc
Tập tạ thường xuyên có thể giúp làm săn chắc cơ tay và tăng sức mạnh.
củng cố
Huấn luyện viên tập trung vào việc củng cố chuỗi chiến thắng của đội bằng cách tinh chỉnh chiến lược của họ.
làm hồi sinh
Tắm nước lạnh vào buổi sáng chắc chắn sẽ làm bạn sảng khoái và đánh thức các giác quan của bạn.