một cách tự tin
Cô ấy nói một cách tự tin trong buổi phỏng vấn, gây ấn tượng với ban giám khảo.
Những trạng từ này mô tả mức độ một người tin tưởng vào bản thân hoặc mức độ người khác có thể tin tưởng họ, như "một cách tự tin", "đáng tin cậy", "chân thành", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
một cách tự tin
Cô ấy nói một cách tự tin trong buổi phỏng vấn, gây ấn tượng với ban giám khảo.
một cách quả quyết
Anh ấy quyết đoán bảo vệ ý tưởng của mình trước những lời chỉ trích.
thờ ơ
Anh ấy thờ ơ nhún vai khi được hỏi về dự án.
một cách đáng tin cậy
Cô ấy một cách đáng tin cậy giao báo cáo của mình đúng giờ mỗi tuần.
một cách có trách nhiệm
Vui lòng sử dụng thiết bị một cách có trách nhiệm để tránh hư hỏng hoặc chấn thương.
một cách tận tụy
Người lính tận tụy đứng nghiêm trong suốt buổi lễ.
một cách có lương tâm
Tôi không thể có lương tâm phê chuẩn một chính sách mà tôi tin là bất công.
một cách chân thật
Nhân chứng được mong đợi khai báo trung thực tại tòa án.
một cách mộ đạo
Ông ấy đã sống sùng đạo, tham dự nhà thờ mỗi ngày và tuân theo mọi truyền thống.
chân thành
Anh ấy chân thành tin rằng giáo dục có thể thay đổi cuộc sống.
một cách đáng kính
Ngay cả trong thất bại, anh ấy đã chơi một cách đáng kính và chúc mừng đối thủ của mình.
một cách đáng ngưỡng mộ
Đội cứu hộ đã hành động đáng ngưỡng mộ trong cơn bão.