Trạng Từ Chỉ Kết Quả và Quan Điểm - Phó từ kết quả tích cực

Những trạng từ này được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động kết thúc với kết quả thuận lợi, chẳng hạn như "một cách hiệu quả", "thành công", "có giá trị", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Trạng Từ Chỉ Kết Quả và Quan Điểm
productively [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách hiệu quả

Ex: By organizing the workspace , she was able to work more productively and reduce stress .

Bằng cách tổ chức không gian làm việc, cô ấy đã có thể làm việc hiệu quả hơn và giảm căng thẳng.

excellently [Trạng từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: The project was managed excellently , meeting all the deadlines with precision .

Dự án đã được quản lý xuất sắc, đáp ứng tất cả các thời hạn một cách chính xác.

efficiently [Trạng từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: The public transportation system operates efficiently , providing timely services to commuters .

Hệ thống giao thông công cộng hoạt động hiệu quả, cung cấp dịch vụ đúng giờ cho hành khách.

profitably [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách có lợi nhuận

Ex: The real estate investment was managed profitably , yielding substantial returns for the investors .

Đầu tư bất động sản được quản lý có lãi, mang lại lợi nhuận đáng kể cho các nhà đầu tư.

gainfully [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách có lợi nhuận

Ex: The company aimed to employ individuals gainfully , offering competitive salaries and benefits to its employees .

Công ty nhằm mục đích tuyển dụng các cá nhân một cách có lợi, cung cấp mức lương và phúc lợi cạnh tranh cho nhân viên của mình.

successfully [Trạng từ]
اجرا کردن

thành công

Ex: The team collaborated effectively and successfully launched the new product ahead of schedule .

Nhóm đã hợp tác hiệu quả và thành công ra mắt sản phẩm mới trước thời hạn.

effectively [Trạng từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: By implementing a strict recycling program , the city effectively reduced its overall waste production .

Bằng cách thực hiện một chương trình tái chế nghiêm ngặt, thành phố đã hiệu quả giảm tổng lượng rác thải.

satisfactorily [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách thỏa đáng

Ex: The repair work on the car was done satisfactorily , and the vehicle now runs smoothly .

Công việc sửa chữa trên xe đã được thực hiện một cách thỏa đáng, và chiếc xe bây giờ chạy êm ái.

optimally [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách tối ưu

Ex: The solar panels were positioned optimally to capture maximum sunlight throughout the day , increasing energy production .

Các tấm pin mặt trời được đặt tối ưu để thu được lượng ánh sáng mặt trời tối đa trong suốt cả ngày, làm tăng sản lượng năng lượng.

helpfully [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách hữu ích

Ex: The student helpfully raised his hand to answer the question .

Sinh viên đã hữu ích giơ tay lên để trả lời câu hỏi.

handily [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách khéo léo

Ex: The seasoned musician handily performed the intricate piece on the piano to the awe of the audience .

Nhạc sĩ dày dạn kinh nghiệm đã khéo léo biểu diễn bản nhạc phức tạp trên piano, khiến khán giả kinh ngạc.

usefully [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách hữu ích

Ex: He contributed usefully to the team discussion by offering practical solutions to the challenges they faced .

Anh ấy đã đóng góp một cách hữu ích vào cuộc thảo luận của nhóm bằng cách đưa ra các giải pháp thực tế cho những thách thức họ gặp phải.

constructively [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách xây dựng

Ex: In the workshop , participants collaborated constructively to solve problems and generate innovative ideas .

Trong hội thảo, các thành viên đã hợp tác một cách xây dựng để giải quyết vấn đề và tạo ra những ý tưởng đổi mới.

fruitfully [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách hiệu quả

Ex: The negotiation process was handled fruitfully , resulting in a mutually beneficial agreement between the two parties .

Quá trình đàm phán đã được xử lý một cách hiệu quả, dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.

advantageously [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách có lợi

Ex: By using advanced technology , the team completed the project advantageously , saving time and resources .

Bằng cách sử dụng công nghệ tiên tiến, nhóm đã hoàn thành dự án một cách có lợi, tiết kiệm thời gian và tài nguyên.

beneficially [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách có lợi

Ex: Investing in renewable energy sources can contribute beneficially to environmental sustainability .

Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo có thể góp phần có lợi cho sự bền vững môi trường.

healthily [Trạng từ]
اجرا کردن

lành mạnh

Ex: The company is healthily growing its revenue each year .

Công ty đang phát triển lành mạnh doanh thu mỗi năm.

persuasively [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách thuyết phục

Ex: The speaker addressed the audience persuasively , urging them to support the proposed policy changes .

Diễn giả đã nói chuyện với khán giả một cách thuyết phục, thúc giục họ ủng hộ những thay đổi chính sách được đề xuất.

immaculately [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách hoàn hảo

Ex: She dressed immaculately for the important business meeting , impressing everyone with her professionalism .

Cô ấy ăn mặc hoàn hảo cho cuộc họp kinh doanh quan trọng, gây ấn tượng với mọi người bằng sự chuyên nghiệp của mình.

superbly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách tuyệt vời

Ex: The athlete executed the high jump superbly , breaking the previous record with grace and precision .

Vận động viên đã thực hiện cú nhảy cao một cách xuất sắc, phá vỡ kỷ lục trước đó với sự duyên dáng và chính xác.

thoroughly [Trạng từ]
اجرا کردن

kỹ lưỡng

Ex: The detective thoroughly investigated the crime scene , examining every clue and piece of evidence .

Thám tử đã điều tra kỹ lưỡng hiện trường vụ án, kiểm tra từng manh mối và bằng chứng.

miraculously [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách kỳ diệu

Ex: The firefighters rescued the family from the burning building , and everyone survived miraculously .

Lính cứu hỏa đã giải cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy, và mọi người đều sống sót một cách kỳ diệu.

famously [Trạng từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The author famously wrote a best-selling novel that became a literary sensation .

Tác giả đã nổi tiếng viết một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất trở thành một hiện tượng văn học.

valuably [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách quý giá

Ex: The advice she provided was valuably insightful , contributing to the success of the project .

Lời khuyên cô ấy đưa ra rất có giá trị sâu sắc, góp phần vào thành công của dự án.

healthfully [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách lành mạnh

Ex: The fitness instructor advised her clients to exercise healthfully by incorporating both cardiovascular and strength training routines .

Huấn luyện viên thể dục khuyên khách hàng của mình tập thể dục một cách lành mạnh bằng cách kết hợp cả các thói quen tập luyện tim mạch và sức mạnh.

iconically [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách biểu tượng

Ex: The filmmaker shot the final scene iconically , capturing a moment that became synonymous with the entire movie .

Nhà làm phim đã quay cảnh cuối cùng một cách biểu tượng, ghi lại khoảnh khắc trở thành biểu tượng của toàn bộ bộ phim.