vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trạng thái Cảm xúc Tích cực cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
phấn khích
Bọn trẻ vô cùng phấn khích khi nghe tin chúng sẽ đến Disneyland trong kỳ nghỉ.
hài lòng
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, anh ấy vẫn hài lòng với lối sống khiêm tốn của mình.
vui mừng khôn xiết
Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được tin thăng chức tại nơi làm việc.
vui vẻ
Nhóm vui vẻ của những người hát mừng Giáng sinh đi từ nhà này sang nhà khác lan tỏa niềm vui với những bài hát của họ.
vui vẻ
Cô ấy mang một biểu cảm vui vẻ khi chia sẻ tin tốt với bạn bè.
tràn đầy năng lượng
Bất chấp những thách thức, cách tiếp cận đầy nhiệt huyết với cuộc sống của cô ấy đã truyền cảm hứng cho những người xung quanh.
bị cuốn hút
Các học sinh trẻ đã bị cuốn hút, háo hức lắng nghe câu chuyện sinh động của giáo viên.
đầy lời khen ngợi
Sau bài thuyết trình ấn tượng, khán giả đã dành cho diễn giả một tràng pháo tay nồng nhiệt.
sôi nổi
Chú cún con nhảy qua sân, thể hiện sự vui tươi sôi nổi mang lại niềm vui cho gia đình.
hài lòng
Giáo viên hài lòng khi thấy sự tiến bộ của học sinh trong suốt học kỳ.
hân hoan
Cộng đồng đã hân hoan trong cuộc diễu hành lễ hội, ăn mừng với âm nhạc, khiêu vũ và trang trí đầy màu sắc.
hưng phấn
Sau khi nhận được lời mời làm việc, anh ấy tràn ngập cảm giác phấn khích tột độ của thành tựu.
vô tư
Tiếng cười vô tư của anh vang khắp căn phòng.
bình thản
Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn bình thản, tập trung vào việc duy trì một cái nhìn tích cực.
nhẹ nhõm
Anh ấy nhẹ nhõm khi nghe rằng kết quả xét nghiệm y tế của anh ấy trở lại âm tính.
được an ủi
Được bao quanh bởi những đồ vật yêu thích, anh ấy cảm thấy an ủi bởi sự quen thuộc của không gian riêng mình.
hài lòng
Nụ cười mãn nguyện trên khuôn mặt anh ấy cho thấy sự hài lòng sâu sắc với những thành tựu của mình.
sống động
Tinh thần sôi nổi của cô ấy tỏa sáng qua cách kể chuyện sinh động và tiếng cười dễ lây.
vui vẻ
Xem một chương trình hài kịch luôn khiến cô ấy cảm thấy nhẹ nhàng và vui vẻ.