máy trả lời tự động
Anh ấy đã thiết lập máy trả lời tự động của mình để chào đón người gọi bằng một tin nhắn thân thiện.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giao tiếp, như "đính kèm", "podcast", "nhà điều hành", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
máy trả lời tự động
Anh ấy đã thiết lập máy trả lời tự động của mình để chào đón người gọi bằng một tin nhắn thân thiện.
gắn
Chủ nhà đã đính kèm một danh sách các quy tắc và quy định vào hợp đồng thuê nhà để người thuê xem xét.
người viết blog
Với chuyên môn về tài chính cá nhân, người viết blog đã cung cấp lời khuyên quý giá và mẹo tiết kiệm tiền cho độc giả của mình thông qua blog.
giao tiếp
Kỹ năng giao tiếp tuyệt vời của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo nhóm tuyệt vời.
kết nối
công cụ tìm kiếm
Công cụ tìm kiếm hiển thị hàng ngàn kết quả trong vài giây.
lướt
Trong suốt dự án, sinh viên được khuyến khích lướt các cơ sở dữ liệu trực tuyến để thu thập thông tin.
thư thoại
Thông báo thư thoại đã cảnh báo anh ta về một tin nhắn khẩn cấp.
tệp đính kèm
Cô ấy đã gửi một tệp đính kèm cùng với báo cáo cho sếp của mình.
xóa
Anh ấy vô tình nhấn nhầm nút và đã xóa tất cả danh bạ của mình.
phương ngữ
Các phương ngữ vùng miền trong tiếng Anh, chẳng hạn như tiếng Anh Anh, tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Úc, khác nhau về cách phát âm, từ vựng và thậm chí cả quy tắc ngữ pháp.
sự trôi chảy
Sự trôi chảy trong tiếng Anh là yêu cầu đối với nhiều vị trí công việc quốc tế.
người bản ngữ
Công việc yêu cầu một người bản ngữ tiếng Anh để xử lý các thông tin liên lạc quốc tế.
phát âm
Giáo viên đã sửa cách phát âm của tôi về từ khó.
không mạch lạc
Bài luận của học sinh bị coi là không mạch lạc do thiếu cấu trúc và các lập luận gây nhầm lẫn.
làm rõ
Người phát ngôn đã làm rõ lập trường của công ty về vấn đề gây tranh cãi trong buổi họp báo.
hiểu
Bài giảng của giáo sư rất kỹ lưỡng đến mức sinh viên có thể hiểu được những chi tiết phức tạp của chủ đề.
trò chuyện
Họ ngồi trong công viên, tận hưởng thời tiết ấm áp trong khi trò chuyện thoải mái về cuộc sống của họ.
giải thích
Tôi cần ai đó giải thích cho tôi khái niệm về trọng lực.
biểu lộ
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.
minh họa
Cô ấy đã sử dụng một ví dụ thực tế để minh họa quan điểm của mình trong buổi thuyết trình.
đề cập
Dự báo thời tiết chỉ ra khả năng có mưa vào cuối ngày.
tweet
Anh ấy thường chia sẻ những bài viết và suy nghĩ thú vị trong tweet của mình để tương tác với người theo dõi.