Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Hành vi xã hội
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hành vi Xã hội cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
reluctant to speak to others, especially about one's thoughts and emotions

dè dặt, ít nói
Bản chất dè dặt của Mary khiến cô khó bày tỏ cảm xúc với bạn bè.
acting in response to a situation rather than initiating or controlling it

phản ứng, bị động
Một chính sách phản ứng chờ đợi vấn đề xảy ra trước khi giải quyết chúng.
characterized by taking initiative to control or influence a situation rather than merely reacting to events

chủ động, tiên phong
Một cách tiếp cận chủ động trong bảo trì ngăn ngừa các sự cố tốn kém.
(of people) delighted by the company of others

hòa đồng, hướng ngoại
Chủ nhà hòa đồng đã đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc, tạo ra một bầu không khí ấm áp và mời gọi.
lacking in politeness, courtesy, or good manners

khiếm nhã, thô lỗ
Lời phàn nàn thiếu lịch sự của khách hàng về dịch vụ khiến nhân viên cảm thấy chán nản.
showing a tendency to have control over others without taking their emotions into account

hống hách, độc đoán
Phong cách lãnh đạo độc đoán của người quản lý đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới giữa các thành viên trong nhóm.
(of a person) straightforward in expressing thoughts or opinions

thẳng thắn, trực tiếp
Cô ấy đánh giá cao cách tiếp cận thẳng thắn của anh ấy đối với tình huống.
inclined to argue or provoke disagreement

hay tranh cãi, gây bất đồng
Buổi họp mặt gia đình trở nên căng thẳng khi người họ hàng hay tranh cãi bày tỏ ý kiến bất đồng.
reserved, aloof, or distant in one's interactions with others, often conveying a sense of unfriendliness or coldness

xa cách, dè dặt
Thái độ xa cách của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận, dẫn đến những hiểu lầm về tính cách của anh ấy.
(of a person or organization) having a desire to promote the well-being of others, typically through charitable donations or actions

nhân đạo, từ thiện
Các sáng kiến từ thiện của công ty bao gồm học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn và hỗ trợ cho các ngân hàng thực phẩm địa phương.
being dishonest and betraying someone behind their back, without them knowing

phản bội, xảo quyệt
Anh ấy đã học được một cách khó khăn về hậu quả của việc đâm sau lưng khi những hành động lừa dối của anh ta bị phơi bày, dẫn đến những mối quan hệ căng thẳng.
having rude or disrespectful manners

thô lỗ, khiếm nhã
Cô ấy từ chối chịu đựng hành vi thô lỗ của anh ta thêm nữa.
having a positive attitude toward someone or something

khoan dung
Đầu bếp đã khoan dung với các nguyên liệu địa phương, kết hợp chúng vào các món ăn của mình một cách cẩn thận và tôn trọng.
excessively allowing oneself or others to have more than is necessary

quá nuông chiều, quá dễ dãi
Một số phụ huynh lo lắng về việc quá nuông chiều con cái, sợ rằng điều đó có thể dẫn đến sự tự cho mình là đặc quyền.
