Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Hành vi xã hội

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hành vi Xã hội cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
reticent [Tính từ]
اجرا کردن

dè dặt

Ex: The normally reticent boy surprised everyone by giving a heartfelt speech at the graduation ceremony .

Cậu bé thường ít nói đã làm mọi người ngạc nhiên bằng một bài phát biểu chân thành tại lễ tốt nghiệp.

reactive [Tính từ]
اجرا کردن

phản ứng

Ex: The company remained reactive instead of taking a proactive approach .

Công ty vẫn phản ứng thay vì áp dụng cách tiếp cận chủ động.

proactive [Tính từ]
اجرا کردن

chủ động

Ex: The manager was proactive in addressing potential conflicts before they escalated .

Người quản lý đã chủ động trong việc giải quyết các xung đột tiềm ẩn trước khi chúng leo thang.

gregarious [Tính từ]
اجرا کردن

hòa đồng

Ex: Despite being an introvert , he can be quite gregarious in social settings , enjoying lively conversations with others .

Mặc dù là người hướng nội, anh ấy có thể khá hòa đồng trong các tình huống xã hội, thích những cuộc trò chuyện sôi nổi với người khác.

ungracious [Tính từ]
اجرا کردن

khiếm nhã

Ex: The team 's defeat was disheartening , but their ungracious behavior towards the opposing team was even more disappointing .

Thất bại của đội là đáng buồn, nhưng hành vi khiếm nhã của họ đối với đội đối phương còn đáng thất vọng hơn.

domineering [Tính từ]
اجرا کردن

hống hách

Ex: She resented her husband 's domineering behavior , feeling like she had little say in important decisions .

Cô ấy bực bội vì hành vi hống hách của chồng mình, cảm thấy như mình có ít tiếng nói trong các quyết định quan trọng.

forthright [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng thắn

Ex: Her forthright nature made her a trusted leader in the company .

Bản chất thẳng thắn của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy trong công ty.

contentious [Tính từ]
اجرا کردن

hay tranh cãi

Ex: Her contentious nature made it challenging to reach consensus in team discussions .

Bản chất hay tranh cãi của cô ấy khiến việc đạt được sự đồng thuận trong các cuộc thảo luận nhóm trở nên khó khăn.

standoffish [Tính từ]
اجرا کردن

xa cách

Ex:

Đồng nghiệp mới lúc đầu có vẻ xa cách, nhưng một khi bạn đã quen biết cô ấy, cô ấy khá thân thiện.

philanthropic [Tính từ]
اجرا کردن

nhân đạo

Ex: Her philanthropic efforts helped fund medical research and provide healthcare services to underserved communities .

Những nỗ lực từ thiện của cô đã giúp tài trợ cho nghiên cứu y học và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho các cộng đồng thiếu thốn.

backstabbing [Tính từ]
اجرا کردن

phản bội

Ex:

Môi trường làm việc trở nên độc hại do đâm sau lưng và buôn chuyện giữa các đồng nghiệp tranh giành thăng chức.

boorish [Tính từ]
اجرا کردن

thô lỗ

Ex: The customer ’s boorish remarks upset the staff at the café .

Những nhận xét thô lỗ của khách hàng làm phiền nhân viên quán cà phê.

indulgent [Tính từ]
اجرا کردن

khoan dung

Ex: The community was indulgent towards the eccentricities of its residents , embracing their quirks with warmth and acceptance .

Cộng đồng đã khoan dung với những sự kỳ quặc của cư dân, chào đón những nét đặc biệt của họ với sự ấm áp và chấp nhận.

overindulgent [Tính từ]
اجرا کردن

quá nuông chiều

Ex:

Cuộc mua sắm quá đà trong chuyến đi mua sắm đã để lại cho cô ấy sự hối tiếc khi hóa đơn thẻ tín dụng đến.