pattern

Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Động vật

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Động vật cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Vocabulary for General Training IELTS (8-9)
burrow
burrow
[Danh từ]

a hole that an animal digs in the ground to use as a shelter

hang, ổ

hang, ổ

Ex: Moles create intricate burrow networks underground , making it difficult for gardeners to maintain their lawns .

Chuột chũi tạo ra mạng lưới hang phức tạp dưới lòng đất, khiến người làm vườn khó duy trì bãi cỏ của họ.

canine
canine
[Danh từ]

a member of the dog family, including domestic dogs, wolves, foxes, and related animals

chó, chó nhà

chó, chó nhà

Ex: Wolves , a wild canine species , exhibit complex social structures and hunting strategies that fascinate wildlife biologists .

Sói, một loài thuộc họ chó hoang dã, thể hiện cấu trúc xã hội và chiến lược săn mồi phức tạp khiến các nhà sinh vật học động vật hoang dã say mê.

cetacean
cetacean
[Danh từ]

a marine mammal that belongs to the group known as Cetacea, which comprises whales, dolphins, and porpoises

cá voi, động vật có vú biển thuộc bộ Cá voi

cá voi, động vật có vú biển thuộc bộ Cá voi

Ex: Conservation efforts are crucial for protecting cetaceans from threats such as habitat degradation , pollution , and entanglement in fishing gear .

Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài cá voi khỏi các mối đe dọa như suy thoái môi trường sống, ô nhiễm và vướng vào ngư cụ.

brood
brood
[Danh từ]

all the young of a bird hatched at the same time, or the young of an animal cared for together

ổ, đàn con

ổ, đàn con

Ex: The birdwatchers were thrilled to spot an owl with her brood of fledglings perched high in the treetops .

Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện một con cú mèo với đàn con của nó đậu trên ngọn cây cao.

omnivore
omnivore
[Danh từ]

an animal that eats both plant and animal matter

động vật ăn tạp, loài ăn tạp

động vật ăn tạp, loài ăn tạp

Ex: Many birds are omnivores, feeding on seeds and insects .

Nhiều loài chim là động vật ăn tạp, ăn hạt và côn trùng.

fang
fang
[Danh từ]

a long, pointed tooth found in carnivorous animals, used for biting, gripping, and tearing flesh

răng nanh, răng dài nhọn

răng nanh, răng dài nhọn

Ex: The wolf 's fangs are essential for hunting and tearing meat .

Những răng nanh của con sói là thiết yếu để săn mồi và xé thịt.

pincer
pincer
[Danh từ]

any of the sharp curved organs of an arthropod or insect, such as a crab, lobster, etc.

càng, kìm

càng, kìm

Ex: While exploring the tide pools , the children were cautious of the small crabs ' pincers, which could deliver a sharp pinch if provoked .

Khi khám phá các vũng nước thủy triều, bọn trẻ đã thận trọng với càng của những con cua nhỏ, có thể kẹp mạnh nếu bị khiêu khích.

pelt
pelt
[Danh từ]

the skin of an animal with the fur, wool, or hair still covering it

da lông, bộ lông

da lông, bộ lông

Ex: Conservation efforts aim to combat poaching and regulate the trade in animal pelts to protect vulnerable species and preserve biodiversity .

Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích chống lại nạn săn bắn trộm và điều chỉnh việc buôn bán da động vật để bảo vệ các loài dễ bị tổn thương và bảo tồn đa dạng sinh học.

shoal
shoal
[Danh từ]

a large number of fish swimming together

đàn, bầy

đàn, bầy

Ex: Seabirds dove into the water , eager to feast on the abundant shoal of anchovies migrating along the coast .

Những con chim biển lao xuống nước, háo hức ăn đàn cá cơm di cư dọc theo bờ biển.

fauna
fauna
[Danh từ]

the animals of a particular geological period or region

hệ động vật, động vật

hệ động vật, động vật

Ex: Climate change poses a threat to the Arctic fauna, endangering species like polar bears and Arctic foxes .

Biến đổi khí hậu đe dọa động vật ở Bắc Cực, gây nguy hiểm cho các loài như gấu Bắc Cực và cáo Bắc Cực.

crepuscular
crepuscular
[Tính từ]

(of an animal) active during the twilight hours of dawn and dusk

hoàng hôn, hoạt động vào lúc chạng vạng

hoàng hôn, hoạt động vào lúc chạng vạng

Ex: Wildlife photographers set up their cameras before sunrise , eager to capture the elusive beauty of crepuscular creatures in their natural habitats .

Các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã đặt máy ảnh trước khi mặt trời mọc, háo hức ghi lại vẻ đẹp khó nắm bắt của những sinh vật hoàng hôn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

ectothermic
ectothermic
[Tính từ]

relating to or denoting animals that regulate their body temperature by external sources, such as the surrounding environment

ngoại nhiệt, máu lạnh

ngoại nhiệt, máu lạnh

Ex: Insects , being ectothermic, are highly dependent on external heat sources to regulate their body temperature .

Côn trùng, là loài ngoại nhiệt, phụ thuộc rất nhiều vào nguồn nhiệt bên ngoài để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

endothermic
endothermic
[Tính từ]

(of an animal) generating and regulating their own body heat internally

nội nhiệt, máu nóng

nội nhiệt, máu nóng

equine
equine
[Tính từ]

having characteristics, appearance, or behavior similar to a horse

thuộc ngựa, giống ngựa

thuộc ngựa, giống ngựa

Ex: The actor was cast for his equine elegance.

Diễn viên được chọn vì vẻ thanh lịch giống ngựa của mình.

oviparous
oviparous
[Tính từ]

producing eggs that develop and hatch outside the body

đẻ trứng, sinh sản bằng trứng

đẻ trứng, sinh sản bằng trứng

Ex: Oviparous reproduction is common among many invertebrates , including insects and arachnids .

Sinh sản đẻ trứng phổ biến ở nhiều loài động vật không xương sống, bao gồm côn trùng và nhện.

arboreal
arboreal
[Tính từ]

(of animals) adapted to or living high in trees, rather than on the ground

sống trên cây, thuộc về cây cối

sống trên cây, thuộc về cây cối

Ex: As agile arboreal reptiles, many lizard species in tropical forests exhibit long tails and limbs adapted for grasping to efficiently traverse the layered tangles of branches.

Là những loài bò sát sống trên cây nhanh nhẹn, nhiều loài thằn lằn trong rừng nhiệt đới có đuôi dài và chân tay thích nghi để nắm bắt nhằm di chuyển hiệu quả qua các tầng cành cây rối rắm.

piscivorous
piscivorous
[Tính từ]

feeding primarily on fish

ăn cá, chủ yếu ăn cá

ăn cá, chủ yếu ăn cá

Ex: Piscivorous reptiles , such as crocodiles , hunt fish in aquatic habitats .

Các loài bò sát ăn cá, như cá sấu, săn cá trong môi trường sống dưới nước.

simian
simian
[Tính từ]

of or relating to monkeys or apes

thuộc khỉ, giống khỉ

thuộc khỉ, giống khỉ

Ex: A genetic mutation resulted in simian-like facial features in the newborn baby, prompting further study by medical researchers.

Một đột biến gen dẫn đến các đặc điểm khuôn mặt giống khỉ ở đứa trẻ sơ sinh, thúc đẩy các nhà nghiên cứu y tế tiến hành nghiên cứu sâu hơn.

tame
tame
[Tính từ]

brought from a wild state under human control or accustomed to humans

thuần hóa, hiền lành

thuần hóa, hiền lành

Ex: Tame animals are easier to care for than wild ones .

Động vật thuần hóa dễ chăm sóc hơn động vật hoang dã.

terrestrial
terrestrial
[Tính từ]

related to or living on land, rather than in the sea or air

trên cạn, thuộc đất liền

trên cạn, thuộc đất liền

Ex: Scientists study terrestrial biomes to understand how different climates and terrains affect the distribution of land-based organisms .

Các nhà khoa học nghiên cứu các quần xã trên cạn để hiểu cách các khí hậu và địa hình khác nhau ảnh hưởng đến sự phân bố của các sinh vật sống trên cạn.

bovine
bovine
[Tính từ]

relating to or characteristic of cows or cattle

thuộc về bò, liên quan đến gia súc

thuộc về bò, liên quan đến gia súc

Ex: Ranchers employ various bovine management techniques to ensure the efficient and ethical care of their livestock.

Các chủ trang trại sử dụng nhiều kỹ thuật quản lý khác nhau để đảm bảo chăm sóc hiệu quả và đạo đức cho đàn gia súc của họ.

avian
avian
[Tính từ]

relating to or characteristic of birds

thuộc chim, liên quan đến chim

thuộc chim, liên quan đến chim

Ex: The avian respiratory system is highly efficient , allowing birds to extract oxygen during both inhalation and exhalation .

Hệ hô hấp chim rất hiệu quả, cho phép chim lấy oxy cả khi hít vào và thở ra.

nocturnal
nocturnal
[Tính từ]

(of animals or organisms) primarily active during the night

hoạt động về đêm

hoạt động về đêm

Ex: Mosquitoes are notorious nocturnal pests , becoming most active after dusk .

Muỗi là loài gây hại ban đêm khét tiếng, trở nên hoạt động mạnh nhất sau khi trời tối.

diurnal
diurnal
[Tính từ]

primarily active or occurring during the daytime

ban ngày, hoạt động chủ yếu vào ban ngày

ban ngày, hoạt động chủ yếu vào ban ngày

Ex: Hikers prefer diurnal adventures , taking advantage of daylight to explore trails and enjoy nature .

Những người đi bộ đường dài thích những cuộc phiêu lưu ban ngày, tận dụng ánh sáng ban ngày để khám phá các con đường mòn và tận hưởng thiên nhiên.

insectivorous
insectivorous
[Tính từ]

feeding on or adapted to a diet that consists primarily or exclusively of insects

ăn côn trùng, chuyên ăn côn trùng

ăn côn trùng, chuyên ăn côn trùng

Ex: Anteaters are primarily insectivorous mammals , using their long tongues to feed on ants and termites .

Thú ăn kiến chủ yếu là động vật có vú ăn côn trùng, sử dụng chiếc lưỡi dài của chúng để ăn kiến và mối.

to camouflage
to camouflage
[Động từ]

to blend in with the surroundings to avoid being seen or detected

ngụy trang,  hòa lẫn

ngụy trang, hòa lẫn

Ex: Some insects camouflage by mimicking the appearance of twigs or leaves .

Một số loài côn trùng ngụy trang bằng cách bắt chước hình dáng của cành cây hoặc lá.

Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
PollutionThảm họaĐộng vậtThức Ăn và Đồ Uống
Trạng từ chỉ cách thức
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek