kệ sách
Anh ấy đã xây dựng một kệ sách tùy chỉnh để chứa bộ sưu tập sách tham khảo đồ sộ của mình.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đồ nội thất và đồ gia dụng, như "kệ sách", "rèm cửa" và "bồn tắm", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kệ sách
Anh ấy đã xây dựng một kệ sách tùy chỉnh để chứa bộ sưu tập sách tham khảo đồ sộ của mình.
khăn giấy
Anh ấy hắt hơi vào khăn giấy để ngăn vi trùng lây lan.
khăn ăn
Cô ấy mở khăn ăn ra và đặt gọn gàng trên đùi trước khi bắt đầu bữa ăn.
kem đánh răng
Kem đánh răng tràn ra bồn rửa, tạo nên một mớ hỗn độn dính.
dao cạo
Cô ấy đã thay lưỡi dao trong dao cạo dùng một lần của mình để có một lần cạo mượt mà.
bóng đèn
Cô ấy vặn ra bóng đèn từ chiếc đèn và lắc nhẹ để kiểm tra xem có hư hỏng không.
công tắc
Anh ấy bật công tắc để kích hoạt nguồn điện cho máy móc.
ổ cắm
Dải điện có nhiều ổ cắm để cắm các thiết bị điện tử khác nhau.
kéo
Anh ấy cẩn thận cắt vải bằng kéo sắc để tạo ra một cạnh sạch sẽ.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
bồn cầu
Một cái bồn cầu bị tắc đã dẫn đến một tình huống vừa hài hước vừa xấu hổ trong buổi họp mặt gia đình.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
bồn tắm
Anh ấy lắp đặt một bồn tắm chân vuốt trong phòng tắm để tạo nét cổ điển.
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.
gương
Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.
chìa khóa
Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa để khởi động động cơ xe.
máng xối
Họ đã dọn sạch lá và mảnh vụn làm tắc máng xối để ngăn ngừa thiệt hại do nước.
gối
Anh ấy đặt một gối trang trí trên ghế bành để bổ sung cho trang trí phòng.