Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Tăng số lượng
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Sự gia tăng về số lượng cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dồi dào
Trang trí đầy màu sắc và âm nhạc sôi động đã tạo nên một lễ hội tràn đầy niềm vui.
đủ
Với một lượng thức ăn được chuẩn bị đủ, họ đã sẵn sàng để tổ chức bữa tiệc tối.
dồi dào
Khu vực này được biết đến với nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
tăng lên
Có một nhu cầu tăng lên về vật tư y tế trong đại dịch.
dồi dào
Cô ấy đã ghi chép nhiều trong buổi giảng để đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ điểm quan trọng nào.
dồi dào
Có nhiều bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết.
quá đầy
Hành khách rên rỉ khi chiếc xe buýt quá tải lao vút qua trạm dừng.
vô tận
Vụ tắc đường vô tận dường như kéo dài hàng dặm.
sự khuếch đại
Sự khuếch đại lo âu của anh ấy khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
sự cải thiện
Sau một thời gian dài suy giảm, thị trường nhà ở đã có một sự cải thiện đáng chú ý.
tăng vọt
Thông báo về một khuôn viên công nghệ mới trong thành phố đã khiến giá trị bất động sản tăng vọt.
tăng cường
Những cải tiến được thực hiện trên phần mềm đã tăng cường hiệu suất của nó một cách đáng kể.
thổi phồng
Chủ nhà tăng giá thuê căn hộ, tận dụng nhu cầu cao trong khu vực.
nhân lên
Khi điều kiện thuận lợi, cây trồng có thể nhân lên nhanh chóng.
bùng nổ
Ý tưởng về các phương pháp canh tác bền vững đang bắt đầu phát triển nhanh chóng ở các khu vực thành thị.
tăng lên
Với mỗi ngày trôi qua, sự phấn khích bắt đầu tăng lên khi sự kiện mong đợi đến gần.
tích tụ
Hóa đơn dường như chỉ chất đống khi bạn ít mong đợi nhất.
tăng vọt
Cổ phiếu của công ty công nghệ tăng vọt sau khi phát hành sản phẩm mới đầy sáng tạo của họ.
tăng cường
Để theo kịp với đối thủ cạnh tranh, nhà hàng quyết định mở rộng thực đơn và cải tạo không gian ăn uống.
phồng lên
Quả bóng bắt đầu phồng lên khi không khí được bơm vào, lớn dần lên với mỗi hơi thở.
tăng vọt
Sau khi phát hành sản phẩm mới, giá cổ phiếu của công ty đã tăng vọt.
tăng cường
Thông báo về sự xuất hiện bất ngờ của khách mời đã tăng cường sự phấn khích cho sự kiện.
tăng cường
Nhóm tiếp thị hiện đang tăng cường nỗ lực để ra mắt một sản phẩm mới.
sinh sôi nảy nở
Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo đã lan rộng ổn định trên toàn cầu khi các quốc gia tìm cách giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và chống lại biến đổi khí hậu.