rên rỉ
Đứa trẻ khóc thét vì đau sau khi ngã và trầy xước đầu gối.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hối hận và nỗi buồn cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
rên rỉ
Đứa trẻ khóc thét vì đau sau khi ngã và trầy xước đầu gối.
than khóc
Người phụ nữ than khóc về sự đối xử bất công mà cô ấy đã trải qua tại nơi làm việc.
chuộc tội
Người đó đã đi xưng tội để đền tội cho tội lỗi của mình và nhận được sự hướng dẫn từ linh mục.
hối tiếc
Mọi người thường hối tiếc về hậu quả hành động của mình khi đối mặt với thách thức.
than khóc
Những người đưa tang tụ tập để than khóc cái chết bi thảm của người lãnh đạo cộng đồng của họ.
than thở
Nhiều người than thở về sự thay đổi từ các thực hành truyền thống sang tiện nghi hiện đại.
rút lại
Giáo sư đang rút lại quan điểm của mình về chủ đề này dưới ánh sáng của những phát hiện nghiên cứu gần đây.
tuyệt vọng
Họ tuyệt vọng khi đội của họ để thủng lưới bàn thắng quyết định trong những phút cuối cùng của trận đấu.
than phiền
Cô ấy than thở về cơ hội bị bỏ lỡ để du học trong những năm đại học.
nức nở
Kết thúc bi thảm của bộ phim khiến nhiều khán giả nức nở trên ghế của họ.
chán nản
Nếu tình hình không cải thiện, họ có thể chán nản hơn nữa về tương lai của công ty.
ăn năn
Thái độ hối lỗi của anh ấy rõ ràng khi anh ấy thú nhận những sai lầm của mình.