Danh Từ Cơ Bản - Quần Áo

Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến quần áo, chẳng hạn như "áo sơ mi," "mũ," và "quần."

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Từ Cơ Bản
shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo sơ mi

Ex: I prefer wearing long-sleeved shirts in the winter .

Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.

T-shirt [Danh từ]
اجرا کردن

áo phông

Ex: I 'm going to iron my T-shirt to make it look neat and wrinkle-free .

Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.

hat [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: My father always places his hat on the hook by the door before entering the house .

Cha tôi luôn đặt của mình lên móc ở cửa trước khi vào nhà.

cap [Danh từ]
اجرا کردن

mũ lưỡi trai

Ex: He tipped his cap as a sign of respect to the elderly woman .

Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai của mình như một dấu hiệu tôn trọng người phụ nữ lớn tuổi.

scarf [Danh từ]
اجرا کردن

khăn quàng cổ

Ex: The handmade scarf was a thoughtful gift , perfect for the chilly evenings .

Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.

glove [Danh từ]
اجرا کردن

găng tay

Ex: His leather gloves added a touch of sophistication to his formal attire .

Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.

belt [Danh từ]
اجرا کردن

dây lưng

Ex: She accessorized her outfit with a stylish leather belt .

Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.

tie [Danh từ]
اجرا کردن

cà vạt

Ex: He used to wear a silk tie with his formal suit .

Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.

suit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ

Ex: My dad bought a stylish suit for his friend 's wedding .

Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.

pajamas [Danh từ]
اجرا کردن

đồ ngủ

Ex: I always pack my favorite pajamas when I go on vacation .

Tôi luôn mang theo bộ pyjama yêu thích của mình khi đi nghỉ.

lingerie [Danh từ]
اجرا کردن

đồ lót

Ex: The boutique offers a wide range of lingerie , from practical bras to seductive nightgowns .

Cửa hàng cung cấp một loạt các đồ lót, từ áo ngực thiết thực đến váy ngủ quyến rũ.

bathrobe [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng tắm

Ex: The hotel provided soft , white bathrobes for guests to use during their stay .

Khách sạn cung cấp áo choàng tắm mềm mại, màu trắng cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú.

underwear [Danh từ]
اجرا کردن

đồ lót

Ex: He bought a pack of plain white underwear for everyday wear .

Anh ấy đã mua một gói đồ lót trắng trơn để mặc hàng ngày.

bra [Danh từ]
اجرا کردن

áo ngực

Ex: The store offers a wide range of bra sizes to fit different body types .

Cửa hàng cung cấp nhiều kích cỡ áo ngực để phù hợp với các loại cơ thể khác nhau.

raincoat [Danh từ]
اجرا کردن

áo mưa

Ex: The raincoat kept him dry during the unexpected downpour .

Áo mưa giữ cho anh ấy khô ráo trong trận mưa rào bất ngờ.

bikini [Danh từ]
اجرا کردن

bikini

Ex: She lounged by the pool , soaking up the sun in her colorful bikini .

Cô ấy nằm dài bên bể bơi, tắm nắng trong chiếc bikini đầy màu sắc của mình.

swimsuit [Danh từ]
اجرا کردن

đồ bơi

Ex: He forgot to pack his swimsuit and had to borrow one from his friend .

Anh ấy quên đóng gói đồ bơi của mình và phải mượn một cái từ bạn.

cardigan [Danh từ]
اجرا کردن

áo cardigan

Ex: The professor wore a tweed cardigan over his shirt and tie during lectures .

Giáo sư mặc một chiếc áo cardigan bằng vải tweed bên ngoài áo sơ mi và cà vạt trong các bài giảng.

blazer [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc blazer

Ex: A blazer adds a polished look to any outfit .

Một chiếc blazer giúp tăng thêm vẻ thanh lịch cho mọi trang phục.

vest [Danh từ]
اجرا کردن

áo ghi lê

Ex: The groom 's vest was adorned with intricate embroidery that matched the theme of the event .

Áo ghi lê của chú rể được trang trí với đường thêu phức tạp phù hợp với chủ đề của sự kiện.

apron [Danh từ]
اجرا کردن

tạp dề

Ex: The blacksmith ’s leather apron shielded him from sparks and hot metal during forging .

Tạp dề da của người thợ rèn bảo vệ anh ta khỏi tia lửa và kim loại nóng trong quá trình rèn.

leggings [Danh từ]
اجرا کردن

leggings

Ex: The leggings were made of soft fabric and felt comfortable all day .

Quần legging được làm từ vải mềm và cảm thấy thoải mái cả ngày.

flip-flop [Danh từ]
اجرا کردن

dép xỏ ngón

Ex: After a long day at work , he loves to change into his flip-flops for ultimate comfort at home .

Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thích thay đổi thành dép xỏ ngón để có sự thoải mái tối đa ở nhà.

high heels [Danh từ]
اجرا کردن

giày cao gót

Ex: She prefers flats over high heels for everyday wear .

Cô ấy thích giày bệt hơn giày cao gót để mang hàng ngày.

cloak [Danh từ]
اجرا کردن

áo choàng

Ex: She wrapped herself in a warm , woolen cloak to ward off the chill of the evening air .

Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng len ấm để xua tan cái lạnh của không khí buổi tối.

hoodie [Danh từ]
اجرا کردن

áo nỉ có mũ

Ex: Her favorite hoodie has a soft fleece lining inside .

Chiếc hoodie yêu thích của cô ấy có lớp lót nỉ mềm bên trong.

sweatpants [Danh từ]
اجرا کردن

quần thể thao

Ex: Sweatpants are perfect for lounging on a lazy Sunday .

Quần nỉ hoàn hảo để thư giãn vào một ngày Chủ nhật lười biếng.

sweater [Danh từ]
اجرا کردن

áo len

Ex: He prefers crewneck sweaters for a versatile and easy-to-wear option .

Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.

pants [Danh từ]
اجرا کردن

quần

Ex: He rolled up the cuffs of his pants for a more casual look .

Anh ấy cuộn ống quần lên để có vẻ ngoài thoải mái hơn.

jeans [Danh từ]
اجرا کردن

quần jeans

Ex: He patched up the holes in his old jeans to make them last longer .

Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.

shorts [Danh từ]
اجرا کردن

quần đùi

Ex: Her athletic shorts were perfect for jogging on a hot summer day .

Quần đùi thể thao của cô ấy rất hoàn hảo để chạy bộ vào một ngày hè nóng nực.

skirt [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: She chose a knee-length skirt for the office .

Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.

dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: I need you to help me find a dress that matches my new shoes .

Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.

blouse [Danh từ]
اجرا کردن

áo blouse

Ex: She wore a stylish blouse with her favorite jeans to the party .

Cô ấy mặc một chiếc áo blouse thanh lịch với chiếc quần jean yêu thích đến bữa tiệc.

sweater [Danh từ]
اجرا کردن

áo len

Ex: He prefers crewneck sweaters for a versatile and easy-to-wear option .

Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.

jacket [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác

Ex: He unzipped his jacket when he entered the warm building .

Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.

coat [Danh từ]
اجرا کردن

áo khoác

Ex: I need to buy a new coat for the upcoming season .

Tôi cần mua một chiếc áo khoác mới cho mùa sắp tới.

sock [Danh từ]
اجرا کردن

vớ

Ex: I put on a clean pair of socks every morning .

Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.

shoe [Danh từ]
اجرا کردن

giày

Ex: He tied his shoelaces tightly to make sure his shoes would n't come off .

Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.

boot [Danh từ]
اجرا کردن

ủng

Ex: I put on my boots to go for a walk in the snowy park .

Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.

sandal [Danh từ]
اجرا کردن

dép

Ex: His flip-flop sandals left footprints in the sand as he walked along the shore .

Đôi dép xăng-đan của anh để lại dấu chân trên cát khi anh đi dọc bờ biển.