Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Cường độ
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Cường độ cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
having a strong or far-reaching effect

quyết liệt, triệt để
Bác sĩ đã kê đơn các biện pháp quyết liệt để giảm mức cholesterol của bệnh nhân.
emphasizing the extreme or total nature of a situation

hoàn toàn, tuyệt đối
Những người leo núi đã hoàn toàn kinh ngạc khi họ đạt đến đỉnh và ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục.
not reduced or moderated in intensity

hoàn toàn, tuyệt đối
Công ty phải đối mặt với những tổn thất không giảm nhẹ sau suy thoái kinh tế, dẫn đến sa thải và khó khăn tài chính.
to strengthen markedly

tăng cường, củng cố
Trong những phút cuối của trận đấu, các cầu thủ tăng gấp đôi năng lượng của họ.
to cause a person to adopt extreme beliefs, ideologies, or actions

cực đoan hóa, truyền bá tư tưởng cực đoan
Những lo ngại về việc các nền tảng trực tuyến được sử dụng để cực đoan hóa giới trẻ đã thúc đẩy việc giám sát tăng cường của các cơ quan chức năng.
to make a person or thing seem more important or impressive than they actually are

phóng đại, tôn vinh
Những bài phát biểu của chính trị gia thường thổi phồng những thành tích trong quá khứ của ông ta.
to make a situation worse or more intense by adding to it

làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
Không giải quyết kịp thời các vấn đề nhỏ có thể làm trầm trọng thêm chúng thành những vấn đề lớn hơn theo thời gian.
to increase the size, amount, intensity, speed, etc. of something

tăng cường, tăng lên
Người giám sát yêu cầu nhân viên tăng cường năng suất để đạt được mục tiêu.
to elevate or intensify the quality, value, or significance of something

tôn vinh, nâng cao
Việc sử dụng các nguyên liệu cao cấp trong công thức đã giúp nâng cao hương vị và làm cho món ăn thực sự đặc biệt.
to help reduce the severity of an unpleasant feeling

làm dịu, giảm bớt
Lời xin lỗi ít có tác dụng làm dịu cơn giận của anh ta về sự hiểu lầm.
to gradually decrease in strength, value, or intensity

làm giảm bớt, giảm dần
Đến thời điểm họ tiến hành phân tích, các hiệu ứng đã giảm bớt.
to suppress, restrain, or hinder the growth, development, or intensity of something

bóp nghẹt, kiềm chế
Những lời chỉ trích quá mức từ bạn bè có thể kìm hãm sự tự tin và sẵn lòng bày tỏ ý kiến của một người.
to alleviate or mitigate the intensity or severity of something

giảm nhẹ, làm dịu đi
Người quản lý đã đưa ra những lời động viên để làm dịu nỗi thất vọng của đội sau thất bại bất ngờ của họ.
to gradually decrease in intensity, strength, importance, size, influence, etc.

suy giảm, giảm dần
Cơn thịnh nộ của cơn bão giảm dần khi nó di chuyển ra xa bờ biển.
the act or process of reducing the severity, impact, or harmfulness of something

giảm nhẹ, giảm thiểu
Việc giới thiệu các công nghệ tiết kiệm năng lượng là một chiến lược giảm thiểu quan trọng để giảm tác động môi trường của các quy trình công nghiệp.
to reduce the intensity or force of something

giảm bớt, làm dịu đi
Người giám sát phải dập tắt những tin đồn lan truyền trong nhân viên về việc sa thải.
extremely intense and forceful, often leaving a lasting impression or impact

thiêu đốt, nóng bỏng
Đầu bếp đã chuẩn bị một món cà ri nóng bỏng khiến thực khách phải với lấy ly nước của mình.
