chăm chỉ
Cô ấy chăm chỉ, luôn nỗ lực và tập trung cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Đặc điểm Con người cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chăm chỉ
Cô ấy chăm chỉ, luôn nỗ lực và tập trung cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.
tự lực
Bản chất tự lực của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những thách thức trong cuộc sống với sự tự tin và độc lập.
kiên trì
Luật sư kiên trì đã không ngừng chiến đấu cho quyền lợi của thân chủ.
lịch sự
Người đàn ông lịch thiệp đã nhường chỗ cho người phụ nữ lớn tuổi trên xe buýt.
tử tế
Mặc dù phải đối mặt với chỉ trích, anh ấy đã đáp lại với thái độ tử tế và thấu hiểu.
thận trọng
Việc thoa kem chống nắng để tránh tổn thương da là khôn ngoan.
thân thiện
Mặc dù có sự khác biệt, họ đã có thể chia tay trong hòa nhã, vẫn là bạn bè.
nhân từ
Giám đốc điều hành của công ty được biết đến với những hành động nhân từ, thường xuyên quyên góp số tiền lớn cho các tổ chức từ thiện.
ấm
Mặc dù thành công gần đây của đội, sự ủng hộ của huấn luyện viên có vẻ lạnh nhạt nhất.
kịch tính
Câu chuyện của Jane về sự kiện trở nên kịch tính khi cô ấy mô tả từng chi tiết với cảm xúc dâng trào.
cẩu thả
Tài xế bị buộc tội lái xe cẩu thả sau khi gây ra va chạm do hành vi mất tập trung.
khinh thường
Nghệ sĩ đã trả lời những lời chỉ trích bằng một nhận xét khinh miệt, bác bỏ ý kiến của người khác.
hay thay đổi
Khách hàng thất thường không thể quyết định chọn màu nào, chuyển đổi giữa các lựa chọn nhiều lần trước khi cuối cùng mua hàng.
u sầu
Mặc dù có những nỗ lực để làm anh ấy vui lên, thái độ ủ rũ của anh ấy vẫn kéo dài suốt cả ngày.
ủ rũ
Cậu thiếu niên ủ rũ ngồi lọt thỏm trên ghế, nhìn bố mẹ với ánh mắt giận dữ trong buổi họp gia đình.
ích kỷ
Quyết định ích kỷ của người quản lý khi nhận công lao cho thành công của đội đã làm xa lánh toàn bộ nhân viên.
khiếm nhã
Thất bại của đội là đáng buồn, nhưng hành vi khiếm nhã của họ đối với đội đối phương còn đáng thất vọng hơn.
vô cảm
Những nhận xét vô cảm của anh ấy về bi kịch đã thể hiện sự thiếu đồng cảm với những người bị ảnh hưởng.
thẳng thắn
Sự từ chối thẳng thừng của anh ấy khi tham gia vào cuộc thảo luận đã khiến cả nhóm ngạc nhiên và thất vọng.
hoài nghi
Những nhận xét hoài nghi của anh ấy về chính trị phản ánh sự không tin tưởng của anh ấy đối với các chính trị gia và động cơ của họ.
bướng bỉnh
Mặc dù có bằng chứng rõ ràng rằng cô ấy đã sai, cô ấy vẫn cứng đầu và từ chối thừa nhận sai lầm của mình.
ác ý
Kẻ phóng hỏa đã đốt tòa nhà với ý định độc ác để gây ra sự phá hủy.
cố chấp
Công ty phải hành động chống lại nhân viên vì hành vi cố chấp của anh ta đối với đồng nghiệp.
xảo quyệt
Sử dụng một bộ trang phục khéo léo, gián điệp đã xâm nhập vào trại địch mà không bị phát hiện.
ngay thẳng
Người Thanh giáo yêu cầu việc tuân thủ ngày Sabát một cách ngay thẳng.
chóng mặt
Những lời đùa vui nhộn giữa những người bạn khiến họ cảm thấy chóng mặt và vô tư.
kiên định
Sự kiên định cống hiến cho đội của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng của các đồng đội.
quyến rũ
Tính cách duyên dáng và thái độ vui vẻ của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong lớp.