sự tham dự
Cô ấy điểm danh vào đầu mỗi buổi học để theo dõi sự tham gia của học sinh.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sự tham gia và các hoạt động như "sự tham dự", "bài tập khóa học" và "hội thảo".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự tham dự
Cô ấy điểm danh vào đầu mỗi buổi học để theo dõi sự tham gia của học sinh.
sự vắng mặt
Việc không tham dự cuộc họp phụ huynh-giáo viên được cho là do lịch trình xung đột và thiếu giao tiếp.
sự vắng mặt thường xuyên
Nghỉ học không lý do đã trở thành mối quan ngại đáng kể đối với trường học khi nhiều học sinh bắt đầu nghỉ học thường xuyên.
sổ đăng ký
Tên của mỗi học sinh được liệt kê trong sổ đăng ký lớp cùng với hồ sơ điểm danh.
bảng điểm
John đã đính kèm bảng điểm đại học của mình cùng với đơn xin việc để chứng minh thành tích học tập của mình.
bài tập khóa học
Công việc khóa học cho khóa học khoa học máy tính bao gồm các bài tập lập trình và phân tích thuật toán.
đọc
Đọc là một kỹ năng thiết yếu mở ra cánh cửa đến kiến thức và sự hiểu biết.
a visual or oral communication delivered to an audience, often using slides or other aids, to inform or persuade
bài giảng
Cô ấy đã tham dự một bài giảng về lịch sử châu Âu hiện đại.
hội thảo
Nhóm chúng tôi đã tổ chức một hội thảo để giải quyết vấn đề thiết kế.
hội thảo
Việc tham dự hội thảo là bắt buộc đối với sinh viên sau đại học trong khoa, vì nó cung cấp những hiểu biết quý giá về xu hướng nghiên cứu hiện tại.
chuyến đi thực tế
Chuyến đi thực tế là một phần không thể thiếu của chương trình giảng dạy, mang lại cho học sinh những trải nghiệm học tập thực hành.
hoạt động ngoại khóa
Tham gia một hoạt động ngoại khóa như tình nguyện có thể nâng cao hồ sơ đại học của học sinh.
đưa đón học sinh
Bố của John cân bằng lịch làm việc để quản lý việc đưa đón con đi học.
bài tập
Hoàn thành bài tập lịch sử yêu cầu nghiên cứu nhiều nguồn.