Màu Sắc và Hình Dạng - Sắc thái của màu xanh

Đọc bài học này để học tên các sắc thái khác nhau của màu xanh trong tiếng Anh, như "xanh Ba Tư", "xanh cobalt" và "xanh navy".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Màu Sắc và Hình Dạng
blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh

Ex:

Bầu trời xanh trong và đẹp.

Chrysler blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Chrysler

Ex: The lake reflected the Chrysler blue color of the sky , creating a picturesque scene .

Hồ phản chiếu màu xanh Chrysler của bầu trời, tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh.

Duke blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Duke

Ex: The Duke blue walls of the library provided a serene environment for focused studying .

Những bức tường xanh Duke của thư viện tạo ra một môi trường yên tĩnh để tập trung học tập.

Egyptian blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Ai Cập

Ex:

Mọi người thích nhìn vào một chiếc hộp cũ có những mảnh sơn xanh Ai Cập từ Ai Cập cổ đại.

Federal blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh liên bang

Ex:

Đồng phục cảnh sát có màu xanh liên bang sắc nét và dễ nhận biết.

navy blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh navy

Ex: His suit jacket was navy blue , his favorite color .

Áo khoác vest của anh ấy có màu xanh navy, màu sắc yêu thích của anh ấy.

Persian blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Ba Tư

Ex:

Nghệ sĩ đã sử dụng sơn xanh Ba Tư để nắm bắt vẻ đẹp của cảnh quan Ba Tư.

Byzantine blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Byzantine

Ex: The library 's rare book collection included ancient texts with Byzantine blue illuminated initials .

Bộ sưu tập sách quý hiếm của thư viện bao gồm các văn bản cổ với các chữ cái đầu được tô điểm bằng màu xanh Byzantine.

Prussian blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Phổ

Ex:

Kiệt tác của nghệ sĩ có màu sắc rực rỡ và nền xanh Prussian sâu thẳm.

space cadet [Tính từ]
اجرا کردن

màu xanh đậm sâu với tông màu hơi mờ hoặc bụi

ultramarine [Tính từ]
اجرا کردن

xanh ultramarine

Ex: The painter used bold ultramarine strokes of to bring life to the ocean in the artwork .

Họa sĩ đã sử dụng những nét vẽ xanh ultramarine đậm để tạo sức sống cho đại dương trong tác phẩm nghệ thuật.

violet-blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh tím

Ex: The bridesmaids wore dresses in a lovely violet-blue shade , complementing the wedding theme .

Các phù dâu mặc váy với sắc thái tím-xanh đáng yêu, bổ sung cho chủ đề đám cưới.

YInMn blue [Tính từ]
اجرا کردن

đặc trưng bởi màu xanh lam sống động và mãnh liệt được phát hiện vào năm 2009 và được biết đến với sắc độ độc đáo và rực rỡ

Ex:

Phòng khách có được một nét chấm phá sống động với trang trí nhấn màu xanh YInMn.

zaffre [Tính từ]
اجرا کردن

màu xanh đậm

Ex:

Bìa sách trưng bày một khu rừng bí ẩn với những bóng đổ được tô màu zaffre.

b'dazzled blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lóa mắt

Ex: The sports team introduced a new uniform featuring a bold b'dazzled blue accent .

Đội thể thao đã giới thiệu một bộ đồng phục mới có điểm nhấn màu xanh lấp lánh táo bạo.

blue bell [Tính từ]
اجرا کردن

xanh chuông

Ex: The bridesmaids wore dresses in a beautiful blue bell color , complementing the wedding theme .

Các phù dâu mặc váy màu xanh chuông đẹp, bổ sung cho chủ đề đám cưới.

denim [Tính từ]
اجرا کردن

màu denim

Ex: The bedroom walls were painted with a soothing denim tint , creating a calm and inviting atmosphere .

Các bức tường phòng ngủ được sơn màu denim dịu nhẹ, tạo ra một bầu không khí yên bình và dễ chịu.

cobalt blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh coban

Ex: The ocean under the midday sun shimmered in various cobalt blue shades .

Đại dương dưới ánh mặt trời buổi trưa lấp lánh với nhiều sắc thái của màu xanh coban.

blue yonder [Tính từ]
اجرا کردن

xanh xa xăm

Ex: The bedroom walls were painted in a calming blue yonder hue .

Các bức tường phòng ngủ được sơn màu xanh xa xăm êm dịu.

iceberg blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh băng trôi

Ex: The abstract painting used bold iceberg blue strokes to convey a sense of tranquility .

Bức tranh trừu tượng sử dụng những nét vẽ đậm màu xanh băng trôi để truyền tải cảm giác yên bình.

neon blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh neon

Ex: The artist used neon blue paint to add a striking highlight to the graffiti mural .

Nghệ sĩ đã sử dụng sơn xanh neon để thêm điểm nhấn nổi bật cho bức tranh tường graffiti.

periwinkle blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh periwinkle

Ex: The artist used periwinkle blue pastels to capture the delicate petals of the flowers in the landscape .

Nghệ sĩ đã sử dụng phấn màu xanh periwinkle để nắm bắt những cánh hoa mỏng manh trong phong cảnh.

bluebonnet [Tính từ]
اجرا کردن

xanh thanh cúc

Ex:

Nhà thiết kế nội thất đã đề xuất những chiếc gối điểm nhấn màu bluebonnet nhẹ nhàng để bổ sung cho chiếc ghế sofa trung tính.

independence [Tính từ]
اجرا کردن

độc lập

Ex:

Đôi mắt cô lấp lánh với sắc thái độc lập, phản chiếu một tinh thần không bị ràng buộc.

original blurple [Tính từ]
اجرا کردن

xanh-tím gốc

Ex: The fashion designer 's collection featured dresses in various shades , with one standout piece in an original blurple shade .

Bộ sưu tập của nhà thiết kế thời trang có những chiếc váy với nhiều sắc độ khác nhau, với một món đồ nổi bật trong màu xanh tím gốc.

slate blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh đá phiến

Ex: The business logo incorporated a sleek design with typography in slate blue shades .

Logo của doanh nghiệp kết hợp một thiết kế thanh lịch với kiểu chữ trong các sắc thái của màu xanh đá phiến.

Majorelle blue [Tính từ]
اجرا کردن

màu xanh Majorelle

Ex: The accent wall in the living room was painted in a bold Majorelle blue shade , creating a focal point .

Bức tường nhấn trong phòng khách được sơn màu xanh Majorelle đậm, tạo điểm nhấn.

blue Savoy [Tính từ]
اجرا کردن

xanh Savoy

Ex: The blue Savoy velvet cushions added a touch of opulence to the vintage furniture .

Những chiếc gối nhung xanh Savoy đã thêm một chút sang trọng cho đồ nội thất cổ điển.

mauve-blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh hoa cà

Ex: The logo for the spa featured a lotus flower in gentle mauve-blue tones , reflecting serenity and relaxation .

Logo của spa có hình hoa sen với tông màu tím xanh nhẹ nhàng, phản ánh sự thanh bình và thư giãn.

lilac-blue [Tính từ]
اجرا کردن

tím xanh

Ex: The bridesmaids ' dresses were chosen in a lovely lilac-blue shade , adding a touch of elegance to the wedding .

Những chiếc váy của phù dâu được chọn với màu tím xanh dịu dàng, thêm một chút thanh lịch cho đám cưới.

capri blue [Tính từ]
اجرا کردن

xanh capri

Ex: The pool sparkled with lively capri blue water .

Hồ bơi lấp lánh với làn nước xanh capri sống động.