Thể Thao - Thể thao dưới nước

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
sailing race [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc đua thuyền buồm

Ex: Competitors adjust their sails to maximize speed during the sailing race .

Các đối thủ điều chỉnh cánh buồm của họ để tối đa hóa tốc độ trong cuộc đua thuyền buồm.

sailing [Danh từ]
اجرا کردن

đi thuyền

Ex: The sailing team practiced every Saturday to prepare for the upcoming regatta .

Đội thuyền buồm luyện tập mỗi thứ Bảy để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền sắp tới.

rowing [Danh từ]
اجرا کردن

môn chèo thuyền

Ex: He took up rowing as a way to stay fit and enjoy the outdoors .

Anh ấy bắt đầu chơi chèo thuyền như một cách để giữ dáng và tận hưởng không khí ngoài trời.

kayaking [Danh từ]
اجرا کردن

chèo thuyền kayak

Ex: He trained hard for the kayaking competition .

Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc thi chèo thuyền kayak.

canoeing [Danh từ]
اجرا کردن

chèo thuyền

Ex:

Huấn luyện viên tập trung vào sức bền cho đội chèo thuyền.

اجرا کردن

chèo thuyền kayak trên nước trắng

Ex: He enjoys the challenge of whitewater kayaking in rough rivers .

Anh ấy thích thử thách của chèo thuyền kayak nước trắng trên những dòng sông gồ ghề.

water skiing [Danh từ]
اجرا کردن

trượt nước

Ex: He enjoys the adrenaline rush of water skiing .

Anh ấy thích sự gia tăng adrenaline của trượt nước.

paddleboarding [Danh từ]
اجرا کردن

paddleboarding

Ex:

Paddleboarding là một bài tập tuyệt vời cho cơ bụng và sự cân bằng.

wakeboarding [Danh từ]
اجرا کردن

wakeboard

Ex:

Cô ấy đang tập luyện chăm chỉ để tăng tốc độ wakeboarding của mình.

flowboarding [Danh từ]
اجرا کردن

môn flowboarding

Ex:

Họ đã thi đấu với nhau trong một cuộc thi flowboarding thân thiện.

surfing [Danh từ]
اجرا کردن

lướt sóng

Ex:

Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước phổ biến đòi hỏi kỹ năng, sự cân bằng và sự nhanh nhẹn để lướt trên sóng.

swimming [Danh từ]
اجرا کردن

bơi lội

Ex:

Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.

underwater rugby [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bầu dục dưới nước

Ex: Underwater rugby players wear fins , masks , and snorkels .

Các cầu thủ bóng bầu dục dưới nước mang chân vịt, mặt nạ và ống thở.

water polo [Danh từ]
اجرا کردن

bóng nước

Ex: After watching a few games , I started to appreciate how tough water polo really is .

Sau khi xem một vài trận đấu, tôi bắt đầu đánh giá cao mức độ khó của bóng nước thực sự là như thế nào.

para rowing [Danh từ]
اجرا کردن

para chèo thuyền

Ex: He 's a talented para rowing athlete .

Anh ấy là một vận động viên chèo thuyền para tài năng.

plunge [Danh từ]
اجرا کردن

sự lao xuống

Ex: Plunges off the diving board require skill and confidence .

Những cú nhảy từ ván nhảy đòi hỏi kỹ năng và sự tự tin.

to wipe out [Động từ]
اجرا کردن

ngã khỏi ván

Ex: After the big wave hit , I completely wiped out and lost my surfboard .

Sau khi con sóng lớn đánh, tôi hoàn toàn wipe out và mất ván lướt sóng của mình.

stroke [Danh từ]
اجرا کردن

động tác bơi

Ex: The rowers synchronized their strokes to maintain speed and efficiency .

Những người chèo thuyền đồng bộ hóa các động tác của họ để duy trì tốc độ và hiệu quả.

to sail [Động từ]
اجرا کردن

đi thuyền

Ex: The luxury cruise liner sailed along the coastline , offering passengers breathtaking views of the sunset .

Tàu du lịch sang trọng đi thuyền dọc theo bờ biển, mang đến cho hành khách tầm nhìn tuyệt đẹp về hoàng hôn.

diving [Danh từ]
اجرا کردن

lặn

Ex: Diving requires physical strength and precision .

Lặn đòi hỏi sức mạnh thể chất và độ chính xác.

para canoe [Danh từ]
اجرا کردن

para canoe

Ex: He won a gold medal in para canoe at the Paralympic Games .

Anh ấy đã giành huy chương vàng ở môn para canoe tại Thế vận hội Paralympic.

scuba diving [Danh từ]
اجرا کردن

lặn biển

Ex: Scuba diving requires proper training and certification .

Lặn biển yêu cầu đào tạo và chứng chỉ phù hợp.