Quần Áo và Thời Trang - Phụ kiện

Ở đây bạn sẽ học tên các loại phụ kiện khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "đồng hồ", "kẹp tóc" và "huy hiệu".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
ascot [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc khăn quàng cổ ascot

badge [Danh từ]
اجرا کردن

huy hiệu

Ex: The security guard checked everyone ’s identification before granting them access using their employee badges .

Nhân viên bảo vệ đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người trước khi cấp quyền truy cập bằng thẻ nhân viên của họ.

belt [Danh từ]
اجرا کردن

dây lưng

Ex: She accessorized her outfit with a stylish leather belt .

Cô ấy điểm tô trang phục của mình bằng một thắt lưng da phong cách.

bow tie [Danh từ]
اجرا کردن

nơ con bướm

Ex: At the wedding , the groom wore a navy suit paired with a matching bow tie , adding a touch of elegance to his outfit .

Tại đám cưới, chú rể mặc một bộ vest màu xanh navy kết hợp với một nơ con bướm phù hợp, thêm một chút thanh lịch cho trang phục của mình.

glasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính mắt

Ex: I need to buy new glasses because my old ones broke .

Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.

glove [Danh từ]
اجرا کردن

găng tay

Ex: His leather gloves added a touch of sophistication to his formal attire .

Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.

goggles [Danh từ]
اجرا کردن

kính bảo hộ

Ex: The skier put on goggles to shield his eyes from the snow glare .

Người trượt tuyết đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi ánh chói của tuyết.

scarf [Danh từ]
اجرا کردن

khăn quàng cổ

Ex: The handmade scarf was a thoughtful gift , perfect for the chilly evenings .

Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.

shawl [Danh từ]
اجرا کردن

khăn choàng

Ex: The elderly woman wrapped a knitted shawl around herself to keep warm during the cool evening .

Người phụ nữ lớn tuổi quấn quanh mình một chiếc khăn choàng đan để giữ ấm trong buổi tối mát mẻ.

veil [Danh từ]
اجرا کردن

mạng che mặt

Ex: In some cultures , women wear a veil as part of their traditional attire .

Trong một số nền văn hóa, phụ nữ đeo mạng che mặt như một phần của trang phục truyền thống.

snood [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc lưới được đội quanh tóc như đồ trang trí

sunglasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính râm

Ex: He squinted in the sun until he remembered he had his sunglasses in his bag .

Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.

perfume [Danh từ]
اجرا کردن

nước hoa

Ex: She sprayed a little perfume on her wrist before going out to dinner .

Cô ấy xịt một chút nước hoa lên cổ tay trước khi đi ăn tối.

umbrella [Danh từ]
اجرا کردن

ô

Ex: It 's pouring outside , so I need to grab my umbrella before heading out .

Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.

earmuff [Danh từ]
اجرا کردن

bịt tai

Ex: His earmuffs kept his ears warm during the winter hike .

Bịt tai của anh ấy giữ ấm tai trong chuyến đi bộ mùa đông.

tattoo [Danh từ]
اجرا کردن

hình xăm

Ex:

Hình xăm rồng của anh ấy trải dài khắp lưng.

tie [Danh từ]
اجرا کردن

cà vạt

Ex: He used to wear a silk tie with his formal suit .

Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.

watch [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ

Ex: Her watch has a leather strap and a gold dial .

Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.

bag [Danh từ]
اجرا کردن

túi

Ex: He carries a gym bag with his workout clothes and water bottle .

Anh ấy mang một túi thể dục với quần áo tập luyện và chai nước.

vest [Danh từ]
اجرا کردن

áo ghi lê

Ex: The groom 's vest was adorned with intricate embroidery that matched the theme of the event .

Áo ghi lê của chú rể được trang trí với đường thêu phức tạp phù hợp với chủ đề của sự kiện.