pattern

Từ liên quan đến "Quần áo và Thời trang" trong tiếng Anh

Nếu bạn muốn nói về quần áo bạn thích mặc hoặc thái độ của bạn đối với thời trang, hãy học các bài học từ vựng sau và trở thành một chuyên gia về thời trang!

28 Bài học

1094 từ ngữ

9G 8phút

01

1. Shirts

Áo sơ mi

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

24 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
02

2. Coats and Jackets

Áo khoác và Áo jacket

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

57 từ ngữ

estimate

29 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
03

3. Cloaks and One-Piece Suits

Áo choàng và Bộ đồ Liền

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

24 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
04

4. Pants and Shorts

Quần dài và quần ngắn

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

39 từ ngữ

estimate

20 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
05

5. Dresses

Váy

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

29 từ ngữ

estimate

15 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
06

6. Skirts

Váy

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
07

7. Workwear

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

31 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
08

8. Babywear

Quần áo trẻ em

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

14 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
09

9. Swimwear and Sportswear

Đồ bơi và quần áo thể thao

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

19 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
10

10. Underwear, Nightwear and Loungewear

Đồ lót, Đồ ngủ và Đồ mặc nhà

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

44 từ ngữ

estimate

23 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
11

11. Hosiery

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

17 từ ngữ

estimate

9 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
12

12. Footwear

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

57 từ ngữ

estimate

29 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
13

13. Accessories

Phụ kiện

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

49 từ ngữ

estimate

25 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
14

14. Headgear

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

62 từ ngữ

estimate

32 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
15

15. Bags

Túi xách

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

31 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
16

16. Jewelry

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

39 từ ngữ

estimate

20 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
17

17. Gemstones

Đá quý

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

29 từ ngữ

estimate

15 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
18

18. Components of Clothes

Thành phần của quần áo

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

48 từ ngữ

estimate

25 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
19

19. Materials and Patterns

Vật liệu và Họa tiết

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

57 từ ngữ

estimate

29 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
20

20. Styles of Clothing

Phong cách quần áo

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

46 từ ngữ

estimate

24 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
21

21. Describing Clothes

Mô tả quần áo

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

62 từ ngữ

estimate

32 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
22

22. The World of Fashion

Thế Giới Thời Trang

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

32 từ ngữ

estimate

17 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
23

23. Making Clothes

Làm quần áo

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

47 từ ngữ

estimate

24 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
24

24. Traditional Clothes

Trang phục truyền thống

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

36 từ ngữ

estimate

19 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
25

25. Historical Clothes

Trang phục lịch sử

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

27 từ ngữ

estimate

14 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
26

26. Taking Care of Clothes

Chăm sóc quần áo

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

55 từ ngữ

estimate

28 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
27

27. Nouns Relating to Clothing

Danh từ liên quan đến quần áo

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

58 từ ngữ

estimate

30 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
28

28. Verbs Relating to Clothing

Động từ liên quan đến quần áo

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

40 từ ngữ

estimate

21 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek