a wrestler who is a bad guy or has a villainous character, typically followed by the audience dislikes and boos

kẻ xấu, nhân vật phản diện
Người hâm mộ ném rác vào sàn đấu để bày tỏ sự khinh miệt đối với kẻ phản diện.
a heroic or good-natured character in wrestling, typically loved by the audience

nhân vật tốt, anh hùng
Nhạc vào sàn của face tiếp thêm năng lượng cho đám đông trước mỗi trận đấu.
(in boxing) an athlete that weighs between 59 and 61.2 kg and competes in lightweight class

hạng nhẹ, nhẹ
a boxer who weighs more than 91kg and competes in heavyweight class

hạng nặng, võ sĩ hạng nặng
a boxer who competes in the weight class that ranges from 70 to 73 kilograms

hạng trung, trung lượng
Huấn luyện viên của cô ấy khen ngợi cô ấy là một võ sĩ hạng trung với kỹ thuật di chuyển chân xuất sắc.
a boxer who competes in the light heavyweight weight class, typically between 76 to 79 kilograms

hạng bán nặng, võ sĩ hạng bán nặng
Cô ấy tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật di chuyển và phòng thủ của mình với tư cách là hạng bán nặng.
a boxer who competes in the featherweight weight class, typically between 56 and 57

hạng lông, võ sĩ hạng lông
Sức bền và kỹ thuật của hạng lông đã giúp anh giành chiến thắng bằng quyết định nhất trí.
a boxer who competes in the flyweight weight class, typically weighing up to 51 kilograms

hạng ruồi, võ sĩ hạng ruồi
Huấn luyện viên đã cung cấp hướng dẫn về cách tăng cường sức mạnh và tốc độ đấm của hạng ruồi.
a boxer who competes in the bantamweight weight class, typically between 52.2 and 53.5 kilograms

hạng gà, võ sĩ hạng gà
Mỗi võ sĩ hạng gà phải duy trì chế độ ăn uống và tập luyện nghiêm ngặt để ở trong hạng cân của mình.
a boxer who competes in the super heavyweight weight class, typically for boxers weighing over 91 kilograms

siêu hạng nặng, hạng cân siêu nặng
Huấn luyện viên đã hướng dẫn cách cải thiện kỹ thuật di chuyển và sức bền của võ sĩ hạng siêu nặng.
a wrestler weighing 70–78 kg or 154–172 lb

hạng bán trung, hạng cân bán trung
Hạng cân welter đã giành huy chương vàng ở cùng hạng cân tại giải vô địch đấu vật khu vực.
an athlete who competes in sumo, a traditional Japanese form of full-contact wrestling

đô vật sumo, sumotori
Trên dohyo, đô vật sumo đã thực hiện các nghi lễ trước khi trận đấu bắt đầu.
a person who participates in a combat sport involving punches and strikes with the fists

võ sĩ quyền Anh, người đấm bốc
Võ sĩ quyền Anh trẻ đã ăn mừng chiến thắng đầu tiên của mình trên võ đài.
an athlete who participates in wrestling

đô vật, vận động viên đấu vật
Trong suốt giải đấu, đô vật đã thể hiện sức mạnh và kỹ thuật vượt trội.
a person who practices karate

võ sĩ karate, người tập karate
Karateka dày dạn kinh nghiệm đã dạy những người mới bắt đầu.
a person who practices or competes in judo

judoka, người tập judo
Judoka giàu kinh nghiệm giảng dạy tại võ đường địa phương.
a boxer who defensively reacts to opponents' attacks with precise punches

người phản đòn, võ sĩ phản công
Người phản đòn kiên nhẫn chờ đợi đối thủ ra đòn jab trước khi phản công bằng một cú móc phải mạnh mẽ.
a boxer who uses quick footwork and long-range punches to maintain distance from their opponent

võ sĩ ngoại, võ sĩ tầm xa
Sự kiên nhẫn và chính xác của võ sĩ ngoại định nghĩa phong cách của anh ta.
a practitioner of Muay Thai, a traditional martial art from Thailand

người tập Muay Thai, võ sĩ Muay Thai
Những cú đá của Nak Muay nhanh và mạnh mẽ.
a boxer who blends technical skill with knockout power

võ sĩ quyền Anh-puncher, võ sĩ quyền Anh đấm mạnh
Chiến lược võ sĩ quyền anh-đấm mạnh của võ sĩ đã giúp anh ta giành được quyết định nhất trí.
an athlete who practices the sport of kickboxing, which involves striking with both hands and feet

võ sĩ kickboxing, người tập kickboxing
Mỗi sáng, võ sĩ kickboxing đều tuân theo một chế độ tập luyện nghiêm ngặt.
an athlete who participates in the sport of fencing

vận động viên đấu kiếm, kiếm thủ
Mỗi vận động viên đấu kiếm đều trải qua quá trình tập luyện nghiêm ngặt để làm chủ kỹ thuật và chiến thuật đấu kiếm.
a practitioner of kendo, a modern Japanese martial art using bamboo swords

người tập kendo, kendoka
Các kendoka mặc áo giáp truyền thống gọi là bogu trong các trận đấu.
a practitioner of capoeira, a Brazilian martial art that combines elements of dance, acrobatics, and music

người tập capoeira, võ sĩ capoeira
Tính thể thao của capoeirista rõ ràng trong từng cú nhảy và xoay người.
a practitioner of jujitsu, specifically someone who trains and competes in the martial art of jujitsu

người tập jujitsu, jujitsuka
Cộng đồng jujitsuka chào đón các thành viên mới với vòng tay rộng mở.
a practitioner of the martial art aikido

người tập aikido, aikidoka
Võ đường đầy những aikidoka có kinh nghiệm đang chuẩn bị cho một giải đấu.
a boxer who aggressively attacks their opponent with rapid and continuous punches

kẻ tấn công, người áp đảo
Bước chân nhanh nhẹn của swarmer cho phép anh ta luôn ở trong tầm đấm.
a boxer who can effectively switch between fighting stances, orthodox and southpaw, during a match

võ sĩ đấu được cả hai tay, võ sĩ đa năng
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một tay đấm đa năng điêu luyện.
a wrestler who typically weighs up to around 93 kilograms

hạng bán nặng, võ sĩ bán nặng
Cô ấy mơ ước trở thành nữ đô vật đầu tiên giành chức vô địch hạng bán nặng nữ đầu tiên trong giải đấu của mình mà không thể bị đánh bại.
a wrestler who weighs from 57 kg to 70 kg

hạng nhẹ, nhẹ
Là một võ sĩ hạng nhẹ, cô ấy được biết đến với phản xạ nhanh như chớp và các thao tác chiến lược.
a wrestler whose weight is typically above 125 kg

hạng nặng, võ sĩ hạng nặng
Là một võ sĩ hạng nặng đòi hỏi cả kỹ năng và sức mạnh.
an athlete who competes in combat sports, such as boxing, mixed martial arts, or kickboxing

võ sĩ, chiến binh
Cô ấy thực sự là một trong những võ sĩ giỏi nhất trong hạng cân của mình.
a wrestler who competes in the weight class between lightweight and heavyweight divisions, weighing between 74 kg and 84 kg

hạng trung, vận động viên hạng trung
Hạng trung thường di chuyển trơn tru giữa các đòn tấn công tấn công và phản công phòng thủ.
a person who has achieved a high level of skill and experience in a martial art, typically after years of training and passing advanced tests

đai đen, chuyên gia võ thuật
an amateur boxer weighing up to 67 kg or 148 lb

hạng bán trung, hạng trung nhẹ
Trọng tài xác nhận rằng hạng bán trung đã đạt cân nặng.
