Thể Thao - Ván trượt và trượt tuyết

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
surfboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván lướt sóng

Ex: The surfboard was custom-made to fit his height , weight , and surfing style .

Tấm ván lướt sóng được làm riêng để phù hợp với chiều cao, cân nặng và phong cách lướt sóng của anh ấy.

skateboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván trượt

Ex: The local skate shop offers a wide selection of skateboards , trucks , wheels , and accessories for enthusiasts of all levels .

Cửa hàng trượt ván địa phương cung cấp nhiều lựa chọn ván trượt, trục, bánh xe và phụ kiện cho những người đam mê ở mọi cấp độ.

wakeboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván wakeboard

Ex: Every wakeboarder wears a life jacket for safety while riding the wakeboard .

Mỗi người lướt ván wakeboard đều mặc áo phao để đảm bảo an toàn khi lướt trên wakeboard.

sailboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván lướt sóng có buồm

Ex: Learning to balance on a sailboard takes practice .

Học cách cân bằng trên ván lướt sóng có buồm cần có sự luyện tập.

bodyboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván bodyboard

Ex: Hold your breath when diving under a wave on your bodyboard .

Hãy nín thở khi lặn dưới sóng trên bodyboard của bạn.

longboard [Danh từ]
اجرا کردن

longboard

Ex:

Người mới bắt đầu có thể thấy ván dài ổn định hơn so với ván trượt thông thường.

windsurf board [Danh từ]
اجرا کردن

ván lướt sóng có buồm

Ex: Be careful not to fall off the windsurf board !

Hãy cẩn thận không bị ngã khỏi tấm ván lướt sóng!

kiteboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván lướt diều

Ex: I need to buy new fins for my kiteboard .

Tôi cần mua vây mới cho kiteboard của tôi.

skimboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván skimboard

Ex: The skimboard slipped smoothly over the shallow water .

Tấm skimboard trượt mượt mà trên mặt nước nông.

اجرا کردن

ván chèo đứng

Ex: He took his stand-up paddle board to the lake for a relaxing paddle .

Anh ấy mang ván chèo đứng của mình ra hồ để chèo thư giãn.

paddleboard [Danh từ]
اجرا کردن

ván chèo

Ex: He paddled across the lake on his paddleboard .

Anh ấy chèo qua hồ trên ván chèo đứng của mình.

ski [Danh từ]
اجرا کردن

ván trượt tuyết

Ex: The ski resort offers rentals for skis , boots , and poles for those who do n't have their own equipment .

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp dịch vụ cho thuê ván trượt tuyết, giày và gậy cho những người không có thiết bị riêng.

powder ski [Danh từ]
اجرا کردن

ván trượt tuyết bột

Ex: Powder skis have a wider base to help you float on deep snow .

Ván trượt tuyết bột có đế rộng hơn để giúp bạn nổi trên tuyết sâu.

all-mountain ski [Danh từ]
اجرا کردن

trượt tuyết đa năng

Ex: All-mountain skis are perfect for both groomed runs and powder .

Ván trượt đa năng hoàn hảo cho cả đường trượt được chuẩn bị sẵn và tuyết bột.

freestyle ski [Danh từ]
اجرا کردن

ván trượt freestyle

Ex: She waxed her freestyle ski before hitting the slopes .

Cô ấy đánh bóng ván trượt tự do của mình trước khi xuống dốc.

race ski [Danh từ]
اجرا کردن

ván trượt đua

Ex: He prefers using race skis on the steeper slopes .

Anh ấy thích sử dụng ván trượt đua trên những sườn dốc hơn.