xe đua
Cô ấy vượt qua các đối thủ của mình ở vòng cuối cùng trong chiếc xe đua của mình.
xe đua
Cô ấy vượt qua các đối thủ của mình ở vòng cuối cùng trong chiếc xe đua của mình.
xe đua bánh hở
Các tay đua lái xe đua bánh hở phải có sự chính xác và kỹ năng đặc biệt.
xe đua rally
Động cơ mạnh mẽ của xe đua rally gầm lên khi nó vượt qua chặng đường núi.
xe drift
Cô ấy nhìn với sự ngưỡng mộ khi chiếc xe drift thực hiện một cú drift hoàn hảo trên đường đua.
xe dragster
Anh ấy lái chiếc dragster một cách chính xác, vượt qua vạch đích trong thời gian kỷ lục.
nguyên mẫu thể thao
Các kỹ sư đã thử nghiệm mẫu xe thể thao trên đường đua để đánh giá hiệu suất của nó.
xe đạp đường trường
Tôi vừa mua một chiếc xe đạp đường trường mới cho cuộc đua sắp tới.
xe đạp đua thời gian
Chiếc xe đạp đua thời gian của cô ấy nhẹ hơn chiếc xe đạp đường trường.
xe đạp leo núi
Họ mang xe đạp leo núi của họ lên núi để có một cuộc phiêu lưu cuối tuần.
xe đạp cyclo-cross
Xe đạp cyclo-cross của tôi cần được điều chỉnh trước cuộc đua tiếp theo.
xe đạp gravel
Chiếc xe đạp gravel của cô ấy hoàn hảo cho những con đường mòn gồ ghề.
xe đạp đôi
Cô ấy nắm chặt tay lái của chiếc xe đạp đôi khi họ đi qua các khúc cua.
xe đạp BMX
Cô ấy đã mua một xe đạp BMX mới cho sinh nhật của con trai mình.
xe golf
Xe golf được trang bị hệ thống GPS để điều hướng trên sân.
xe trượt tuyết
Anh ấy điều khiển xe trượt luge xuống đường đua băng một cách chính xác.
ca nô
Chiếc xuồng lướt nhẹ nhàng qua vùng đầm lầy, cho phép họ quan sát động vật hoang dã ở gần.
thuyền ba thân
Họ đua thuyền ba thân với các thuyền khác trong cuộc đua.
một chiếc yawl
Họ neo yawl trong một vịnh nhỏ hẻo lánh để có một đêm yên bình.
kayak
Chiếc kayak dễ dàng di chuyển qua các kênh hẹp của con sông, cho phép họ quan sát động vật hoang dã.
thuyền chèo
Họ chèo thuyền mái chèo ra giữa hồ để câu cá.
cáp treo
Cô ấy thích thú với những cảnh quan đẹp từ cáp treo khi họ leo lên.
thuyền buồm
Những cánh buồm của thuyền buồm phồng lên trong gió khi nó tăng tốc.
dây kéo trượt tuyết
Người điều hành cáp kéo trượt tuyết đã giúp lũ trẻ lên dây đang di chuyển.
xe kart
Anh ấy đã mua một chiếc xe kart để dạy con mình những kỹ năng lái xe cơ bản.