Giao Thông Đường Bộ - Xe cá nhân và hiệu suất cao

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến xe cá nhân và hiệu suất như "xe đạp", "chopper" và "xe thể thao".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giao Thông Đường Bộ
bicycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp

Ex: He wears a helmet for safety when riding his bicycle .

Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.

cycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp

Ex:

Làn đường dành cho xe đạp giúp việc đi lại an toàn hơn cho người đi xe đạp ở khu vực đô thị.

bike [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp

Ex: She enjoys taking her bike for a ride along the riverside .

Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.

safety bicycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp an toàn

Ex: He prefers riding a safety bicycle because of its comfortable design .

Anh ấy thích đi xe đạp an toàn vì thiết kế thoải mái của nó.

tandem [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp đôi

Ex: She held onto the handlebars of the tandem as they navigated the turns .

Cô ấy nắm chặt tay lái của chiếc xe đạp đôi khi họ đi qua các khúc cua.

tricycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp ba bánh

Ex: I rented a tricycle while vacationing at the beach to explore the area in a fun way .

Tôi đã thuê một xe đạp ba bánh trong kỳ nghỉ ở bãi biển để khám phá khu vực một cách thú vị.

اجرا کردن

xe đạp một bánh điện

Ex: The electric unicycle proved to be a convenient and eco-friendly way to explore the city streets .

Xe đạp một bánh điện đã chứng tỏ là một cách thuận tiện và thân thiện với môi trường để khám phá đường phố thành phố.

electric bicycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp điện

Ex: The mountain was easier to climb with the help of his electric bicycle .

Ngọn núi dễ leo hơn với sự trợ giúp của chiếc xe đạp điện của anh ấy.

handcycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp tay

Ex: John enjoys the freedom and speed his handcycle provides when he goes out for a ride .

John thích sự tự do và tốc độ mà chiếc handcycle của anh ấy mang lại khi anh ấy đi ra ngoài.

kick scooter [Danh từ]
اجرا کردن

xe trượt scooter

Ex: I use a kick scooter to commute to work because it 's faster than walking and more convenient than biking .

Tôi sử dụng xe đẩy chân để đi làm vì nó nhanh hơn đi bộ và tiện lợi hơn đi xe đạp.

scooter [Danh từ]
اجرا کردن

xe tay ga

Ex: The scooter has become a popular mode of transportation for short distances in urban areas .

Xe scooter đã trở thành phương tiện giao thông phổ biến cho quãng đường ngắn trong khu vực thành thị.

Segway [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc segway

Ex:

Lái Segway rất dễ một khi bạn đã quen với nó.

velomobile [Danh từ]
اجرا کردن

xe đạp có vỏ bọc

Ex: Velomobiles are becoming popular in urban areas due to their efficiency and low environmental impact .

Xe đạp có mái che đang trở nên phổ biến ở các khu đô thị nhờ hiệu quả và tác động môi trường thấp.

quadricycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe bốn bánh

Ex: He built a homemade quadricycle to navigate the narrow streets of his village .

Anh ấy đã chế tạo một chiếc xe bốn bánh tự làm để di chuyển trên những con đường hẹp của làng mình.

monowheel [Danh từ]
اجرا کردن

bánh đơn

Ex: Riding a monowheel requires a good sense of balance and control .

Lái xe một bánh đòi hỏi cảm giác cân bằng và kiểm soát tốt.

dicycle [Danh từ]
اجرا کردن

dicycle

Ex: Unlike traditional bicycles , a dicycle allows the rider to stay upright even when stationary .

Không giống như xe đạp truyền thống, một chiếc dicycle cho phép người lái giữ thẳng đứng ngay cả khi đứng yên.

motorcycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe máy

Ex: He wears a helmet for safety when riding his motorcycle .

Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi lái xe máy của mình.

moped [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc xe máy có động cơ yếu và bàn đạp

Ex:

Kích thước nhỏ gọn của xe máy điện giúp dễ dàng di chuyển qua các con phố đông đúc trong thành phố.

motorbike [Danh từ]
اجرا کردن

xe máy

Ex: The motorbike zoomed past us , its engine roaring as it navigated through traffic .

Chiếc xe máy lao vút qua chúng tôi, động cơ gầm rú khi nó lách qua dòng xe cộ.

motor scooter [Danh từ]
اجرا کردن

xe tay ga

Ex: She rented a motor scooter to explore the island during her vacation .

Cô ấy đã thuê một xe máy để khám phá hòn đảo trong kỳ nghỉ của mình.

cabin motorcycle [Danh từ]
اجرا کردن

xe máy có buồng lái

Ex: Despite its small size , the cabin motorcycle boasts a fully enclosed cockpit for improved safety .

Mặc dù có kích thước nhỏ, xe máy có buồng lái tự hào có buồng lái hoàn toàn kín để tăng cường an toàn.

chopper [Danh từ]
اجرا کردن

một chiếc xe máy tùy chỉnh

Ex: The chopper 's low-slung design and high handlebars gave it a distinctive retro look .

Thiết kế thấp và tay lái cao của chopper mang lại cho nó một vẻ ngoài retro đặc biệt.

اجرا کردن

xe sang trọng cá nhân

Ex: The CEO preferred to travel in his personal luxury car , enjoying the plush interior and smooth ride .

Giám đốc điều hành thích đi du lịch bằng xe hơi sang trọng cá nhân của mình, tận hưởng nội thất sang trọng và hành trình êm ái.

land yacht [Danh từ]
اجرا کردن

du thuyền trên cạn

Ex: The RV park was filled with a variety of motorhomes , from compact campers to enormous land yachts equipped with every modern amenity .

Công viên RV chứa đầy nhiều loại xe motorhome, từ những chiếc xe nhỏ gọn đến những chiếc du thuyền đất liền khổng lồ được trang bị mọi tiện nghi hiện đại.

gravity racer [Danh từ]
اجرا کردن

xe trọng lực

Ex: He built his own gravity racer from scratch , carefully designing it to maximize speed and stability on the winding race course .

Anh ấy đã tự mình xây dựng xe đua trọng lực từ đầu, thiết kế cẩn thận để tối đa hóa tốc độ và ổn định trên đường đua quanh co.

sports car [Danh từ]
اجرا کردن

xe thể thao

Ex: The sports car accelerated quickly , leaving all other vehicles behind .

Chiếc xe thể thao tăng tốc nhanh chóng, bỏ xa tất cả các phương tiện khác phía sau.

supercar [Danh từ]
اجرا کردن

siêu xe

Ex: The design of a supercar emphasizes both aesthetics and performance , combining advanced engineering with luxury .

Thiết kế của một siêu xe nhấn mạnh cả thẩm mỹ và hiệu suất, kết hợp kỹ thuật tiên tiến với sự sang trọng.

hypercar [Danh từ]
اجرا کردن

siêu xe

Ex: Owning a hypercar requires significant investment due to its advanced engineering and exclusive materials .

Sở hữu một chiếc hypercar đòi hỏi đầu tư đáng kể do kỹ thuật tiên tiến và vật liệu độc quyền của nó.

grand tourer [Danh từ]
اجرا کردن

xe grand tourer

Ex: The grand tourer 's spacious cabin and smooth ride make it ideal for cross-country journeys .

Khoang cabin rộng rãi và hành trình êm ái của grand tourer làm cho nó lý tưởng cho những chuyến đi xuyên quốc gia.

muscle car [Danh từ]
اجرا کردن

xe cơ bắp

Ex: Muscle cars are celebrated for their loud exhaust notes and ability to burn rubber effortlessly .

Xe muscle được ca ngợi vì tiếng ống xả lớn và khả năng đốt cháy lốp một cách dễ dàng.

pony car [Danh từ]
اجرا کردن

xe ngựa con

Ex: The new model was marketed as a modern interpretation of the iconic pony car , appealing to younger buyers with its aggressive styling .

Mẫu xe mới được tiếp thị như một phiên bản hiện đại của chiếc pony car biểu tượng, thu hút người mua trẻ tuổi với kiểu dáng hung hãn.

race car [Danh từ]
اجرا کردن

xe đua

Ex: She overtook her competitors on the final lap in her race car .

Cô ấy vượt qua các đối thủ của mình ở vòng cuối cùng trong chiếc xe đua của mình.

go-kart [Danh từ]
اجرا کردن

xe kart

Ex: He bought a go-kart to teach his kids basic driving skills .

Anh ấy đã mua một chiếc xe kart để dạy con mình những kỹ năng lái xe cơ bản.

hot hatch [Danh từ]
اجرا کردن

xe hatchback hiệu suất cao

Ex: Hot hatches are popular among young drivers for their agile handling and quick acceleration .

Hot hatch được ưa chuộng bởi các tài xế trẻ nhờ khả năng vận hành linh hoạt và tăng tốc nhanh.

sports sedan [Danh từ]
اجرا کردن

sedan thể thao

Ex: Sports sedans typically feature powerful engines and enhanced handling capabilities .

Xe sedan thể thao thường có động cơ mạnh mẽ và khả năng xử lý được nâng cao.