pattern

"Giao Thông Đường Bộ" trong Từ vựng Tiếng Anh

Nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với Từ vựng Giao Thông Đường Bộ của chúng tôi! Từ xe hơi đến xe đạp và các phương tiện giao thông khác!

38 Bài học

1227 từ ngữ

10G 14phút

01

1. Vehicle Terms and Types

Thuật Ngữ và Loại Xe

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

45 từ ngữ

estimate

23 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
02

2. Vehicle Body Types

Các Loại Thân Xe

review
flashcard
grammar practice
spelling
quiz
view word list
add bookmark
words count

37 từ ngữ

estimate

19 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
03

3. Utility Vehicles

Xe Tiện Ích

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

54 từ ngữ

estimate

28 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
04

4. Personal and Performance Vehicles

Xe Cá Nhân và Hiệu Suất

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

36 từ ngữ

estimate

19 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
05

5. Historical Vehicles and Carriages

Phương Tiện và Xe Ngựa Lịch Sử

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

25 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
06

6. Emergency Vehicles and Transportation Services

Phương tiện khẩn cấp và dịch vụ vận tải

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

30 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
07

7. Public Transportation

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

60 từ ngữ

estimate

31 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
08

8. Vehicle Undercarriage and Main Structure

Gầm Xe và Cấu Trúc Chính của Phương Tiện

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

25 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
09

9. Vehicle Systems

Hệ Thống Xe Cộ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

27 từ ngữ

estimate

14 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
10

10. Vehicle Interior

Nội Thất Xe

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

46 từ ngữ

estimate

24 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
11

11. Vehicle Exterior and Accessories

Ngoại Thất Xe và Phụ Kiện

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

47 từ ngữ

estimate

24 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
12

12. Engine Components and Additives

Thành Phần và Phụ Gia Động Cơ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

18 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
13

13. Vehicle Users

Người Dùng Phương Tiện

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

19 từ ngữ

estimate

10 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
14

14. Transit Actions

Hành Động Quá Cảnh

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

30 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
15

15. Driving Operations and Terms

Hoạt Động và Điều Khoản Lái Xe

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

44 từ ngữ

estimate

23 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
16

16. Driving Techniques

Kỹ Thuật Lái Xe

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
17

17. Fueling Terms

Thuật Ngữ Nhiên Liệu

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

24 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
18

18. Road Accidents and Conditions

Tai nạn giao thông và điều kiện

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

30 từ ngữ

estimate

16 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
19

19. Driving Offences and Crimes

Vi Phạm và Tội Phạm Lái Xe

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

17 từ ngữ

estimate

9 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
20

20. Traffic Terminology and Regulation

Thuật ngữ và quy định giao thông

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

37 từ ngữ

estimate

19 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
21

21. Traffic Signs

Biển Báo Giao Thông

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

48 từ ngữ

estimate

25 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
22

22. Documentation and Charges

Tài liệu và Phí

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

21 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
23

23. Vehicle Maintenance and Restoration

Bảo Dưỡng và Phục Hồi Phương Tiện

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

34 từ ngữ

estimate

18 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
24

24. Automotive Industry

Ngành Công Nghiệp Ô Tô

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

15 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
25

25. Infrastructure

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

49 từ ngữ

estimate

25 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
26

26. Road Design and Features

Thiết Kế và Đặc Điểm Đường

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

42 từ ngữ

estimate

22 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
27

27. Urban Roads and Spaces

Đường và Không Gian Đô Thị

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

39 từ ngữ

estimate

20 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
28

28. Residential and Rural Spaces

Không Gian Cư Trú và Nông Thôn

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

20 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
29

29. Highway Infrastructure and Intersections

Cơ Sở Hạ Tầng Đường Cao Tốc và Giao Lộ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

38 từ ngữ

estimate

20 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
30

30. Road Construction and Maintenance

Xây dựng và bảo trì đường bộ

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

29 từ ngữ

estimate

15 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
31

31. Road Barriers and Safety Elements

Rào chắn đường và các yếu tố an toàn

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

35 từ ngữ

estimate

18 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
32

32. Rolling Stock

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

41 từ ngữ

estimate

21 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
33

33. Train and Locomotive Parts

Phụ Tùng Tàu Hỏa và Đầu Máy

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

26 từ ngữ

estimate

14 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
34

34. Passenger Accomadations

Chỗ Ở Hành Khách

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

20 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
35

35. Railroad Infrastructure

Cơ Sở Hạ Tầng Đường Sắt

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

38 từ ngữ

estimate

20 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
36

36. Railroad Operations and Safety Control

Hoạt động Đường sắt và Kiểm soát An toàn

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

20 từ ngữ

estimate

11 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
37

37. Railroad Personnel

Nhân Viên Đường Sắt

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

15 từ ngữ

estimate

8 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình
38

38. Railroad Signals and Maintenance

Tín Hiệu Đường Sắt và Bảo Trì

review
lock
lock
lock
lock
view word list
add bookmark
words count

25 từ ngữ

estimate

13 phút

Bắt đầustart lesson
Để thêm vào đánh dấu trang, bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình

Bình luận

(0)
Đang tải Recaptcha...
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek