brought to this world through birth

sinh ra, được sinh ra
Chú ngựa con mới sinh đã bước những bước chập chững đầu tiên, háo hức khám phá xung quanh.
the eighth month of the year, after July and before September

tháng Tám
Tháng Tám được biết đến với việc chuẩn bị cho ngày tựu trường, khi phụ huynh và học sinh mua sắm đồ dùng học tập, quần áo và ba lô để chuẩn bị cho năm học sắp tới.
the largest city in New Jersey; located in northeastern New Jersey

Newark, thành phố lớn nhất ở New Jersey; nằm ở phía đông bắc New Jersey
a Mid-Atlantic state on the Atlantic; one of the original 13 colonies

New Jersey, tiểu bang New Jersey
a country in North America that has 50 states

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Hoa Kỳ là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ.
people that are related to each other by blood or marriage, normally made up of a father, mother, and their children

gia đình, họ hàng
Khi tôi còn nhỏ, gia đình tôi thường đi cắm trại trên núi.
a series of sounds made by instruments or voices, arranged in a way that is pleasant to listen to

âm nhạc
Thể loại nhạc yêu thích của cô ấy là nhạc jazz.
a building where Christians go to worship and practice their religion

nhà thờ
Anh ấy tình nguyện làm việc tại bếp súp của nhà thờ để giúp nuôi những người vô gia cư.
someone whose job is to use their voice for creating music

ca sĩ, người hát
Ca sĩ đã biểu diễn những bài hát nổi tiếng của cô tại lễ hội âm nhạc.
an ability that a person naturally has in doing something well

tài năng, năng khiếu
Tài năng của vận động viên thể dục về sự linh hoạt và sức mạnh đã mang lại cho cô ấy nhiều huy chương.
a number of music pieces or songs sold as a single item, normally on a CD or the internet

album
Anh ấy đã tuyển chọn một danh sách phát các bài hát từ các album khác nhau để tạo ra bản nhạc nền hoàn hảo cho chuyến đi đường của mình.
to make a movie, music, etc. available to the public

phát hành, công bố
Hãng thu âm đang phát hành đĩa đơn của nghệ sĩ trên tất cả các nền tảng âm nhạc lớn.
known by a lot of people

nổi tiếng, danh tiếng
Cô ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video viral của cô ấy thu hút hàng triệu lượt xem.
the unique and recognizable way someone sounds when they sing or speak, including aspects like tone, pitch, etc.

giọng
Âm thanh giọng nói của mẹ cô ấy luôn làm cô ấy cảm thấy được an ủi.
an elevated area, especially in theaters, on which artists perform for the audience

sân khấu, bục
Màn trình diễn của diễn viên hài đã thắp sáng toàn bộ sân khấu bằng tiếng cười.
to play or perform a role in a play, movie, etc.

diễn, thể hiện
Đối với bộ phim truyền hình, nữ diễn viên phải đóng vai một nhà khoa học xuất sắc.
a story told through a series of moving pictures with sound, usually watched via television or in a cinema

phim, điện ảnh
Chúng tôi đã thảo luận về những cảnh phim yêu thích của mình với bạn bè sau khi xem một bộ phim.
a piece of music that has words

bài hát
Giai điệu của bài hát đơn giản nhưng hấp dẫn.
a different form of something particular when compared with its previous form or forms

phiên bản, bản
Họ đang làm việc trên một phiên bản kỹ thuật số của trò chơi bàn cổ điển cho khán giả hiện đại.
receiving a lot of love and attention from many people

phổ biến, được yêu thích
Bài hát của anh ấy phổ biến vì chúng dễ nhảy theo.
the profession of wearing clothes or accessories to present them to a group of people

người mẫu, nghề người mẫu
Anh ấy đã tham gia một buổi thử giọng người mẫu, hy vọng được chọn cho chiến dịch sắp tới.
a colorful thin book that has news, pictures, and stories about different things like fashion, sports, and animals, usually issued weekly or monthly

tạp chí, tập san
Thư viện có một bộ sưu tập rộng rãi các tạp chí về các chủ đề khác nhau.
the protective outer page of a magazine or book

bìa, trang bìa
Anh ấy nhặt tờ tạp chí lên vì bìa hứa hẹn những cuộc phỏng vấn độc quyền với người nổi tiếng.
the quality of being attractive or pleasing, particularly to the eye

vẻ đẹp, sắc đẹp
Vẻ đẹp của kiến trúc lịch sử đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
a specific way of writing, designing, painting, etc. that is typical of a certain era, person, movement, place, etc.

phong cách
Phong cách Bauhaus được biết đến với thẩm mỹ tối giản và tập trung vào tính năng.
the act of presenting something such as a play, piece of music, etc. for entertainment

màn trình diễn, buổi biểu diễn
Màn biểu diễn của ảo thuật gia đã thu hút tất cả trẻ em.
something that causes difficulties and is hard to overcome

vấn đề, khó khăn
Có một vấn đề với việc giao hàng, và gói hàng đã không đến đúng giờ.
any illegal substance that people take in order to experience its mental or physical effects

ma túy, chất gây nghiện
Việc sử dụng ma túy có thể dẫn đến những hậu quả tàn khốc, bao gồm quá liều, bị giam giữ và các mối quan hệ tan vỡ.
a difficult or problematic situation that can cause stress, anxiety or harm

rắc rối, khó khăn
Công ty gặp rắc rối pháp lý sau khi bị phát hiện vi phạm một số quy định.
to no longer be alive

chết, qua đời
Người lính đã hy sinh mạng sống của mình, sẵn sàng chết vì sự an toàn của đồng đội.
the second month of the year, after January and before March

tháng hai
Khi tháng Hai kết thúc, suy nghĩ hướng đến sự mong đợi những ngày dài hơn và sự đến của mùa xuân, mang lại hy vọng và sự đổi mới sau những tháng mùa đông.
a large container that we fill with water and sit or lie in to wash our body

bồn tắm, bồn
Cô ấy thích thú ngâm mình lâu trong bồn tắm sau buổi tập luyện vất vả tại phòng gym.
a broad term encompassing various conditions affecting the heart, including coronary artery disease, heart failure, and valvular disorders

bệnh tim
Tiền sử gia đình đóng một vai trò trong việc xác định khuynh hướng mắc một số loại bệnh tim của một người.
a strong drug that makes people feel really energetic, but it can be harmful and addictive

cocaine, bột trắng
Gia đình của Mark đã tan nát khi họ biết về chứng nghiện cocaine của anh ấy.
someone who greatly admires or is interested in someone or something

người hâm mộ, fan
Cô ấy là một fan hâm mộ tận tụy của ca sĩ nổi tiếng đó và biết tất cả các bài hát của cô ấy.
a single audio track that is part of a larger collection of songs, typically found on an album or an EP

bài hát, bản thu
Anh ấy đã bật đi bật lại đĩa đơn mới của nghệ sĩ yêu thích cả ngày.
a musician, singer, or performer who works independently rather than as part of a group or band

nghệ sĩ solo, nghệ sĩ đơn ca
Sự chuyển đổi từ thành viên ban nhạc thành nghệ sĩ solo có thể đầy thách thức nhưng bổ ích.
