Âm Nhạc - Nhạc cụ bàn phím

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhạc cụ phím như "piano", "organ" và "accordion".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
piano [Danh từ]
اجرا کردن

đàn piano

Ex: I love playing the piano and composing my own melodies .

Tôi thích chơi piano và sáng tác những giai điệu của riêng mình.

accordion [Danh từ]
اجرا کردن

phong cầm

Ex: She learned to play the accordion from her grandfather , who was a skilled musician .

Cô ấy học chơi accordion từ ông nội, một nhạc sĩ tài năng.

organ [Danh từ]
اجرا کردن

đàn organ

Ex: She practiced daily on the organ , mastering its complex keyboard and pedal techniques .

Cô ấy luyện tập hàng ngày trên đàn organ, làm chủ bàn phím phức tạp và kỹ thuật pedal của nó.

reed organ [Danh từ]
اجرا کردن

đàn organ ống sậy

Ex: In the parlor , the family gathered around the reed organ to sing hymns together on Sunday evenings .

Trong phòng khách, gia đình quây quần bên đàn organ ống sậy để cùng hát thánh ca vào các tối Chủ nhật.

grand piano [Danh từ]
اجرا کردن

đại dương cầm

Ex: The pianist played a beautiful sonata on the grand piano , captivating the audience .

Nghệ sĩ dương cầm đã chơi một bản sonata tuyệt đẹp trên đại dương cầm, làm say đắm khán giả.