đảm bảo
Với sự ủng hộ nhất trí, việc phê duyệt đề xuất đã được đảm bảo.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sự chắc chắn và đảm bảo như "kiểm tra", "không còn nghi ngờ" và "đảm bảo".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đảm bảo
Với sự ủng hộ nhất trí, việc phê duyệt đề xuất đã được đảm bảo.
tự tin
Thái độ tự tin của anh ấy trong buổi thuyết trình đã gây ấn tượng với khách hàng, thể hiện chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực này.
tin
Trong một thời gian dài, tôi đã tin những câu chuyện phiêu lưu phóng đại của anh ta.
tin tưởng vào
Tất cả chúng ta nên tin vào sức mạnh của lòng tốt để làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.
cá
Cô ấy đặt cược rằng đội bóng yêu thích của cô sẽ giành chức vô địch năm nay.
to express strongly and confidently that something is undoubtedly true or will certainly happen
in a way that is absolutely certain and cannot be questioned
có khả năng xảy ra
Anh ấy chắc chắn sẽ gặp phải những thách thức trong hành trình của mình, với địa hình khó khăn như vậy.
cheerful and lively in spirit
có thể
Điều đó có thể không phải là câu trả lời cho vấn đề.
bằng sắt
Cô ấy có một niềm tin vững chắc vào giá trị của sự chăm chỉ.
dứt khoát
Tuyên bố dứt khoát của cô ấy về các sự kiện không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.
chắc chắn
Anh ấy cảm thấy chắc chắn rằng kế hoạch sẽ thành công.
sự chắc chắn
Nhà khoa học đã trình bày kết quả với sự chắc chắn, vì các thí nghiệm đã được kiểm tra kỹ lưỡng.
sự chắc chắn
Nhà khoa học bày tỏ sự chắc chắn về thành công của thí nghiệm mới.
kiểm tra
Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.
kiểm tra
Người quản lý quyết định kiểm tra tiến độ của dự án để đảm bảo rằng nó đang đi đúng hướng để hoàn thành.
kiểm tra
Cô ấy đã dành hàng giờ để kiểm tra các tài khoản để tìm ra bất kỳ sự khác biệt nào.
kiểm tra
Họ đã kiểm tra máy móc để đảm bảo rằng nó hoạt động tốt.