Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Sở thích
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sở thích, như "pastime", "leisure", "blogging", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời gian rảnh rỗi
Sarah thích dành thời gian rảnh để đọc tiểu thuyết và khám phá những con đường mòn đi bộ mới.
du lịch bụi
Du lịch ba lô đòi hỏi phải lập kế hoạch và đóng gói cẩn thận.
viết blog
Cô ấy đang cân nhắc việc biến niềm đam mê viết blog của mình thành một sự nghiệp toàn thời gian.
cổ vũ
Sau nhiều năm làm cổ động viên, Maya đã phát triển kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ và niềm đam mê khuyến khích người khác.
vẽ nguệch ngoạc
Cô ấy vẽ nguệch ngoạc ở lề vở trong giờ học.
cờ bạc
Hiểu biết về tỷ lệ cược và biết khi nào nên dừng lại là những khía cạnh thiết yếu của cờ bạc có trách nhiệm.
đua kart
Anh ấy hy vọng sẽ chuyển từ đua kart sang đua chuyên nghiệp trong tương lai.
thiền
Nhiều người nhận thấy rằng thiền làm giảm mức độ căng thẳng và lo lắng.
đạp xe leo núi
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới để đi đạp xe leo núi vào cuối tuần trước.
origami
Hội thảo origami đã thu hút người tham gia ở mọi lứa tuổi háo hức học hỏi các kỹ thuật gấp giấy cổ xưa.
gốm
Lớp học gốm dạy học sinh cách tạo hình và tráng men đất sét để biến nó thành nghệ thuật ứng dụng.
lặn biển
Lặn biển yêu cầu đào tạo và chứng chỉ phù hợp.
nhảy dù
Đào tạo đúng cách và trang thiết bị là điều cần thiết để đảm bảo an toàn trong các cuộc phiêu lưu nhảy dù.
du lịch
Cuốn cẩm nang đầy ắp những lời khuyên để du lịch với ngân sách hạn chế.
ngắm cửa hàng
Jane và Sarah thích ngắm cửa hàng ở khu mua sắm của thành phố vào cuối tuần.
lướt ván buồm
Cô ấy đã tham gia một bài học lướt ván buồm lần đầu tiên và nhanh chóng yêu thích sự hưng phấn mà nó mang lại.