phía trước
Những chỗ ngồi phía trước trong khán phòng mang đến tầm nhìn tốt nhất lên sân khấu.
Ở đây bạn sẽ học một số tính từ tiếng Anh, như "cơ bản", "hài hước", "tiến lên", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phía trước
Những chỗ ngồi phía trước trong khán phòng mang đến tầm nhìn tốt nhất lên sân khấu.
cơ bản
Hiểu biết toán học cơ bản là cơ bản để giải quyết các vấn đề phức tạp hơn.
tráng lệ
Tượng đài hoành tráng được xây dựng để tôn vinh các anh hùng của đất nước.
hài hước
Chương trình hài kịch hài hước đã khiến khán giả cười nghiêng ngả từ đầu đến cuối.
đáng kính
Họ đã đi theo một con đường đáng kính, luôn làm điều đúng đắn.
hài hước
Cô ấy có cách nhìn hài hước về những tình huống hàng ngày.
ấn tượng
Biểu hiện ấn tượng trên khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngưỡng mộ đối với nhạc sĩ tài năng.
ban đầu
Phản ứng ban đầu trước tin tức là sốc và không tin.
bên trong
Thành phố bên trong thường phải đối mặt với những thách thức kinh tế xã hội.
dự định
Đối tượng dự định của bài phát biểu là các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan trong lĩnh vực giáo dục.
dữ dội
Cô ấy cảm thấy sự phấn khích dữ dội khi tiến gần đến vạch đích.
nội bộ
Các cơ quan nội tạng như tim và phổi rất quan trọng đối với chức năng cơ thể.
theo nghĩa đen
Cách giải thích theo nghĩa đen của anh ấy về trò đùa khiến mọi người cười.
vật chất
Bộ phim khám phá những ham muốn vật chất dẫn đến xung đột trong các mối quan hệ.
nhỏ
Vấn đề là nhỏ so với những thách thức khác mà họ phải đối mặt.
hỗn hợp
Những cảm xúc hỗn hợp của niềm vui và nỗi buồn tràn ngập cô ấy trong buổi lễ tốt nghiệp.
toàn bộ
Chi phí tổng thể của dự án vượt quá ước tính ban đầu do các khoản chi phí không lường trước.
tiềm năng
Họ đã thảo luận về các giải pháp tiềm năng cho vấn đề trong buổi động não.
chính
Đây là cơ hội tốt nhất để đầu tư vào các thị trường mới nổi.
chính
Mục tiêu chính của sáng kiến là giảm lượng khí thải carbon.
tinh khiết
Nghệ sĩ đã sử dụng lá vàng nguyên chất để trang trí các biểu tượng tôn giáo.
nhanh
Cô ấy đã có tiến bộ nhanh chóng trong việc học ngôn ngữ mới.
standing in place of something else or expressing it symbolically
cư dân
Họ đã tổ chức một cuộc họp cho các thành viên cư dân của cộng đồng để thảo luận về các cải tiến.
thông thường
Kiểm tra email là một nhiệm vụ thường lệ đối với hầu hết nhân viên văn phòng.
sốc
Biểu hiện sốc trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự không tin tưởng của cô ấy vào thông báo.
nhẹ
Cô ấy cảm thấy một làn gió nhẹ trên mặt khi bước ra ngoài.
dính
Cô ấy tránh lớp caramel dính trên đĩa.
cứng
Nghệ sĩ đã chọn một tấm vải cứng để tạo ra một bức tranh có cấu trúc hơn.
bất tỉnh
Anh ta được tìm thấy bất tỉnh trên sàn nhà của căn hộ và được đưa ngay đến bệnh viện.
chính
Bức tranh treo trong bảo tàng chính là nguyên bản kiệt tác được tạo ra bởi nghệ sĩ nổi tiếng.
quan trọng
Giữ đủ nước là sống còn để duy trì sức khỏe tổng thể.
sẵn sàng
Anh ấy sẵn lòng học hỏi những kỹ năng mới để tiến xa hơn trong sự nghiệp.