Cambridge IELTS 18 - Học thuật - Bài kiểm tra 4 - Đọc - Đoạn 3 (1)
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Đọc - Đoạn 3 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
danh tiếng
Danh tiếng của cô là một nhân viên đáng tin cậy và chăm chỉ đã giúp cô được thăng chức.
thuộc lục địa
Khí hậu lục địa của Trung Âu được đặc trưng bởi mùa hè nóng và mùa đông lạnh.
đề xuất
Ủy ban đã đề xuất một ngân sách cho năm tài chính sắp tới, tính đến các khoản chi phí và doanh thu dự kiến.
rộng rãi
Cuốn sách thảo luận rộng rãi về các nền văn hóa toàn cầu.
nguồn gốc
Nguồn gốc của con sông nằm ở những ngọn núi phía bắc.
tranh cãi
Cô ấy đã viết một bài báo về tranh cãi đang diễn ra trong hệ thống giáo dục.
đời người
Ông đã cống hiến cả đời mình cho nghiên cứu khoa học.
giả định
Mô hình giả định rằng nền kinh tế sẽ tiếp tục tăng trưởng với cùng tốc độ.
ngang
Con cua di chuyển ngang dọc theo bờ cát.
hợp lý
Nhà khoa học đã đề xuất một lý thuyết hợp lý để giải thích hiện tượng bất thường quan sát được trong thí nghiệm.
bằng chứng
địa chất học
Hiểu biết các nguyên tắc của địa chất học giúp dự đoán động đất và phun trào núi lửa.
địa vật lý
Nhóm địa vật lý đã sử dụng radar xuyên đất để khám phá các đặc điểm dưới bề mặt tại khu khảo cổ.
cổ sinh vật học
Những tiến bộ trong cổ sinh vật học đã cho phép các nhà khoa học tái tạo lại hình dáng và hành vi của các loài đã tuyệt chủng từ hồ sơ hóa thạch.
khí hậu học
Lĩnh vực khí hậu học nghiên cứu tác động của các hoạt động con người đối với các mô hình thời tiết toàn cầu.
cụ thể là
Công ty đã phải đối mặt với một số thách thức, cụ thể là hạn chế tài chính và thiếu nhân viên có tay nghề.
khía cạnh
Hai dự án tương tự nhau về nhiều khía cạnh.
something suggested or put forward for consideration, such as an idea, plan, or assumption
tiến hóa
Lý thuyết tiến hóa giải thích cách các loài thích nghi với môi trường thay đổi thông qua chọn lọc tự nhiên.
tiến hóa
Đột biến gen đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy những thay đổi tiến hóa trong quần thể.
hấp dẫn
Biệt thự bỏ hoang trên đồi có một lịch sử hấp dẫn, bao phủ bởi bí ẩn và tin đồn.
đề xuất
Đến cuối tháng, tôi sẽ nghĩ ra một đề xuất chi tiết.
nhà địa chất học
Các nhà địa chất sử dụng các công cụ và kỹ thuật chuyên dụng để lập bản đồ các nguồn tài nguyên dưới lòng đất như dầu và khoáng sản.
nhà thiên văn học
Các nhà thiên văn học quan sát các thiên hà xa xôi để nghiên cứu sự hình thành và tiến hóa của chúng trong hàng tỷ năm.
to engage in an occupation as a way of earning money
giảng viên
Cô ấy làm việc như một giảng viên tại Khoa Tiếng Anh của trường đại học.
thiên văn học
Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ và sự hình thành của các thiên thể.
trên cao
Con diều nhảy múa trên cao trên bầu trời trong xanh.
a journey carefully organized for a specific purpose, such as exploration or research
to become well-known or respected in a particular field or area through one's achievements or actions
nhà khí tượng học
Tôi đã xem nhà khí tượng học giải thích về cơn bão dữ dội trên TV sáng nay.
nhiệt động lực học
Nhiệt động lực học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu và tối ưu hóa hiệu suất của động cơ nhiệt, chẳng hạn như động cơ ô tô và nhà máy điện.
phần lớn
Cộng đồng này chủ yếu là nông thôn, với một vài thị trấn nhỏ rải rác xung quanh.
sự đối xử
Việc xử lý các hiện vật lịch sử trong bảo tàng được thực hiện với sự cẩn trọng tối đa để bảo tồn tính toàn vẹn của chúng.
chi tiết
Bản đồ có các đánh dấu chi tiết hiển thị tất cả các đường mòn đi bộ trong công viên quốc gia.
dành riêng
Cô ấy dành một giờ trong bài thuyết trình của mình cho những phát hiện nghiên cứu mới.
sự đón nhận
Bài phát biểu của cô ấy nhận được sự đón nhận nồng nhiệt từ khán giả.
gây tranh cãi
Một số ý kiến gây tranh cãi trong bài báo đã bị các chuyên gia thách thức.
theo đuổi
Nhà khoa học háo hức theo đuổi nghiên cứu đột phá, làm việc chăm chỉ để đóng góp vào những tiến bộ khoa học.
a sequence of related events, actions, or developments
nhanh chóng
Dân số của thành phố đang tăng nhanh chóng.
đặc trưng hóa
Thám tử đặc trưng nghi phạm là người cao, với vết sẹo đặc biệt trên má trái.
phản ánh
Gương phản chiếu hình ảnh của cô ấy rõ ràng.
an alphabetical listing of topics, names, or terms with references to their locations, typically in a book or document