Từ vựng trình độ B2 - Ngành Công nghiệp Giải trí
Trong bài học này, các từ ngữ về ngành công nghiệp giải trí được khám phá, bao gồm phương tiện truyền thông và sản xuất.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
conjunto de capítulos de un programa de televisión que se emiten en un período determinado

mùa
Các nhà phê bình khen ngợi mùa đầu tiên của loạt phim.
cada una de las partes de una serie de televisión, radio o podcast

tập, phần
Diễn viên chính không xuất hiện trong tập này.
programa de televisión en el que los participantes compiten para ganar premios

trò chơi truyền hình, chương trình trò chơi
Chương trình truyền hình thi đấu đã được phát sóng trực tiếp.
fragmento de película o vídeo grabado sin interrupciones

cảnh quay, cú quay
Cảnh quay cuối cùng của tập phim rất thú vị.
video corto que muestra escenas de una película o serie antes de su estreno

trailer, đoạn giới thiệu
Đoạn giới thiệu tiết lộ một số bất ngờ của cốt truyện.
tiempo asignado para un programa de radio o televisión

khung giờ, thời lượng phát sóng
Mỗi khoảng trống trong lịch phát sóng truyền hình có một khung giờ cố định.
programa de televisión o radio donde los invitados conversan sobre distintos temas

talk show, chương trình trò chuyện
Mỗi talk show có phong cách và định dạng riêng.
imitación humorística de una obra, persona o situación

bản nhại, sự bắt chước hài hước
Họ đã làm một bản nhại của bộ phim truyền hình.
imagen o sonido artificial usado en cine o televisión para crear una ilusión

hiệu ứng đặc biệt
Tôi đã thấy một hiệu ứng đặc biệt mô phỏng một vụ nổ thực sự.
descripción breve o crítica de un libro, película, obra o evento

bài đánh giá, bình luận
Bài đánh giá đã giải thích cốt truyện của bộ phim mà không có spoiler.
técnica y arte de filmar y componer imágenes en cine o vídeo

điện ảnh học, nghệ thuật điện ảnh
Điện ảnh đen trắng có một phong cách độc đáo.
lista de nombres de las personas que participaron en una película o programa

phần ghi công, danh đề
proceso de transformar una obra, idea o producto para que encaje en un nuevo formato o contexto

sự thích nghi, sự chuyển thể
Đạo diễn đã làm việc về sự chuyển thể của bộ phim truyền hình cho truyền hình.
función o rol que alguien tiene en una situación o en una obra

vai trò
Tôi không hiểu vai trò của tôi là gì.
persona que presenta un programa de televisión o radio

người dẫn chương trình, người chủ trì
Người dẫn chương trình đã thông báo một cuộc thi bất ngờ.
conjunto de actores que participan en una película, obra o serie

dàn diễn viên, đoàn kịch
Dàn diễn viên của bộ phim đã đi đến các thành phố khác nhau để quay phim.
persona famosa y destacada en el mundo del cine, la música, la televisión u otras artes

ngôi sao
Bộ phim có một số ngôi sao nổi tiếng trong dàn diễn viên.
actor o persona que aparece en una película o serie sin papel principal

diễn viên quần chúng
Trong cảnh quay này có hơn năm mươi diễn viên quần chúng.
serie de televisión con muchas emociones y drama, que suele tener muchos episodios

phim truyền hình dài tập
Telenovela được phát sóng từ thứ Hai đến thứ Sáu.
lugar donde se venden entradas para espectáculos, transportes u otros eventos

quầy vé, phòng bán vé
Quầy vé của buổi hòa nhạc đông nghịt người.
