reacción afectiva causada por una situación o pensamiento

cảm xúc
Mỗi cảm xúc đều có tác động đến cơ thể.
experimentar un estado físico o emocional en uno mismo

cảm thấy
Bây giờ bạn có cảm thấy tốt hơn không ?
relativo a los sentimientos o que expresa sentimientos intensos

cảm xúc
Lá thư của anh ấy đầy những từ cảm xúc.
sensación o emoción que una persona experimenta

cảm giác, cảm xúc
Đôi khi tôi không thể kiểm soát cảm xúc của mình.
provocar una reacción, emoción o acción en alguien

đánh thức, khơi dậy
Bình luận gây ra một phản ứng mạnh mẽ trên mạng xã hội.
completamente concentrado o fascinado por algo, sin prestar atención a lo demás

mải mê, say mê
Khán giả đã mê mẩn trong suốt buổi thuyết trình.
totalmente atento o centrado en algo

tập trung, chăm chú
Nhà khoa học đang tập trung vào thí nghiệm của mình.
estado de concentración intensa en los propios pensamientos o actividades, sin prestar atención al entorno

sự đắm chìm, sự tập trung vào bản thân
Ensimismamiento có thể hữu ích cho sự tập trung sâu.
que sigue con entusiasmo una actividad, persona o cosa

cuồng nhiệt
Một số thanh niên nghiện điện ảnh độc lập.
persona que siente o muestra mucho interés, pasión o entusiasmo por algo

người nhiệt tình
María là một người đam mê công nghệ.
una persona con un entusiasmo o adhesión excesiva e irracional a una causa, ideología o persona

người cuồng tín, kẻ cực đoan
Nhóm được hình thành bởi những kẻ cuồng tín ý thức hệ.
que tiene un fuerte deseo o interés por algo

khao khát, háo hức
Anh ấy tỏ ra mong muốn giúp đỡ bạn bè của mình.
el acto de expresar que algo o alguien es bueno o aceptable

sự chấp thuận, sự tán thành
Tôi đã nhận được sự chấp thuận của ủy ban.
atraer la atención, el interés o la simpatía de alguien

thu hút, lôi cuốn
Bức tranh nắm bắt hoàn hảo bản chất của phong cảnh.
que quiere saber o aprender cosas nuevas

tò mò
Tò mò giúp học hỏi nhiều hơn.
que espera algo con entusiasmo o interés

háo hức, nôn nóng
Tôi nóng lòng bắt đầu dự án cùng nhau.
deseo intenso o impaciencia por algo que se espera o se desea

sự nóng lòng, khát khao mãnh liệt
Các sinh viên đang chờ đợi kết quả kỳ thi với lo lắng.
capaz de comprender y compartir los sentimientos de otras personas

thấu cảm
Phản ứng thấu cảm của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được thấu hiểu.
de manera que demuestra comprensión y sensibilidad hacia los sentimientos de los demás

một cách đồng cảm
Giáo viên đã hướng dẫn cuộc thảo luận một cách đồng cảm để mọi người đều cảm thấy được lắng nghe.
causar una gran admiración o atracción

làm mê hoặc, quyến rũ
Bài hát đó làm mê hoặc trẻ em.
un sentimiento intenso de interés, emoción y energía positiva hacia algo

nhiệt tình
Nhiệt huyết ban đầu của anh ấy đã phai nhạt trước những khó khăn.
sumamente interesado o cautivado por algo

mê hoặc
Tôi cảm thấy mê hoặc mỗi khi đọc về thiên văn học.
estado de gran interés o admiración hacia algo

sự mê hoặc
Những đứa trẻ nhìn buổi biểu diễn với sự mê hoặc.
provocar interés o curiosidad en alguien

thu hút sự quan tâm
Video thu hút nhiều người xem.
tendencia a investigar o a hacer preguntas por curiosidad

tò mò, tìm hiểu
Anh ấy có tính cách tò mò khiến anh ấy khám phá các chủ đề mới.
sentimiento de atención o curiosidad hacia algo o alguien

sự quan tâm, sự tò mò
Những đứa trẻ nhanh chóng mất hứng thú.
despertar interés o curiosidad intensa en alguien

gây tò mò, hấp dẫn
Nhà khoa học làm tò mò các sinh viên của mình bằng những thí nghiệm đáng kinh ngạc.
interesado o cautivado por algo que despierta curiosidad

tò mò, hứng thú
Tôi cảm thấy bị hấp dẫn bởi thí nghiệm.
muy interesado o atraído por algo

rất quan tâm, say mê
Anh ấy bị thu hút bởi những thách thức phức tạp.
absorto o cautivado por algo que causa admiración

say mê, mê hoặc
Khán giả đã mê hoặc bởi màn trình diễn.
