Từ vựng trình độ B2 - Dinh Dưỡng và Thực Phẩm
Học từ vựng tiếng Pháp về thực phẩm, chất dinh dưỡng, chế độ ăn, thói quen ăn uống và nhu cầu dinh dưỡng, và thảo luận chính xác về sức khỏe, cân bằng dinh dưỡng và lựa chọn tiêu dùng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
une santé extrêmement robuste et résistante

sức khỏe sắt đá, thể chất sắt đá
Người dân miền núi thường có một sức khỏe sắt đá.
viande de couleur claire provenant principalement de la volaille ou du jeune bétail

thịt trắng, thịt gia cầm
Tôi đã chuẩn bị một món thịt quay thịt trắng cho bữa tối.
blancs d'œufs battus jusqu'à obtenir une consistance ferme

lòng trắng trứng đánh bông, trứng đánh tuyết
Lòng trắng trứng đánh bông phải được đánh bông mà không có dấu vết của lòng đỏ.
manger (langage très familier, parfois vulgaire)

ăn, ngốn
Tối nay chúng ta ăn ở đâu?
nourriture de mauvaise qualité nutritionnelle

thức ăn vặt không lành mạnh, thức ăn rác
Đồ ăn vặt thường rẻ hơn thực phẩm lành mạnh.
boire de l'alcool (souvent en grande quantité)

uống rượu, say xỉn
Chúng tôi uống rượu hơi quá nhiều tối qua.
qui contient de la graisse ou qui est couvert de matière grasse

béo, nhiều mỡ
Anh ấy có mái tóc nhờn và phải gội thường xuyên.
morceau de viande ou de poisson sans arêtes ou sans os

phi lê, thịt thăn
Cô ấy thích phi lê gà vì nó mềm.
se retenir de faire quelque chose même si on en a envie

kiềm chế, nhịn
Tôi không thể ngăn bản thân khỏi việc nói cho anh ấy sự thật.
petit repas pris entre les repas principaux

bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt
Một bữa ăn nhẹ lành mạnh có thể bao gồm trái cây và các loại hạt.
quantité de nourriture servie pour une personne

phần ăn, khẩu phần
Các nhà hàng thường đề xuất phần ăn phù hợp với trẻ em.
petite liste des plats disponibles dans un restaurant

thực đơn, danh sách món ăn
Thực đơn trong ngày đề xuất một món khai vị, một món chính và một món tráng miệng.
unité qui mesure l'énergie contenue dans les aliments

calo, kilocalo
Thực phẩm giàu đường cung cấp nhiều calo.
substance nutritive nécessaire en petite quantité pour le bon fonctionnement du corps

vitamin, vitamin
Thiếu hụt vitamin D có thể gây ra các vấn đề về xương.
substances grasses utilisées dans la nourriture

chất béo, lipid
Các chất béo có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
qui concerne la cuisine ou l'art de cuisiner

ẩm thực, nấu ăn
Lễ hội ẩm thực thu hút nhiều du khách.
qui nuit à la santé physique

có hại cho sức khỏe, gây hại cho sức khỏe
Các nhà máy sản xuất khói có hại cho sức khỏe.
ensemble des réactions chimiques dans le corps qui permettent de produire de l'énergie et de maintenir la vie

trao đổi chất, tập hợp các phản ứng hóa học trong cơ thể cho phép sản xuất năng lượng và duy trì sự sống
Các enzyme đóng một vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất.
comportements et pratiques liés à la façon de manger

thói quen ăn uống, tập quán ăn uống
Thói quen ăn uống thay đổi tùy theo văn hóa.
