Trình độ B2 - Kiến trúc Đô thị và Địa điểm Tham quan
Ở đây, bạn học các từ về kiến trúc đô thị và địa danh như phong cách kiến trúc, tòa nhà chọc trời, tường thành và quảng trường chợ, được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
Ein historisches oder symbolisches Tor, das den Eingang zu einer Stadt markiert, oft Teil alter Stadtmauern

cổng thành phố, lối vào đô thị
Cổng thành phố được xây dựng vào thế kỷ XV.
Eine kleine Verkaufsstelle im Freien oder in Gebäuden, die schnelle Speisen anbietet

quầy ăn vặt, sạp đồ ăn nhanh
Quầy ăn nhanh mở cửa đến nửa đêm.
Ein geografisch abgegrenzter Bereich, der für administrative Zwecke definiert ist

khu vực hành chính, hạt hành chính
Thuế thay đổi tùy theo khu vực hành chính.
Der Bereich, der dem Betrachter am nächsten liegt

tiền cảnh, cảnh gần
Những bông hoa ở tiền cảnh được lấy nét, hậu cảnh bị mờ.
Ein konkreter Ort, der Menschen aufgrund seiner Attraktivität oder Bedeutung anzieht

điểm thu hút, trung tâm thu hút
Bãi biển là điểm thu hút phổ biến nhất vào mùa hè.
Die Art und Weise, wie ein Gebäude gestaltet und gebaut ist; Architekturstil

phong cách kiến trúc, phong cách xây dựng
Phong cách kiến trúc Gothic được đặc trưng bởi cửa sổ cao và vòm nhọn.
Eine bestimmte Zeitspanne, die durch einen charakteristischen Stil in der Architektur gekennzeichnet ist

thời kỳ kiến trúc, kỷ nguyên kiến trúc
Phong cách Gothic là một thời kỳ kiến trúc nổi tiếng với những nhà thờ cao.
Baustil des Mittelalters mit spitzen Bögen und hohen Fenstern

gothic, theo phong cách gothic
Nhiều tòa nhà Gothic đã được xây dựng trong thời Trung Cổ.
Ein Rohr oder Turm, durch den Rauch aus einem Gebäude entweicht

ống khói, lò sưởi
Trẻ em không trèo lên ống khói.
Ein Bild oder Muster, das aus vielen kleinen Steinchen oder Glasstücken zusammengesetzt ist

khảm, tranh khảm
Cô ấy đã làm một bức tranh khảm từ những mảnh thủy tinh nhỏ.
Eine Maltechnik, bei der Farben auf frischen Putz aufgetragen werden

bích họa, tranh tường fresco
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã tạo ra các bích họa.
Eine sehr große Stadt mit vielen Einwohnern und viel Infrastruktur

thành phố lớn, đô thị lớn
Cuộc sống ở thành phố lớn thường hối hả và ồn ào.
Ein Ort, an dem sich Menschen aus einer Gemeinde für Veranstaltungen und Treffen versammeln

trung tâm cộng đồng, nhà văn hóa cộng đồng
Nhiều người cao tuổi gặp nhau tại trung tâm cộng đồng để trao đổi.
Ein öffentlicher Platz, auf dem Waren verkauft werden

quảng trường chợ
Ở quảng trường chợ, bạn có thể mua trái cây và rau quả tươi.
Ein dekoratives Wasserbecken, aus dem Wasser in die Luft spritzt

đài phun nước, vòi phun nước
Đài phun nước cũ đã được phục hồi.
Ein sehr hohes Gebäude mit vielen Stockwerken

tòa nhà chọc trời, tòa nhà cao tầng
Từ trên cao của tòa nhà chọc trời, bạn có một tầm nhìn tuyệt vời ra thành phố.
Eine hohe Mauer, die eine Stadt früher zum Schutz umgab

tường thành, tường thành phố
Nhiều thành phố đã xây dựng tường thành của họ vào thời Trung Cổ.
Ein stark befestigtes Bauwerk, das zum Schutz vor Angriffen diente

pháo đài, thành trì
Du khách thăm pháo đài cổ mỗi năm.
Die Überreste eines alten Gebäudes, das beschädigt oder zerstört ist

tàn tích, phế tích
Tàn tích đang được các nhà khảo cổ học nghiên cứu.
Ein neu errichtetes Gebäude, oft modern und aktuell gebaut

tòa nhà mới, công trình mới
Tòa nhà mới chỉ được hoàn thành vào năm ngoái.
Die Veränderung oder Renovierung eines bestehenden Gebäudes

cải tạo, tái cấu trúc
Việc cải tạo cải thiện hiệu suất năng lượng của tòa nhà.
Ein aus Ton gebrannter Ziegel, der zum Bauen verwendet wird

gạch, gạch nung
Bức tường được tạo thành từ nhiều viên gạch.
Ein Baustoff aus Zement, Wasser, Sand und Kies, der hart wird

bê tông, xi măng
Bê tông cần khô trong vài ngày.
Eine Bauweise mit einem Holzgerüst, das mit anderen Materialien ausgefüllt wird

khung gỗ, kết cấu gỗ
Khung gỗ là điển hình cho cách xây dựng truyền thống.
