đáng tiếc
Quyết định cắt giảm kinh phí thật sự đáng tiếc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đáng tiếc
Quyết định cắt giảm kinh phí thật sự đáng tiếc.
nhìn cau có
Anh ta nhìn giận dữ vào những người hàng xóm ồn ào khiến anh ta không ngủ được vào ban đêm.
bị oan ức
Một phụ huynh bị oan ức đã nộp đơn khiếu nại chính thức.
kinh ngạc
Nhà khoa học đã kinh ngạc khi phát hiện ra một loài côn trùng mới trong rừng nhiệt đới Amazon.
hoài niệm
Bài hát hoài niệm khiến anh nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu đã trải qua ở bãi biển.
bực bội
Anh ấy bực bội với đồng nghiệp vì đã nhận công cho ý tưởng của mình trong cuộc họp.
feeling sad or discouraged
sự ngạc nhiên
Anh ấy cảm thấy một cảm giác ngạc nhiên khi tìm hiểu về những bí ẩn của đại dương.
làm kinh ngạc
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia đã làm kinh ngạc khán giả tại buổi biểu diễn.
ánh sáng le lói
Có một ánh lóe của sự hiểu biết trong mắt cô ấy.
bị ám ảnh
Cô ấy đã có một cái nhìn lo lắng sau khi nghe tin xấu.
kinh ngạc
Màn trình diễn kinh ngạc của anh ấy khiến khán giả kinh ngạc.
sợ hãi
Anh ấy sợ hãi kỳ thi sắp tới vì độ khó của nó.
cười toe toét
Những câu đùa của diễn viên hài đã khiến toàn bộ khán giả cười toe toét trong suốt buổi biểu diễn.
ảm đạm
Anh ấy có vẻ mặt ảm đạm sau khi nghe tin xấu.
đa cảm
Anh ấy đã viết một lá thư đa cảm cố gắng quá mức để lay động trái tim.
báo động
Cô ấy cảm thấy báo động khi nghe tiếng kính vỡ ở tầng dưới.
kinh hoàng
Giáo viên đã kinh ngạc khi phát hiện ra rằng một số học sinh đã gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.
cuồng loạn
Đám đông trở nên cuồng loạn khi chuông báo cháy vang lên.
choáng ngợp
Cô ấy cảm thấy choáng ngợp trước khối lượng công việc chất đống trên bàn.
to be extremely happy or excited about something
niềm vui
Cuốn sách thực sự là một niềm vui để đọc.
sự không tin
Câu chuyện của anh ta đã gặp phải sự hoài nghi hoàn toàn.
bùng nổ
Cô ấy quát mắng bọn trẻ khi chúng liên tục đòi ăn vặt trong lúc cô ấy đang cố gắng làm việc.
hài lòng
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, anh ấy vẫn hài lòng với lối sống khiêm tốn của mình.
phản đối
Cô ấy bày tỏ sự phản đối của mình đối với chính sách mới, nêu lên những lo ngại về tác động của nó đến tinh thần nhân viên.
chán nản
Những thất bại liên tiếp khiến anh ấy chán nản và tự hỏi về quyết định của mình.
áp đảo
Các sinh viên đã bị choáng ngợp bởi sự phức tạp của bài tập.
sâu sắc
Bài phát biểu của anh ấy có một ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả, khiến họ cảm thấy được truyền cảm hứng.
hồi hộp
Chiến thắng bất ngờ trong trận đấu vô địch đã mang lại cảm giác chiến thắng phấn khích cho đội.